Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 27:1–8 mô tả việc chế tạo bàn thờ của lễ thiêu, một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong sân của Đền Tạm. Bàn thờ này là nơi các của lễ được dâng lên Đức Chúa Trời, tượng trưng cho sự chuộc tội, sự thờ phượng và sự tận hiến của dân giao ước.
Bối cảnh bản văn
Sau khi mô tả cấu trúc bên trong của Đền Tạm và các vật thánh trong nơi thánh (Xuất Ê-díp-tô-ký 25–26), bản văn chuyển sang mô tả sân của Đền Tạm. Bàn thờ của lễ thiêu được đặt trong sân và là nơi đầu tiên mà người thờ phượng gặp khi bước vào khu vực thánh.
Giải nghĩa bản văn
Bàn thờ bằng gỗ keo
Câu 1 nói rằng bàn thờ phải được làm bằng gỗ keo.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
מִזְבֵּחַ
Danh từ này nghĩa là “bàn thờ.”
Từ này xuất phát từ động từ:
זָבַח
nghĩa là “hiến tế” hoặc “dâng sinh tế.”
Điều này cho thấy chức năng chính của bàn thờ là nơi dâng sinh tế.
Kích thước của bàn thờ
Câu 1 nói rằng bàn thờ phải có hình vuông, mỗi cạnh năm cubit và cao ba cubit.
Kích thước này cho thấy bàn thờ đủ lớn để thực hiện các nghi thức sinh tế.
Các sừng của bàn thờ
Câu 2 nói rằng bốn góc của bàn thờ phải có các sừng.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
קַרְנֹת
Danh từ này nghĩa là “sừng.”
Các sừng này thường được xem như biểu tượng của quyền năng và sự bảo vệ.
Trong các nghi thức sau này, máu của sinh tế được bôi lên các sừng của bàn thờ.
Bọc đồng
Câu 2 nói rằng bàn thờ phải được bọc bằng đồng.
Đồng là kim loại thường được sử dụng cho các vật trong sân của Đền Tạm.
Điều này phân biệt khu vực sân với khu vực nơi thánh, nơi các vật thường được bọc vàng.
Các dụng cụ của bàn thờ
Câu 3 nói rằng các dụng cụ dùng cho bàn thờ cũng phải được làm bằng đồng.
Các dụng cụ này bao gồm:
chảo đựng tro
xẻng
bát
nĩa
lư hương
Những dụng cụ này được dùng trong việc thực hiện các nghi thức sinh tế.
Lưới đồng
Câu 4 nói rằng bàn thờ phải có một lưới bằng đồng.
Lưới này được đặt bên trong bàn thờ và có thể được dùng để giữ củi và sinh tế trong khi lửa cháy.
Các vòng và đòn khiêng
Câu 6–7 nói rằng bàn thờ phải có các đòn khiêng bằng gỗ keo bọc đồng.
Điều này cho phép bàn thờ được di chuyển khi dân Y-sơ-ra-ên di chuyển trong đồng vắng.
Theo mẫu Đức Chúa Trời
Câu 8 kết thúc bằng lời nhắc rằng bàn thờ phải được làm theo mẫu mà Đức Chúa Trời đã chỉ cho Môi-se trên núi.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
תַּבְנִית
Danh từ này nghĩa là “mẫu” hoặc “kiểu mẫu.”
Điều này nhấn mạnh rằng mọi chi tiết của Đền Tạm đều bắt nguồn từ sự mặc khải của Đức Chúa Trời.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, bàn thờ là nơi trung tâm của nghi lễ tôn giáo. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, bàn thờ của lễ thiêu không chỉ là nơi dâng sinh tế mà còn là nơi biểu tượng cho sự chuộc tội và sự hòa giải giữa Đức Chúa Trời và con người.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Bàn thờ của lễ thiêu nhấn mạnh chủ đề chuộc tội trong thần học Kinh Thánh. Sinh tế được dâng trên bàn thờ tượng trưng cho sự thay thế và sự hòa giải giữa Đức Chúa Trời và dân Ngài.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 27:1–8 mô tả việc chế tạo bàn thờ của lễ thiêu và nhấn mạnh vai trò trung tâm của sinh tế trong đời sống thờ phượng của dân Y-sơ-ra-ên.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời bao gồm sự nhận biết về tội lỗi và sự cần thiết của sự chuộc tội.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1291–1320.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2211–2260.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 1701–1750.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 1851–1900.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 261–275.