XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 26:15–30 – Các Khung Và Bảng Của Đền Tạm

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 26:15–30 mô tả cấu trúc khung của Đền Tạm, bao gồm các bảng gỗ keo được dựng lên để tạo thành các bức tường của nơi thánh. Phân đoạn này nhấn mạnh rằng Đền Tạm không chỉ là một lều tạm đơn giản mà là một cấu trúc được thiết kế cẩn thận theo mẫu mà Đức Chúa Trời đã mặc khải cho Môi-se.

Bối cảnh bản văn

Sau khi mô tả các lớp màn của Đền Tạm (26:1–14), bản văn chuyển sang mô tả hệ thống khung và bảng gỗ tạo nên bộ khung của cấu trúc. Các bảng này tạo thành ba phía của Đền Tạm: phía nam, phía bắc và phía tây.

Giải nghĩa bản văn

Các bảng gỗ keo

Câu 15 nói rằng các bảng của Đền Tạm phải được làm bằng gỗ keo.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

קְרָשִׁים

Danh từ này nghĩa là “bảng” hoặc “tấm ván.”

Những bảng này được dựng đứng để tạo thành các bức tường của Đền Tạm.

Kích thước của các bảng

Câu 16 nói rằng mỗi bảng phải dài mười cubit và rộng một cubit rưỡi.

Các bảng này có kích thước lớn, cho thấy rằng cấu trúc của Đền Tạm có tính ổn định và vững chắc.

Các mộng của bảng

Câu 17 nói rằng mỗi bảng phải có hai mộng.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

יָדוֹת

Danh từ này nghĩa là “tay” nhưng trong ngữ cảnh này ám chỉ các mộng gỗ dùng để gắn các bảng vào các đế bạc.

Các đế bạc

Câu 19 nói rằng mỗi bảng phải được đặt trên hai đế bạc.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

אֲדָנִים

Danh từ này nghĩa là “đế” hoặc “nền.”

Các đế bạc tạo nên nền móng cho các bảng gỗ.

Các bảng phía nam và phía bắc

Câu 18–21 nói rằng phía nam và phía bắc của Đền Tạm mỗi bên có hai mươi bảng.

Như vậy tổng cộng có bốn mươi bảng cho hai phía.

Các bảng phía tây

Câu 22–25 nói rằng phía tây của Đền Tạm có sáu bảng và hai bảng bổ sung ở các góc.

Điều này tạo nên một cấu trúc vững chắc cho phía sau của Đền Tạm.

Các thanh ngang

Câu 26–28 mô tả năm thanh ngang được dùng để giữ các bảng lại với nhau.

Các thanh này cũng được làm bằng gỗ keo.

Một trong các thanh chạy xuyên qua giữa các bảng từ đầu này đến đầu kia.

Các bảng bọc vàng

Câu 29 nói rằng các bảng phải được bọc vàng và các vòng dùng để giữ các thanh ngang cũng phải làm bằng vàng.

Điều này nhấn mạnh sự thánh khiết của cấu trúc nơi thánh.

Theo mẫu Đức Chúa Trời

Câu 30 kết thúc phân đoạn bằng lời nhắc rằng Đền Tạm phải được dựng theo mẫu mà Đức Chúa Trời đã chỉ cho Môi-se trên núi.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

תַּבְנִית

Danh từ này nghĩa là “mẫu” hoặc “kiểu mẫu.”

Điều này nhấn mạnh rằng thiết kế của Đền Tạm là sự mặc khải từ Đức Chúa Trời.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong các nền văn hóa cổ đại, các đền thờ thường được xây dựng bằng vật liệu bền vững như đá. Tuy nhiên, Đền Tạm của Y-sơ-ra-ên được thiết kế để có thể di chuyển cùng dân sự trong hành trình của họ trong đồng vắng.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Các bảng gỗ và đế bạc của Đền Tạm phản ánh sự ổn định của nơi thánh. Mặc dù Đền Tạm là một cấu trúc di động, nhưng nó vẫn được xây dựng theo một thiết kế có trật tự và bền vững.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 26:15–30 mô tả các khung và bảng của Đền Tạm, tạo nên bộ khung vững chắc cho cấu trúc nơi thánh.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời phải được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự vâng lời và sự mặc khải của Ngài.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1231–1260.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2111–2160.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 1601–1650.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 1751–1800.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 231–245.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang