Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 28:6–14 mô tả việc chế tạo ê-phốt, một phần quan trọng trong trang phục của thầy tế lễ thượng phẩm. Ê-phốt không chỉ là một trang phục nghi lễ mà còn là biểu tượng thần học của chức vụ đại diện của thầy tế lễ. Qua hai viên đá được gắn trên vai ê-phốt, tên của mười hai chi phái Y-sơ-ra-ên được mang trước mặt Đức Chúa Trời như một sự nhắc nhớ liên tục về dân giao ước.
Bối cảnh bản văn
Sau khi giới thiệu các trang phục thánh của thầy tế lễ (28:1–5), bản văn bắt đầu mô tả chi tiết từng phần của trang phục đó. Ê-phốt là một trong những phần quan trọng nhất của trang phục thầy tế lễ thượng phẩm, vì nó liên kết trực tiếp với bảng đeo ngực chứa các viên đá tượng trưng cho các chi phái Y-sơ-ra-ên.
Giải nghĩa bản văn
Ê-phốt
Câu 6 nói rằng ê-phốt phải được làm bằng vàng, vải xanh, vải đỏ tía, vải đỏ thắm và vải gai mịn.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
אֵפוֹד
Danh từ này chỉ một loại áo choàng nghi lễ được mặc bởi thầy tế lễ.
Ê-phốt được dệt một cách khéo léo, phản ánh sự tinh xảo của trang phục thánh.
Hai dây vai
Câu 7 nói rằng ê-phốt phải có hai dây vai để giữ nó lại với nhau.
Các dây vai này đóng vai trò quan trọng vì chúng giữ hai viên đá onyx được gắn trên vai của thầy tế lễ.
Hai viên đá onyx
Câu 9 nói rằng hai viên đá onyx phải được khắc tên của mười hai chi phái Y-sơ-ra-ên.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
אַבְנֵי שֹׁהַם
Danh từ אֶבֶן (even) nghĩa là “đá.”
Danh từ שֹׁהַם (shoham) thường được hiểu là “đá onyx.”
Sáu tên được khắc trên một viên đá và sáu tên còn lại trên viên kia.
Sự khắc tên
Câu 11 nói rằng tên của các chi phái phải được khắc giống như cách khắc trên con dấu.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
פִּתּוּחֵי חוֹתָם
Danh từ חוֹתָם (chotam) nghĩa là “con dấu.”
Việc khắc tên này cho thấy rằng các chi phái được ghi nhớ vĩnh viễn trước mặt Đức Chúa Trời.
Ý nghĩa đại diện
Câu 12 nói rằng các viên đá này phải được đặt trên vai của ê-phốt như “đá kỷ niệm” cho dân Y-sơ-ra-ên.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
אַבְנֵי זִכָּרוֹן
Danh từ זִכָּרוֹן (zikaron) nghĩa là “sự tưởng nhớ.”
Thầy tế lễ mang tên của dân Y-sơ-ra-ên trên vai mình trước mặt Đức Chúa Trời như một biểu tượng của sự đại diện.
Các chuỗi vàng
Câu 13–14 nói rằng các khung vàng và chuỗi vàng xoắn phải được làm để giữ các viên đá trên ê-phốt.
Việc sử dụng vàng nhấn mạnh tính thánh và vinh hiển của trang phục thầy tế lễ.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong các nền văn hóa cổ đại, các vị vua hoặc đại diện thường mang các biểu tượng đại diện cho dân của họ. Trong Kinh Thánh, thầy tế lễ thượng phẩm mang tên của mười hai chi phái Y-sơ-ra-ên trên vai mình như một dấu hiệu của chức vụ đại diện.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Ê-phốt nhấn mạnh vai trò trung gian của thầy tế lễ. Thầy tế lễ không đến trước mặt Đức Chúa Trời chỉ với tư cách cá nhân mà với tư cách đại diện cho toàn thể dân giao ước.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 28:6–14 mô tả ê-phốt của thầy tế lễ thượng phẩm và nhấn mạnh ý nghĩa đại diện của chức vụ thầy tế lễ trong mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng chức vụ phục vụ Đức Chúa Trời bao gồm trách nhiệm đại diện và cầu thay cho cộng đồng.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1401–1430.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2401–2450.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 1881–1930.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2031–2080.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 321–340.