XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 25:1–9 – Sự Kêu Gọi Dâng Hiến Cho Đền Tạm

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 25:1–9 mở đầu phần mặc khải về Đền Tạm, nơi Đức Chúa Trời sẽ ngự giữa dân Y-sơ-ra-ên. Phân đoạn này mô tả lời kêu gọi của Đức Chúa Trời đối với dân sự để họ dâng các vật liệu cần thiết cho việc xây dựng Đền Tạm. Qua đó, bản văn nhấn mạnh rằng việc xây dựng nơi thánh không chỉ là một dự án kiến trúc mà là một hành động thờ phượng và sự đáp ứng của dân giao ước đối với sự hiện diện của Đức Chúa Trời.

Bối cảnh bản văn

Sau khi giao ước Sinai được xác nhận trong chương 24, bản văn chuyển sang phần mặc khải liên quan đến việc thiết lập nơi thờ phượng của dân Y-sơ-ra-ên. Phần này kéo dài từ Xuất Ê-díp-tô-ký 25 đến chương 31 và trình bày chi tiết về thiết kế, vật liệu và chức năng của Đền Tạm.

Trong bối cảnh thần học của Xuất Ê-díp-tô-ký, Đền Tạm đóng vai trò như biểu tượng của sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân giao ước. Nếu núi Sinai là nơi Đức Chúa Trời mặc khải luật pháp, thì Đền Tạm sẽ trở thành nơi sự hiện diện của Ngài ở cùng dân sự trong suốt hành trình của họ trong đồng vắng.

Giải nghĩa bản văn

Lời kêu gọi dâng hiến

Câu 1–2 nói rằng Đức Giê-hô-va phán với Môi-se:

“Hãy bảo dân Y-sơ-ra-ên dâng cho Ta lễ vật.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

תְּרוּמָה

Danh từ này nghĩa là “lễ vật dâng lên.”

Từ này thường được dùng để chỉ một sự dâng hiến tự nguyện dành cho Đức Chúa Trời.

Bản văn nhấn mạnh rằng của lễ này phải đến từ những người có lòng tự nguyện.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

יִדְּבֶנּוּ לִבּוֹ

Động từ נָדַב (nadav) nghĩa là “tự nguyện dâng.”

Điều này cho thấy việc xây dựng Đền Tạm không phải là một nghĩa vụ cưỡng ép mà là một hành động xuất phát từ tấm lòng của dân sự.

Các vật liệu cho Đền Tạm

Câu 3–7 liệt kê các vật liệu được dùng cho việc xây dựng Đền Tạm.

Danh sách này bao gồm:

vàng
bạc
đồng
vải xanh
vải đỏ tía
vải đỏ thắm
vải gai mịn
lông dê
da chiên nhuộm đỏ
da cá heo
gỗ keo
dầu thắp đèn
hương liệu
đá quý

Những vật liệu này phản ánh sự phong phú và vẻ đẹp của nơi thánh.

Nhiều học giả nhận thấy rằng các vật liệu này tương tự với những vật liệu được sử dụng trong các đền thờ hoàng gia trong Cận Đông cổ.

Mục đích của Đền Tạm

Câu 8 nói:

“Họ hãy làm cho Ta một nơi thánh để Ta ở giữa họ.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

וְשָׁכַנְתִּי בְּתוֹכָם

Động từ שָׁכַן (shakan) nghĩa là “ở” hoặc “cư trú.”

Từ này trở thành nền tảng cho khái niệm “Shekinah,” thuật ngữ sau này được dùng để chỉ sự hiện diện vinh quang của Đức Chúa Trời.

Điều đáng chú ý là bản văn không nói rằng Đức Chúa Trời sẽ ở trong Đền Tạm, mà nói rằng Ngài sẽ ở giữa dân sự.

Điều này nhấn mạnh rằng mục đích của Đền Tạm là tạo ra một trung tâm cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời trong cộng đồng giao ước.

Theo mẫu Đức Chúa Trời

Câu 9 nói rằng Đền Tạm phải được xây dựng theo mẫu mà Đức Chúa Trời chỉ cho Môi-se.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

תַּבְנִית

Danh từ này nghĩa là “mẫu” hoặc “kiểu mẫu.”

Điều này cho thấy rằng thiết kế của Đền Tạm không phải là sáng kiến của con người mà là sự mặc khải từ Đức Chúa Trời.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các đền thờ được xây dựng như nơi cư trú của thần linh. Tuy nhiên, trong truyền thống Kinh Thánh, Đền Tạm không phải là nơi giam giữ Đức Chúa Trời mà là nơi biểu tượng cho sự hiện diện của Ngài giữa dân giao ước.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Phân đoạn này nhấn mạnh một chủ đề trung tâm của Kinh Thánh: Đức Chúa Trời muốn ở giữa dân Ngài.

Chủ đề này bắt đầu từ vườn Ê-đen, nơi Đức Chúa Trời đi lại giữa loài người, và tiếp tục trong Đền Tạm, Đền Thờ, và cuối cùng đạt đến sự hoàn tất trong khải tượng về sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân Ngài.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 25:1–9 mở đầu phần mặc khải về Đền Tạm. Qua lời kêu gọi dâng hiến và mô tả về các vật liệu cho nơi thánh, bản văn nhấn mạnh rằng Đền Tạm là biểu tượng của sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân giao ước.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời bắt đầu từ tấm lòng tự nguyện và từ sự nhận biết về sự hiện diện của Ngài trong đời sống cộng đồng.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1071–1105.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 1841–1900.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 1351–1400.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 1501–1550.
  5. Terence E. Fretheim, Exodus (Louisville: Westminster John Knox Press, 1991), 256–280.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang