XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 16:13–36 – Ma-na từ Trời

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 16:13–36 mô tả phép lạ Đức Chúa Trời ban ma-na để nuôi dân Y-sơ-ra-ên trong suốt hành trình sa mạc. Sau khi dân sự lằm bằm vì thiếu lương thực, Đức Chúa Trời đáp lại bằng cách cung cấp bánh từ trời mỗi ngày. Ma-na trở thành nguồn lương thực chính của dân Y-sơ-ra-ên trong bốn mươi năm họ sống trong sa mạc. Phân đoạn này không chỉ mô tả một phép lạ về sự cung cấp lương thực mà còn thiết lập những nguyên tắc quan trọng về sự tin cậy và sự vâng lời. Qua phép lạ này, Đức Chúa Trời dạy dân Ngài sống phụ thuộc vào sự cung cấp hằng ngày của Ngài.

Bối cảnh bản văn

Sau khi Đức Chúa Trời hứa ban lương thực cho dân Y-sơ-ra-ên, buổi chiều chim cút xuất hiện và phủ kín trại của họ. Tuy nhiên, phép lạ chính được mô tả trong phân đoạn này là ma-na.

Câu chuyện ma-na trở thành một phần quan trọng của ký ức tôn giáo của dân Y-sơ-ra-ên và được nhắc lại nhiều lần trong các sách Kinh Thánh sau này.

Giải nghĩa bản văn

Chim cút

Câu 13 nói rằng vào buổi chiều chim cút bay đến và phủ kín trại của dân Y-sơ-ra-ên.

Chim cút là một loại chim di cư phổ biến trong vùng Trung Đông và đôi khi xuất hiện với số lượng lớn trong các vùng sa mạc.

Sự xuất hiện của chim cút trong câu chuyện cho thấy rằng Đức Chúa Trời có thể sử dụng cả các hiện tượng tự nhiên để cung cấp cho dân Ngài.

Ma-na

Câu 14 mô tả rằng khi lớp sương tan đi, trên mặt đất xuất hiện một vật nhỏ như hạt sương.

Dân Y-sơ-ra-ên nhìn thấy vật này và hỏi:

“Man hu?”

Cụm từ Hê-bơ-rơ מָן הוּא (man hu) có nghĩa là “đó là gì?”

Từ câu hỏi này, tên “ma-na” được hình thành.

Môi-se giải thích rằng đó là bánh mà Đức Chúa Trời ban cho họ để ăn.

Đặc điểm của ma-na

Câu 31 mô tả rằng ma-na giống như hạt ngò trắng và có vị như bánh làm với mật ong.

Mô tả này cho thấy rằng ma-na không chỉ là nguồn lương thực mà còn là một loại thức ăn dễ ăn và có vị ngon.

Quy định về việc thu lượm

Câu 16–18 nói rằng mỗi người phải thu lượm một lượng ma-na vừa đủ cho nhu cầu của mình.

Người thu nhiều không dư, và người thu ít không thiếu.

Chi tiết này nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời cung cấp đủ cho mọi người.

Không được tích trữ

Câu 19–20 nói rằng dân sự không được giữ ma-na qua đêm.

Một số người không vâng lời và giữ lại ma-na, nhưng ma-na đó bị hư và sinh dòi.

Điều này cho thấy rằng Đức Chúa Trời muốn dân Ngài học cách tin cậy vào sự cung cấp hằng ngày của Ngài.

Ngày Sa-bát

Câu 22–30 giới thiệu một nguyên tắc mới liên quan đến ngày Sa-bát.

Vào ngày thứ sáu, dân sự phải thu gấp đôi lượng ma-na vì ngày thứ bảy là ngày nghỉ.

Trong ngày Sa-bát, ma-na sẽ không xuất hiện.

Điều này cho thấy rằng phép lạ ma-na cũng trở thành nền tảng cho việc giữ ngày Sa-bát.

Bình ma-na lưu giữ

Câu 32–34 nói rằng một bình ma-na được đặt trước mặt Đức Chúa Trời để làm kỷ niệm cho các thế hệ tương lai.

Chi tiết này cho thấy rằng ma-na không chỉ là nguồn lương thực tạm thời mà còn là một dấu hiệu nhắc nhở về sự cung cấp của Đức Chúa Trời.

Bốn mươi năm

Câu 35 nói rằng dân Y-sơ-ra-ên ăn ma-na trong bốn mươi năm cho đến khi họ đến đất Ca-na-an.

Thời gian dài này nhấn mạnh rằng sự cung cấp của Đức Chúa Trời kéo dài suốt hành trình sa mạc.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Một số học giả đã so sánh ma-na với các chất tự nhiên trong sa mạc Sinai, như nhựa cây tiết ra từ một số loại côn trùng trên cây tamarisk. Tuy nhiên, bản văn nhấn mạnh rằng ma-na xuất hiện theo một mô hình siêu nhiên và có liên hệ trực tiếp với mệnh lệnh của Đức Chúa Trời.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Ma-na trở thành biểu tượng cho sự cung cấp của Đức Chúa Trời trong hành trình của dân giao ước. Nó nhấn mạnh rằng sự sống của dân Y-sơ-ra-ên phụ thuộc vào Đức Chúa Trời từng ngày.

Motif “bánh từ trời” sau này được nhắc lại trong nhiều phần khác của Kinh Thánh như một hình ảnh của sự nuôi dưỡng thần linh.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 16:13–36 mô tả phép lạ ma-na và thiết lập những nguyên tắc quan trọng về sự tin cậy và sự vâng lời trong đời sống của dân Y-sơ-ra-ên.

Qua phép lạ này, Đức Chúa Trời bày tỏ rằng Ngài là Đấng cung cấp và duy trì sự sống của dân Ngài trong suốt hành trình sa mạc.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng đời sống đức tin đòi hỏi sự tin cậy vào sự cung cấp hằng ngày của Đức Chúa Trời.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 369–390.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 731–770.
  3. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 567–598.
  4. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 445–470.
  5. Umberto Cassuto, A Commentary on the Book of Exodus (Jerusalem: Magnes Press, 1967), 481–510.
  6. John D. Currid, Ancient Egypt and the Old Testament (Grand Rapids: Baker Books, 1997), 599–630.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang