XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 28:39–43 – Các Trang Phục Còn Lại Của Thầy Tế Lễ

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 28:39–43 mô tả các trang phục còn lại của thầy tế lễ, bao gồm áo dài, đai lưng, mũ và quần lót bằng vải gai mịn. Những trang phục này không chỉ phục vụ mục đích nghi lễ mà còn nhấn mạnh nguyên tắc thánh khiết và sự tôn nghiêm khi phục vụ trong sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Qua các quy định này, bản văn nhấn mạnh rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời phải được thực hiện với sự chuẩn bị cẩn trọng và sự tôn trọng đối với sự thánh khiết của Ngài.

Bối cảnh bản văn

Chương 28 của Xuất Ê-díp-tô-ký mô tả chi tiết trang phục của thầy tế lễ thượng phẩm và các thầy tế lễ. Sau khi trình bày các phần trang phục đặc biệt của thầy tế lễ thượng phẩm như ê-phốt, bảng đeo ngực, áo choàng và mão thánh, bản văn kết thúc với các trang phục chung được mặc bởi cả thầy tế lễ thượng phẩm và các thầy tế lễ.

Giải nghĩa bản văn

Áo dài thêu

Câu 39 nói rằng áo dài phải được dệt bằng vải gai mịn.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

כְּתֹנֶת

Danh từ này thường được dịch là “áo dài” hoặc “áo choàng.”

Từ này xuất hiện trong nhiều đoạn Kinh Thánh để mô tả áo dài được mặc bởi các nhân vật quan trọng.

Vải gai mịn

Áo dài phải được làm bằng vải gai mịn.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

שֵׁשׁ

Danh từ này thường được dùng để chỉ vải gai mịn chất lượng cao.

Trong bối cảnh của Đền Tạm, vải gai mịn thường liên hệ với sự thánh khiết và sự tinh sạch.

Đai lưng

Câu 39 cũng nói rằng một đai lưng phải được làm.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

אַבְנֵט

Danh từ này nghĩa là “đai lưng.”

Đai lưng thường được xem là biểu tượng của sự sẵn sàng phục vụ.

Mũ của thầy tế lễ

Câu 40 nói rằng các mũ phải được làm cho các con trai của A-rôn.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מִגְבָּעָה

Danh từ này nghĩa là “mũ” hoặc “khăn đội đầu.”

Mũ này là một phần của trang phục thánh của các thầy tế lễ.

Quần lót bằng vải gai

Câu 42 nói rằng quần lót bằng vải gai phải được làm để che thân thể của các thầy tế lễ.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מִכְנְסֵי־בָד

Danh từ מִכְנָסַיִם (mikhnasayim) nghĩa là “quần.”

Danh từ בַּד (bad) nghĩa là “vải gai.”

Quần này phải che thân thể từ thắt lưng đến đùi.

Nguyên tắc thánh khiết

Câu 43 nói rằng các thầy tế lễ phải mặc những trang phục này khi vào Lều Hội Kiến hoặc khi đến gần bàn thờ.

Bản văn nói rõ rằng nếu họ không mặc những trang phục này thì họ sẽ mang tội và chết.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

וְלֹא־יִשְׂאוּ עָוֹן וָמֵתוּ

Cụm từ này nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc bước vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời mà không tuân theo các quy định thánh.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều đền thờ cổ đại, các thầy tế lễ mặc trang phục đặc biệt để biểu thị vai trò tôn giáo của họ. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, trang phục của thầy tế lễ không chỉ là biểu tượng nghi lễ mà còn nhấn mạnh sự thánh khiết của việc phục vụ trước mặt Đức Chúa Trời.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Các trang phục của thầy tế lễ nhấn mạnh rằng việc phục vụ Đức Chúa Trời đòi hỏi sự thánh khiết và sự chuẩn bị. Các quy định này phản ánh nguyên tắc rằng con người không thể đến gần Đức Chúa Trời theo cách riêng của mình mà phải theo cách mà Đức Chúa Trời đã thiết lập.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 28:39–43 mô tả các trang phục còn lại của thầy tế lễ và nhấn mạnh nguyên tắc thánh khiết khi phục vụ trước mặt Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời đòi hỏi sự tôn kính và sự chuẩn bị nghiêm túc đối với sự thánh khiết của Ngài.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1521–1540.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2621–2660.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2091–2130.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2241–2280.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 401–420.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang