Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 25:10–22 mô tả việc chế tạo Hòm Giao Ước, vật thánh quan trọng nhất trong Đền Tạm. Hòm này được đặt trong nơi chí thánh và được xem là biểu tượng của ngai Đức Chúa Trời trên đất. Qua bản văn này, Kinh Thánh nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời là Đấng cai trị dân giao ước và sự hiện diện của Ngài được biểu tượng hóa qua Hòm Giao Ước.
Bối cảnh bản văn
Sau lời kêu gọi dâng hiến cho việc xây dựng Đền Tạm (Xuất Ê-díp-tô-ký 25:1–9), Đức Chúa Trời bắt đầu mô tả các vật thánh trong nơi thánh. Điều đáng chú ý là bản văn bắt đầu với Hòm Giao Ước, cho thấy đây là trung tâm thần học của toàn bộ Đền Tạm.
Giải nghĩa bản văn
Hòm bằng gỗ keo
Câu 10 nói:
“Họ phải làm một cái hòm bằng gỗ keo.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
אֲרוֹן
Danh từ này nghĩa là “hòm” hoặc “rương.”
Gỗ được sử dụng là gỗ keo:
עֲצֵי שִׁטִּים
Gỗ keo là loại gỗ cứng thường được tìm thấy trong vùng sa mạc Sinai.
Hòm được bọc vàng
Câu 11 nói rằng hòm phải được bọc vàng cả bên trong lẫn bên ngoài.
Vàng trong Kinh Thánh thường tượng trưng cho sự vinh quang và sự thánh khiết.
Viền vàng
Câu 11 cũng nói rằng hòm phải có một viền vàng xung quanh.
Viền này có thể vừa mang ý nghĩa trang trí vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho sự thánh khiết của vật thánh.
Các vòng và đòn khiêng
Câu 12–15 nói rằng bốn vòng vàng được gắn vào hòm và các đòn khiêng được đặt vào các vòng này.
Quy định này cho thấy rằng Hòm Giao Ước không được chạm trực tiếp bởi con người.
Các đòn khiêng phải luôn ở trong các vòng, nhấn mạnh tính thánh của hòm.
Các bảng luật pháp
Câu 16 nói rằng các bảng luật pháp sẽ được đặt trong hòm.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
עֵדוּת
Danh từ này nghĩa là “chứng cớ.”
Thuật ngữ này ám chỉ các bảng đá chứa Mười Điều Răn.
Ngôi thương xót
Câu 17 nói về việc làm nắp hòm.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כַּפֹּרֶת
Danh từ này thường được dịch là “ngôi thương xót.”
Từ này xuất phát từ động từ:
כָּפַר
nghĩa là “chuộc tội” hoặc “che phủ.”
Ngôi thương xót đóng vai trò như nơi thực hiện sự chuộc tội trong nghi lễ của dân Y-sơ-ra-ên.
Hai chê-ru-bim
Câu 18–20 mô tả hai chê-ru-bim bằng vàng được đặt trên ngôi thương xót.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כְּרוּבִים
Các chê-ru-bim thường được mô tả như những sinh vật thiên thượng liên quan đến sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Cánh của chúng che phủ ngôi thương xót và hướng về nhau.
Điều này tạo nên hình ảnh của ngai Đức Chúa Trời.
Nơi Đức Chúa Trời phán
Câu 22 là điểm thần học quan trọng nhất của phân đoạn:
“Tại đó Ta sẽ gặp ngươi.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
וְנוֹעַדְתִּי לְךָ שָׁם
Động từ יָעַד (yaad) nghĩa là “ấn định cuộc gặp.”
Điều này cho thấy Hòm Giao Ước là nơi Đức Chúa Trời mặc khải ý muốn của Ngài cho dân Y-sơ-ra-ên.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều đền thờ cổ đại, ngai của thần linh thường được đặt trong nơi thánh nhất của đền thờ. Tuy nhiên, điều độc đáo trong Kinh Thánh là Hòm Giao Ước không chứa tượng thần.
Thay vào đó, nó chứa luật pháp của Đức Chúa Trời.
Điều này phản ánh quan điểm độc thần của đức tin Y-sơ-ra-ên.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Hòm Giao Ước là biểu tượng của sự hiện diện và quyền cai trị của Đức Chúa Trời.
Nó nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời không chỉ là Đấng giải cứu dân Y-sơ-ra-ên khỏi Ai Cập mà còn là Đấng cai trị họ trong giao ước.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 25:10–22 mô tả việc chế tạo Hòm Giao Ước, trung tâm của Đền Tạm. Qua vật thánh này, bản văn nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời ở giữa dân Ngài và phán với họ từ nơi chí thánh.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thánh khiết và sự hiện diện của Đức Chúa Trời là trung tâm của đời sống thờ phượng.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1106–1140.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 1901–1960.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 1401–1460.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 1551–1610.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 157–178.