Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 20:1–3 mở đầu cho phần được gọi là “Mười Điều Răn,” nền tảng của luật pháp giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên. Những lời phán này không chỉ là các quy tắc đạo đức đơn giản mà là các điều khoản của giao ước Sinai. Điều răn thứ nhất đặt nền tảng cho toàn bộ hệ thống luật pháp sau này bằng cách khẳng định quyền tối thượng của Đức Giê-hô-va và yêu cầu dân Y-sơ-ra-ên chỉ thờ phượng một mình Ngài. Qua điều răn này, bản văn thiết lập nguyên tắc thần học căn bản của đức tin Y-sơ-ra-ên: Đức Giê-hô-va là Đức Chúa Trời duy nhất của dân giao ước.
Bối cảnh bản văn
Sau khi Đức Chúa Trời hiện xuống trên núi Sinai trong sấm sét và lửa, Ngài bắt đầu phán với dân Y-sơ-ra-ên. Khác với nhiều phần khác của luật pháp trong Cựu Ước, Mười Điều Răn được trình bày như lời phán trực tiếp của Đức Chúa Trời.
Trong truyền thống Kinh Thánh, những lời này thường được gọi là:
עֲשֶׂרֶת הַדְּבָרִים
Cụm từ này có nghĩa là “mười lời.”
Điều này cho thấy rằng trọng tâm của các điều răn không chỉ nằm ở khía cạnh pháp lý mà còn ở bản chất của chúng như những lời phán của Đức Chúa Trời trong giao ước.
Giải nghĩa bản văn
Lời phán của Đức Chúa Trời
Câu 1 nói rằng Đức Chúa Trời phán tất cả những lời này.
Động từ Hê-bơ-rơ được dùng ở đây là דִּבֶּר (diber), nghĩa là “phán” hoặc “nói.”
Điều này nhấn mạnh rằng luật pháp không phải là sản phẩm của con người mà là lời phán trực tiếp của Đức Chúa Trời.
Tuyên bố mở đầu của giao ước
Câu 2 bắt đầu bằng lời tuyên bố:
“Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời của ngươi, Đấng đã đem ngươi ra khỏi đất Ai Cập, khỏi nhà nô lệ.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
אָנֹכִי יְהוָה אֱלֹהֶיךָ
Từ אָנֹכִי (anokhi) là đại từ nhân xưng “Ta.”
Cách dùng từ này nhấn mạnh bản thân Đức Chúa Trời như chủ thể của giao ước.
Lời tuyên bố này cũng nhắc lại hành động cứu chuộc của Đức Chúa Trời trong Xuất Hành.
Trong các giao ước Cận Đông cổ đại, vị vua thường bắt đầu giao ước bằng cách nhắc lại những việc tốt lành mà ông đã làm cho chư hầu của mình. Điều này tạo nền tảng cho lòng trung thành của chư hầu.
Cấu trúc của Xuất Ê-díp-tô-ký 20 phản ánh một mô hình tương tự, trong đó Đức Chúa Trời nhắc lại hành động cứu chuộc của Ngài trước khi đưa ra các điều răn.
Điều răn thứ nhất
Câu 3 nói:
“Ngươi không được có các thần khác trước mặt Ta.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
לֹא יִהְיֶה־לְךָ אֱלֹהִים אֲחֵרִים עַל־פָּנָי
Động từ יִהְיֶה (yihyeh) là dạng tương lai của động từ הָיָה (hayah), nghĩa là “có” hoặc “tồn tại.”
Cụm từ אֱלֹהִים אֲחֵרִים (elohim acherim) nghĩa là “các thần khác.”
Cụm từ עַל־פָּנָי (al-panay) nghĩa đen là “trước mặt Ta.”
Cách diễn đạt này có thể được hiểu là “trong sự hiện diện của Ta.”
Điều răn này không chỉ cấm việc thờ phượng các thần khác mà còn nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời đòi hỏi lòng trung thành tuyệt đối từ dân giao ước.
Bối cảnh tôn giáo của Cận Đông cổ
Trong thế giới Cận Đông cổ đại, hầu hết các dân tộc thờ nhiều thần khác nhau. Các vị thần thường được liên kết với các vùng đất hoặc các hiện tượng thiên nhiên.
Trong bối cảnh này, điều răn thứ nhất là một tuyên bố mạnh mẽ về sự độc quyền trong việc thờ phượng Đức Giê-hô-va.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Điều răn thứ nhất đặt nền tảng cho toàn bộ hệ thống luật pháp của Kinh Thánh.
Tất cả các điều răn khác đều phát sinh từ nguyên tắc căn bản này: Đức Chúa Trời phải được tôn kính và thờ phượng trên hết mọi sự.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 20:1–3 mở đầu phần luật pháp của giao ước Sinai bằng cách khẳng định quyền tối thượng của Đức Giê-hô-va. Điều răn thứ nhất kêu gọi dân Y-sơ-ra-ên dành sự trung thành tuyệt đối cho Đức Chúa Trời.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng mối quan hệ với Đức Chúa Trời đòi hỏi sự trung thành và sự ưu tiên tuyệt đối trong đời sống.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 509–528.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 997–1036.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 643–672.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 793–826.
- Umberto Cassuto, A Commentary on the Book of Exodus (Jerusalem: Magnes Press, 1967), 691–720.
- Christopher J. H. Wright, Old Testament Ethics for the People of God (Downers Grove: IVP Academic, 2004), 273–300.