XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 28:36–38 – Mão Thánh Của Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 28:36–38 mô tả tấm bảng vàng được gắn trên mão của thầy tế lễ thượng phẩm với dòng chữ khắc: “Thánh cho Đức Giê-hô-va.” Qua biểu tượng này, bản văn nhấn mạnh rằng thầy tế lễ thượng phẩm được biệt riêng cho Đức Chúa Trời và đóng vai trò đại diện cho dân giao ước trong việc dâng các lễ vật thánh. Đồng thời, phân đoạn này cũng nhấn mạnh rằng chức vụ thầy tế lễ liên quan đến việc gánh lấy lỗi lầm của dân trong sự thờ phượng.

Bối cảnh bản văn

Sau khi mô tả các phần chính của trang phục thầy tế lễ thượng phẩm như ê-phốt, bảng đeo ngực và áo choàng (Xuất Ê-díp-tô-ký 28:6–35), bản văn tiếp tục với một chi tiết đặc biệt: tấm bảng vàng gắn trên mão của thầy tế lễ. Chi tiết này mang ý nghĩa thần học sâu sắc vì nó trực tiếp liên hệ đến sự thánh khiết của Đức Chúa Trời và chức vụ trung gian của thầy tế lễ.

Giải nghĩa bản văn

Tấm bảng vàng

Câu 36 nói rằng một tấm bảng bằng vàng phải được làm.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

צִּיץ זָהָב

Danh từ צִּיץ (tsits) nghĩa là “tấm bảng” hoặc “miếng trang trí.”

Danh từ זָהָב (zahav) nghĩa là “vàng.”

Tấm bảng vàng này được đặt ở phía trước của mão thầy tế lễ.

Dòng chữ khắc

Trên tấm bảng vàng phải khắc dòng chữ:

קֹדֶשׁ לַיהוָה

Danh từ קֹדֶשׁ (qodesh) nghĩa là “thánh.”

Cụm từ לַיהוָה nghĩa là “thuộc về Đức Giê-hô-va.”

Cụm từ này có thể được dịch là:

“Thánh cho Đức Giê-hô-va.”

Dòng chữ này nhấn mạnh rằng thầy tế lễ được biệt riêng cho Đức Chúa Trời.

Vị trí trên trán

Câu 37 nói rằng tấm bảng vàng phải được gắn bằng dây xanh trên mão của thầy tế lễ.

Câu 38 nói rằng tấm bảng này phải ở trên trán của A-rôn.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

עַל־מִצְחוֹ

Danh từ מֵצַח (metsach) nghĩa là “trán.”

Việc đặt tấm bảng trên trán cho thấy sự thánh khiết của chức vụ thầy tế lễ phải được thể hiện rõ ràng trước mặt Đức Chúa Trời.

Gánh lấy lỗi lầm của dân

Câu 38 nói rằng A-rôn phải gánh lấy lỗi lầm của dân trong các lễ vật thánh.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

וְנָשָׂא אַהֲרֹן אֶת־עֲוֹן

Động từ נָשָׂא (nasa) nghĩa là “mang” hoặc “gánh.”

Danh từ עָוֹן (avon) nghĩa là “tội lỗi” hoặc “lỗi lầm.”

Cụm từ này cho thấy rằng thầy tế lễ thượng phẩm mang trách nhiệm đại diện cho dân trong sự thờ phượng Đức Chúa Trời.

Để được chấp nhận

Bản văn nói rằng điều này xảy ra để các lễ vật của dân được chấp nhận trước mặt Đức Chúa Trời.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

לְרָצוֹן

Danh từ רָצוֹן (ratson) nghĩa là “sự chấp nhận” hoặc “ân huệ.”

Điều này cho thấy rằng chức vụ thầy tế lễ đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và dân giao ước.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các thầy tế lễ thường đeo các biểu tượng tôn giáo trên trang phục của họ. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, tấm bảng vàng trên trán thầy tế lễ không chỉ là biểu tượng nghi lễ mà còn mang ý nghĩa thần học sâu sắc liên quan đến sự thánh khiết và sự đại diện của chức vụ thầy tế lễ.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Tấm bảng vàng với dòng chữ “Thánh cho Đức Giê-hô-va” nhấn mạnh rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời đòi hỏi sự thánh khiết. Đồng thời, phân đoạn này cho thấy vai trò trung gian của thầy tế lễ trong việc đại diện cho dân giao ước trước mặt Đức Chúa Trời.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 28:36–38 mô tả tấm bảng vàng trên mão thầy tế lễ thượng phẩm và nhấn mạnh rằng chức vụ thầy tế lễ liên quan đến sự thánh khiết và sự đại diện cho dân trong sự thờ phượng Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời phải được thực hiện với sự thánh khiết và sự kính sợ đối với Ngài.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1501–1520.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2581–2620.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2051–2090.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2201–2240.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 381–400.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang