XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 20:4–6 – Điều Răn Thứ Hai

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 20:4–6 trình bày điều răn thứ hai trong Mười Điều Răn, cấm việc làm và thờ lạy các hình tượng. Điều răn này không chỉ là một quy định chống lại việc thờ thần tượng mà còn là một tuyên bố thần học về bản chất của Đức Chúa Trời và cách con người phải thờ phượng Ngài. Trong bối cảnh tôn giáo Cận Đông cổ đại, nơi việc thờ hình tượng là phổ biến trong hầu hết các nền văn hóa, điều răn này khẳng định rằng Đức Giê-hô-va không thể bị đại diện bằng bất kỳ hình ảnh vật chất nào. Qua đó, bản văn nhấn mạnh sự siêu việt của Đức Chúa Trời và yêu cầu dân giao ước phải thờ phượng Ngài theo cách mà Ngài đã chỉ định.

Bối cảnh bản văn

Sau khi tuyên bố rằng dân Y-sơ-ra-ên không được có các thần khác trước mặt Đức Chúa Trời, điều răn thứ hai tiếp tục làm rõ cách mà dân sự phải thờ phượng Đức Giê-hô-va.

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các thần thường được đại diện bằng các tượng hoặc hình ảnh. Những hình tượng này được xem như nơi cư ngụ của thần linh hoặc phương tiện để con người tiếp cận thần linh.

Điều răn thứ hai bác bỏ hoàn toàn cách tiếp cận này.

Giải nghĩa bản văn

Cấm làm tượng chạm

Câu 4 bắt đầu bằng mệnh lệnh:

“Ngươi không được làm cho mình tượng chạm.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

לֹא תַעֲשֶׂה־לְךָ פֶסֶל

Động từ תַעֲשֶׂה (ta‘aseh) là dạng tương lai của động từ עָשָׂה (asah), nghĩa là “làm” hoặc “tạo ra.”

Danh từ פֶּסֶל (pesel) nghĩa là “tượng chạm” hoặc “hình tượng được khắc.”

Từ này thường được dùng trong Cựu Ước để chỉ các tượng thần được làm bằng gỗ, đá hoặc kim loại.

Hình ảnh trên trời, dưới đất và dưới nước

Câu 4 tiếp tục liệt kê ba phạm vi:

trên trời
dưới đất
dưới nước

Cách diễn đạt này bao quát toàn bộ vũ trụ theo quan niệm cổ đại.

Điều này cho thấy rằng bất kỳ hình ảnh nào trong thế giới tạo vật cũng không thể đại diện cho Đức Chúa Trời.

Cấm thờ lạy

Câu 5 nói rằng dân Y-sơ-ra-ên không được thờ lạy hoặc phục vụ các hình tượng.

Hai động từ Hê-bơ-rơ được dùng ở đây là:

שָׁחָה (shachah) — cúi lạy, thờ phượng
עָבַד (avad) — phục vụ hoặc thờ phượng

Sự kết hợp của hai động từ này cho thấy rằng điều răn này cấm cả hành động thờ phượng lẫn việc phục vụ các thần tượng.

Đức Chúa Trời ghen

Câu 5 tiếp tục với lời tuyên bố:

“Vì Ta là Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời của ngươi, là Đức Chúa Trời ghen.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

אֵל קַנָּא

Từ קַנָּא (qanna) nghĩa là “ghen” hoặc “nhiệt thành.”

Trong bối cảnh giao ước, sự “ghen” của Đức Chúa Trời không phải là một cảm xúc tiêu cực mà là biểu hiện của lòng trung tín đối với giao ước.

Điều này cho thấy rằng Đức Chúa Trời đòi hỏi lòng trung thành trọn vẹn từ dân Ngài.

Hậu quả của sự bất trung

Câu 5 nói rằng Đức Chúa Trời sẽ thăm phạt tội lỗi của cha trên con cháu đến ba bốn đời.

Cách diễn đạt này phản ánh thực tế rằng hậu quả của tội lỗi có thể ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, câu 6 nhấn mạnh rằng lòng thương xót của Đức Chúa Trời vượt xa sự đoán phạt.

Đức Chúa Trời nói rằng Ngài sẽ bày tỏ tình yêu thương đến hàng ngàn đời cho những người yêu mến Ngài.

Từ Hê-bơ-rơ cho “tình yêu thương” là חֶסֶד (chesed), thường được dùng để mô tả tình yêu giao ước trung tín của Đức Chúa Trời.

Bối cảnh tôn giáo Cận Đông cổ

Trong các nền văn hóa Ai Cập, Ca-na-an và Mê-sô-pô-ta-mi, các thần thường được đại diện bằng các tượng hoặc hình ảnh.

Những hình tượng này không chỉ là biểu tượng mà còn được xem như nơi cư ngụ của thần linh.

Điều răn thứ hai phá vỡ hoàn toàn quan niệm này bằng cách tuyên bố rằng Đức Chúa Trời không thể bị giới hạn trong bất kỳ hình ảnh vật chất nào.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Điều răn thứ hai đặt nền tảng cho thần học thờ phượng trong Kinh Thánh.

Nó nhấn mạnh rằng sự thờ phượng đúng đắn phải được thực hiện theo cách mà Đức Chúa Trời đã bày tỏ, chứ không phải theo trí tưởng tượng của con người.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 20:4–6 cấm việc làm và thờ lạy các hình tượng. Qua điều răn này, bản văn nhấn mạnh sự siêu việt của Đức Chúa Trời và yêu cầu dân giao ước phải thờ phượng Ngài một cách trung tín.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng chân thật phải hướng về Đức Chúa Trời chứ không phải các biểu tượng hoặc hình ảnh do con người tạo ra.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 529–550.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 1037–1080.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 673–704.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 827–862.
  5. Umberto Cassuto, A Commentary on the Book of Exodus (Jerusalem: Magnes Press, 1967), 721–750.
  6. Christopher J. H. Wright, Old Testament Ethics for the People of God (Downers Grove: IVP Academic, 2004), 301–330.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang