XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 29:1–9 – Khởi Đầu Nghi Thức Phong Chức Thầy Tế Lễ

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 29:1–9 mô tả các bước đầu tiên trong nghi thức phong chức thầy tế lễ cho A-rôn và các con trai ông. Qua các sinh tế, lễ vật và việc mặc trang phục thánh, bản văn nhấn mạnh rằng chức vụ thầy tế lễ phải được thiết lập thông qua sự thánh hóa theo mệnh lệnh của Đức Chúa Trời. Phân đoạn này cho thấy rằng việc phục vụ trong Đền Tạm không phải là một hoạt động tôn giáo thông thường mà là một chức vụ thiêng liêng được thiết lập trong bối cảnh giao ước.

Bối cảnh bản văn

Sau khi mô tả trang phục thầy tế lễ trong chương 28, bản văn chuyển sang chương 29 để mô tả nghi thức phong chức. Chương này trình bày chi tiết các sinh tế và nghi thức cần thiết để thánh hóa A-rôn và các con trai ông. Qua đó, bản văn nhấn mạnh rằng chức vụ thầy tế lễ không chỉ được xác định bởi trang phục thánh mà còn bởi một quá trình thánh hóa trước mặt Đức Chúa Trời.

Giải nghĩa bản văn

Sinh tế cho nghi thức phong chức

Câu 1 nói rằng một con bò đực và hai con chiên đực không tì vít phải được dùng cho nghi thức phong chức.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

תָּמִים

Tính từ này nghĩa là “không tì vít” hoặc “toàn vẹn.”

Thuật ngữ này thường được dùng trong Kinh Thánh để mô tả các sinh tế được chấp nhận trước mặt Đức Chúa Trời.

Các bánh không men

Câu 2 nói rằng các bánh không men phải được làm bằng bột mì mịn.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מַצּוֹת

Danh từ này nghĩa là “bánh không men.”

Bánh không men thường được liên hệ với sự thanh sạch và sự biệt riêng trong các nghi lễ của Y-sơ-ra-ên.

Các lễ vật đặt trong giỏ

Câu 3 nói rằng các bánh phải được đặt trong một giỏ và được dâng cùng với con bò đực và hai con chiên.

Điều này cho thấy rằng nghi thức phong chức bao gồm cả sinh tế động vật và lễ vật ngũ cốc.

Việc tắm rửa

Câu 4 nói rằng A-rôn và các con trai ông phải được đưa đến cửa Lều Hội Kiến và được tắm bằng nước.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

רָחַץ

Động từ này nghĩa là “rửa” hoặc “tắm.”

Hành động này tượng trưng cho sự thanh sạch trước khi bước vào chức vụ thánh.

Mặc trang phục thánh

Câu 5–6 nói rằng Môi-se phải mặc các trang phục thánh cho A-rôn.

Các trang phục bao gồm:

áo dài
áo choàng của ê-phốt
ê-phốt
bảng đeo ngực
mão thánh

Sau đó tấm bảng vàng “Thánh cho Đức Giê-hô-va” được đặt trên mão.

Xức dầu thánh

Câu 7 nói rằng dầu xức phải được đổ trên đầu của A-rôn.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מָשַׁח

Động từ này nghĩa là “xức dầu.”

Từ này cũng là nguồn gốc của danh từ מָשִׁיחַ (Mashiach), nghĩa là “Đấng được xức dầu.”

Hành động xức dầu tượng trưng cho sự biệt riêng cho chức vụ thiêng liêng.

Trang phục của các thầy tế lễ

Câu 8–9 nói rằng các con trai của A-rôn cũng phải được mặc áo dài và đai lưng.

Sau đó mũ được đặt trên đầu họ.

Bản văn nói rằng chức vụ thầy tế lễ sẽ thuộc về họ như một luật lệ đời đời.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

חֻקַּת עוֹלָם

Danh từ חֹק (choq) nghĩa là “luật lệ.”

Danh từ עוֹלָם (olam) nghĩa là “đời đời.”

Cụm từ này nhấn mạnh tính lâu dài của chức vụ thầy tế lễ trong đời sống tôn giáo của Y-sơ-ra-ên.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, các thầy tế lễ cũng trải qua các nghi thức phong chức trước khi phục vụ trong đền thờ. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, nghi thức phong chức thầy tế lễ được đặt trong bối cảnh giao ước và được thiết lập trực tiếp bởi Đức Chúa Trời.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Nghi thức phong chức của A-rôn và các con trai ông nhấn mạnh rằng chức vụ thầy tế lễ là một chức vụ được thiết lập bởi Đức Chúa Trời để phục vụ dân giao ước. Qua các sinh tế, việc tắm rửa và việc xức dầu, bản văn cho thấy rằng chức vụ này đòi hỏi sự thánh hóa và sự biệt riêng cho Đức Chúa Trời.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 29:1–9 thiết lập các bước đầu tiên trong nghi thức phong chức thầy tế lễ và nhấn mạnh rằng chức vụ thầy tế lễ được thiết lập thông qua sự thánh hóa trước mặt Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng việc phục vụ Đức Chúa Trời đòi hỏi sự chuẩn bị thiêng liêng và sự thánh khiết trong đời sống.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1541–1580.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2661–2720.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2131–2180.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2281–2330.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 421–440.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang