Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 26:1–14 mô tả các màn phủ của Đền Tạm, bao gồm lớp màn bằng vải gai mịn thêu hình chê-ru-bim và các lớp phủ bên ngoài bằng lông dê, da chiên nhuộm đỏ và da thú. Những lớp màn này không chỉ có chức năng kiến trúc mà còn mang ý nghĩa biểu tượng thần học liên quan đến sự thánh khiết của Đức Chúa Trời và sự phân biệt giữa nơi thánh và thế giới bên ngoài.
Bối cảnh bản văn
Sau khi mô tả các vật thánh trong nơi thánh (Hòm Giao Ước, bàn bánh trần thiết và chân đèn), bản văn chuyển sang mô tả cấu trúc kiến trúc của Đền Tạm. Các màn phủ đóng vai trò như các bức tường và mái của Đền Tạm, tạo nên không gian thiêng nơi sự hiện diện của Đức Chúa Trời được biểu lộ.
Giải nghĩa bản văn
Màn bằng vải gai mịn
Câu 1 nói rằng Đền Tạm phải được làm bằng mười tấm màn.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
מִשְׁכָּן
Danh từ này nghĩa là “nơi ở” hoặc “nơi cư trú.”
Từ này xuất phát từ động từ:
שָׁכַן
nghĩa là “cư trú.”
Tên gọi này phản ánh ý tưởng rằng Đền Tạm là nơi Đức Chúa Trời ở giữa dân Ngài.
Các tấm màn được làm bằng vải gai mịn và được nhuộm bằng ba màu:
xanh
đỏ tía
đỏ thắm
Các màu sắc này thường được liên kết với hoàng gia và sự thánh khiết.
Hình chê-ru-bim
Câu 1 nói rằng các tấm màn phải được thêu hình chê-ru-bim.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כְּרוּבִים
Các chê-ru-bim thường được liên kết với sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Việc thêu hình chê-ru-bim trên màn có thể gợi nhớ đến hình ảnh các chê-ru-bim canh giữ vườn Ê-đen trong Sáng-thế-ký 3:24.
Kích thước của các màn
Câu 2 nói rằng mỗi tấm màn dài hai mươi tám cubit và rộng bốn cubit.
Các tấm màn được ghép lại thành hai nhóm năm tấm.
Câu 6 nói rằng các móc vàng được dùng để nối các tấm màn lại với nhau, tạo thành một cấu trúc thống nhất.
Màn bằng lông dê
Câu 7–13 mô tả lớp màn thứ hai được làm bằng lông dê.
Lớp màn này gồm mười một tấm và đóng vai trò như một lớp bảo vệ bên ngoài.
Trong bối cảnh của đời sống du mục, lông dê là vật liệu phổ biến để làm lều.
Các lớp phủ bên ngoài
Câu 14 nói rằng Đền Tạm phải có hai lớp phủ bổ sung:
một lớp bằng da chiên nhuộm đỏ
một lớp bằng da thú
Những lớp phủ này có chức năng bảo vệ Đền Tạm khỏi các yếu tố tự nhiên như nắng và mưa.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các đền thờ được xây dựng bằng đá hoặc gạch. Tuy nhiên, Đền Tạm của Y-sơ-ra-ên được thiết kế như một cấu trúc di động, phản ánh đời sống du mục của dân Y-sơ-ra-ên trong đồng vắng.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Cấu trúc nhiều lớp của Đền Tạm phản ánh sự phân biệt giữa điều thánh và điều thường. Các lớp màn tạo nên một không gian thiêng nơi sự hiện diện của Đức Chúa Trời được bảo vệ và tôn kính.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 26:1–14 mô tả các màn phủ của Đền Tạm và nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc tạo nên không gian thánh cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thánh khiết của Đức Chúa Trời đòi hỏi sự tôn kính và sự chuẩn bị trong sự thờ phượng.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1201–1230.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2061–2110.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 1561–1600.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 1701–1750.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 216–230.