Xuất Ê-díp-tô-ký Giải Nghĩa | Sự Cứu Chuộc, Luật Pháp và Ý Nghĩa Thần Học

LỜI MỞ ĐẦU

Xuất Ê-díp-tô Ký là sách thứ hai trong Ngũ Kinh Môi-se, trình bày công trình cứu chuộc của Đức Chúa Trời khi giải cứu dân Y-sơ-ra-ên khỏi ách nô lệ Ai Cập. Bài viết này cung cấp giải nghĩa Xuất Ê-díp-tô Ký từ góc độ thần học, lịch sử và ứng dụng thực tế cho đời sống người tin Chúa ngày nay.
Vì vậy, Xuất Ê-díp-tô-ký không chỉ là sách thuật lại một cuộc di cư quốc gia, nhưng là một bản văn nền tảng về cứu chuộc, giao ước, thờ phượng, luật pháp, đền tạm, chức tế lễ, và sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân sự Ngài.^1

Từ phương diện thần học Kinh Thánh, Xuất Ê-díp-tô-ký là chiếc cầu nối không thể thiếu giữa các lời hứa dành cho Áp-ra-ham trong Sáng-thế-ký và sự hình thành một dân giao ước có cấu trúc, có luật pháp, có trật tự thờ phượng, và có căn tính thần quyền trong phần còn lại của Ngũ Kinh. Để hiểu nền tảng thần học của toàn bộ Kinh Thánh, người đọc có thể xem bài giải nghĩa Sáng Thế Ký tại đây.

Cuối Sáng-thế-ký, gia đình Gia-cốp ở lại Ai Cập trong hoàn cảnh được cứu sống bởi sự quan phòng của Đức Chúa Trời qua Giô-sép; nhưng đầu Xuất Ê-díp-tô-ký, cùng vùng đất từng là nơi bảo tồn sự sống ấy đã trở thành không gian nô lệ, nơi một đế quốc mới không còn biết Giô-sép nữa áp đặt lao dịch, chính trị sợ hãi, và các chính sách giết chóc để kiểm soát sự tăng trưởng của dân Y-sơ-ra-ên. Chính tại đó, Đức Chúa Trời của giao ước bắt đầu hành động cách công khai trong lịch sử để bày tỏ danh Ngài, quyền năng Ngài, và sự thành tín Ngài đối với lời hứa đã lập cùng các tổ phụ.^2

Một trong những giá trị lớn nhất của Xuất Ê-díp-tô-ký là sách này xác định rất rõ rằng sự cứu chuộc trong Kinh Thánh không dừng ở việc thoát khỏi điều dữ, nhưng hướng đến việc thuộc về Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời không giải cứu dân Y-sơ-ra-ên chỉ để họ được tự do theo nghĩa xã hội hay chính trị, nhưng để họ trở thành dân của Ngài, phụng sự Ngài, phản ánh sự thánh khiết của Ngài, và sống trước mặt Ngài. Công thức lặp lại nhiều lần, “hãy để dân Ta đi, hầu cho chúng nó phụng sự Ta,” cho thấy mục đích của cuộc Xuất Hành là thờ phượng, vâng lời, và giao ước. Nói cách khác, tự do trong Xuất Ê-díp-tô-ký không phải là tự trị, nhưng là được giải phóng khỏi sự nô lệ để bước vào mối liên hệ đúng đắn với Đức Chúa Trời hằng sống.^3

Từ đó, sách Xuất Ê-díp-tô-ký cũng trở thành một khuôn mẫu cứu chuộc cho toàn bộ Kinh Thánh. Các tiên tri thường nhắc lại cuộc Xuất Hành như bằng chứng rằng Đức Chúa Trời là Đấng giải cứu và là nền tảng cho niềm hy vọng về một cuộc giải cứu mới. Các Thi thiên dùng ngôn ngữ Xuất Hành để ca ngợi quyền năng, lòng thành tín, và công lý của Đức Chúa Trời. Các sách Phúc Âm đặt công trình của Đấng Christ trong ánh sáng của lễ Vượt Qua và cuộc giải cứu mới. Phao-lô đọc biến cố biển Đỏ, manna, và đá thiêng trong ánh sáng của đời sống Hội Thánh. Sách Khải Huyền lại phục hồi ngôn ngữ tai vạ, Xuất Hành, và bài ca Môi-se để mô tả sự chiến thắng cuối cùng của Đức Chúa Trời trên các quyền lực chống nghịch Ngài. Tất cả điều đó chứng minh rằng Xuất Ê-díp-tô-ký không phải là một sách cổ chỉ có giá trị lịch sử, nhưng là một trung tâm diễn giải cho toàn bộ thần học cứu chuộc.^4

Trong công trình chú giải này, tôi chủ ý tiếp cận Xuất Ê-díp-tô-ký bằng một phương pháp kết hợp giữa giải kinh học thuật, thần học Kinh Thánh, phân tích ngữ pháp Hê-bơ-rơ, và bối cảnh Cận Đông cổ. Mỗi phân đoạn sẽ được trình bày không phải như những ghi chú rời rạc, nhưng như một tiểu luận giải kinh mạch lạc, có thể sử dụng cho giảng dạy, nghiên cứu, trích dẫn học thuật, và công bố trực tiếp trên nền tảng điện tử. Những điểm ngữ pháp hay từ vựng Hê-bơ-rơ chỉ được phân tích khi thật sự có ảnh hưởng đến ý nghĩa của bản văn. Các liên hệ liên văn bản sẽ được khai triển để cho thấy một từ, một hình ảnh, hay một mô-típ nào đó được nhắc lại ở các sách khác với mục đích thần học nào. Những chất liệu từ bối cảnh Cận Đông cổ sẽ được dùng để soi sáng bản văn, chứ không dùng để làm mờ thẩm quyền của Kinh Thánh. Mục tiêu tối hậu không chỉ là hiểu lịch sử của bản văn, nhưng là nhận ra tiếng phán sống động của Đức Chúa Trời qua bản văn ấy cho Hội Thánh mọi thời.^5

Công trình này được viết với ý thức rằng việc chú giải Kinh Thánh cho Hội Thánh Việt Nam cần vừa trung tín với nguyên ngữ, vừa vững vàng trong thần học, vừa trong sáng trong văn phong, vừa hữu ích cho giảng dạy và nghiên cứu. Tôi đặc biệt mong rằng các sinh viên thần học, các mục sư, các giáo sư, các nhà nghiên cứu, và những người yêu mến Lời Chúa có thể dùng công trình này như một nguồn tư liệu nghiêm túc, có thể đối thoại với các commentary lớn, nhưng vẫn mang dấu ấn văn hóa, thần học, và mục vụ của cộng đồng Tin Lành Việt Nam. Nếu sách này giúp người đọc hiểu Xuất Ê-díp-tô-ký sâu hơn, kính sợ Đức Chúa Trời hơn, và yêu mến sự cứu chuộc của Ngài hơn, thì mục đích của tôi đã được phần nào thành tựu.

Nguyện Đức Chúa Trời, Đấng đã phán với Môi-se giữa bụi gai cháy, đã bày tỏ danh Ngài tại Si-na-i, đã cứu dân Ngài bằng cánh tay quyền năng, và đã làm đầy đền tạm bằng vinh quang Ngài, cũng dùng lời Ngài hôm nay để soi sáng tâm trí, nung nấu lòng tin kính, và gây dựng Hội Thánh Ngài trong sự thật, sự thánh khiết, và sự thờ phượng chân chính.

Trước hết, tôi dâng lời cảm tạ Đức Chúa Trời Toàn Năng, Đấng là nguồn của mọi sự khôn ngoan, mọi ơn lành, và mọi khả năng để nghiên cứu, giảng dạy, và viết lách. Mọi công trình học thuật nếu không phát xuất từ lòng kính sợ Chúa thì chỉ còn là thao tác của trí tuệ; nhưng khi được thực hiện trong tinh thần thờ phượng, nó có thể trở thành một phần nhỏ trong công việc gây dựng dân sự Đức Chúa Trời.

DANH MỤC SÁCH

Lời Mở Đầu
Lời Cảm Tạ
Danh Mục Sách
Các Chữ Viết Tắt
Giới Thiệu Tổng Quát Sách Xuất Ê-díp-tô-ký

Phần I. Dẫn Nhập Tổng Quát

  1. Tên Sách, Bối Cảnh, và Vị Trí của Xuất Ê-díp-tô-ký trong Ngũ Kinh
  2. Vấn Đề Tác Giả, Niên Đại, và Tính Lịch Sử
  3. Bối Cảnh Ai Cập và Cận Đông Cổ
  4. Các Chủ Đề Thần Học Lớn của Sách
  5. Xuất Ê-díp-tô-ký trong Toàn Bộ Thần Học Kinh Thánh

Phần II. Dân Giao Ước Trong Xứ Nô Lệ (1:1–2:25)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 1:1–7
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 1:8–22
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 2:1–10
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 2:11–25

Phần III. Sự Kêu Gọi của Môi-se và Sự Bày Tỏ Danh Đức Chúa Trời (3:1–4:31)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 3:1–6
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 3:7–15
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 3:16–22
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 4:1–17
  5. Xuất Ê-díp-tô-ký 4:18–31

Phần IV. Cuộc Đối Đầu Giữa Đức Giê-hô-va và Pha-ra-ôn (5:1–12:36)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 5:1–23
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 6:1–30
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 7:1–25
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 8:1–32
  5. Xuất Ê-díp-tô-ký 9:1–35
  6. Xuất Ê-díp-tô-ký 10:1–29
  7. Xuất Ê-díp-tô-ký 11:1–10
  8. Xuất Ê-díp-tô-ký 12:1–36

Phần V. Vượt Qua, Biển Đỏ, và Bài Ca Giải Cứu (12:37–15:21)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 12:37–51
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 13:1–22
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 14:1–31
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 15:1–21

Phần VI. Hoang Mạc: Thử Luyện, Ban Phước, và Học Tập Vâng Lời (15:22–18:27)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 15:22–27
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 16:1–36
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 17:1–16
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 18:1–27

Phần VII. Giao Ước Si-na-i và Sự Hình Thành Dân Thánh (19:1–24:18)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 19:1–25
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 20:1–26
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 21:1–36
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 22:1–31
  5. Xuất Ê-díp-tô-ký 23:1–33
  6. Xuất Ê-díp-tô-ký 24:1–18

Phần VIII. Đền Tạm, Sự Hiện Diện, và Sự Thánh Khiết (25:1–31:18)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 25:1–40
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 26:1–37
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 27:1–21
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 28:1–43
  5. Xuất Ê-díp-tô-ký 29:1–46
  6. Xuất Ê-díp-tô-ký 30:1–38
  7. Xuất Ê-díp-tô-ký 31:1–18

Phần IX. Tội Lỗi, Sự Trung Gian, và Sự Phục Hồi (32:1–34:35)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 32:1–35
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 33:1–23
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 34:1–35

Phần X. Sự Dựng Đền Tạm và Vinh Quang Đức Giê-hô-va (35:1–40:38)

  1. Xuất Ê-díp-tô-ký 35:1–35
  2. Xuất Ê-díp-tô-ký 36:1–38
  3. Xuất Ê-díp-tô-ký 37:1–29
  4. Xuất Ê-díp-tô-ký 38:1–31
  5. Xuất Ê-díp-tô-ký 39:1–43
  6. Xuất Ê-díp-tô-ký 40:1–38

Kết Luận Thần Học
Phụ Lục Thuật Ngữ Hê-bơ-rơ Quan Trọng
Phụ Lục Về Bối Cảnh Cận Đông Cổ
Thư Mục

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

ANE: Ancient Near East, Cận Đông cổ
BHS: Biblia Hebraica Stuttgartensia
LXX: Bản Bảy Mươi
MT: Bản văn Masoret
NIVAC: NIV Application Commentary
NAC: New American Commentary
NICOT: New International Commentary on the Old Testament
TDOT: Theological Dictionary of the Old Testament
WBC: Word Biblical Commentary
OT: Cựu Ước
NT: Tân Ước

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT SÁCH XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ

Xuất Ê-díp-tô-ký là sách thứ hai của Ngũ Kinh và là một trong những bản văn nền tảng nhất cho thần học cứu chuộc của toàn bộ Kinh Thánh. Tên Hy Lạp Exodos nhấn mạnh đến “sự ra đi” hay “cuộc xuất hành,” nhưng ý nghĩa thần học của sách vượt xa một cuộc di chuyển địa lý. Đây là hành động giải cứu của Đức Chúa Trời trong lịch sử, qua đó Ngài bày tỏ chính Ngài là Đức Chúa Trời của giao ước, Đấng nghe tiếng than khóc của dân Ngài, nhớ lại lời hứa của Ngài, phán xét các quyền lực chống nghịch, và đưa dân Ngài vào mối quan hệ giao ước mới mẻ và sâu sắc hơn với chính Ngài.^6

Ngay câu mở đầu của sách, bản văn Hê-bơ-rơ dùng liên từ “và” để nối Xuất Ê-díp-tô-ký với Sáng-thế-ký, cho thấy đây không phải là một khởi đầu tách rời nhưng là sự tiếp nối trực tiếp của cùng một lịch sử cứu chuộc. Các tên của con cháu Gia-cốp được nhắc lại như một tuyên bố rằng dân đang ở Ai Cập chính là dòng dõi của lời hứa. Họ không phải chỉ là một tập hợp dân nhập cư bị áp bức, nhưng là dân giao ước, dân mang trong mình lời hứa dành cho Áp-ra-ham, Y-sác, và Gia-cốp. Vì thế, mọi biến cố của Xuất Ê-díp-tô-ký cần được đọc trong ánh sáng của giao ước tổ phụ.^7

Từ khía cạnh cấu trúc, Xuất Ê-díp-tô-ký có thể được nhìn như một chuyển động ba chiều: giải cứu, giao ước, và hiện diện. Phần đầu của sách tập trung vào sự áp bức trong Ai Cập, sự kêu gọi Môi-se, cuộc đối đầu với Pha-ra-ôn, các tai vạ, lễ Vượt Qua, và sự vượt qua biển. Phần giữa của sách tập trung vào Si-na-i, nơi Đức Chúa Trời lập giao ước và ban luật pháp. Phần cuối của sách xoay quanh đền tạm, chức tế lễ, sự thánh khiết, tội bò con vàng, sự trung gian của Môi-se, và cuối cùng là vinh quang của Đức Giê-hô-va phủ đầy đền tạm. Việc sách kết thúc không phải bằng một chiến thắng quân sự mà bằng sự ngự xuống của vinh quang Đức Chúa Trời cho thấy mục tiêu tối hậu của cuộc Xuất Hành là sự hiện diện, chứ không chỉ là sự tự do.^8

Tính chất trung tâm của Xuất Ê-díp-tô-ký còn nằm ở chỗ sách này cung cấp ngôn ngữ, hình ảnh, và mô-típ cho phần còn lại của Kinh Thánh. Lễ Vượt Qua trở thành một hình mẫu cứu chuộc. Biển Đỏ trở thành hình ảnh của sự giải cứu khỏi quyền lực chết chóc. Manna và nước từ đá trở thành những biểu tượng về sự chu cấp của Đức Chúa Trời. Si-na-i trở thành khuôn mẫu của giao ước. Đền tạm trở thành nơi suy tư về sự hiện diện thánh của Đức Chúa Trời giữa dân sự. Những hình ảnh này được tiếp tục nhắc lại trong Thi thiên, Ê-sai, Ô-sê, Giê-rê-mi, Ê-xê-chi-ên, các sách Phúc Âm, thư tín Phao-lô, Hê-bơ-rơ, và Khải Huyền. Có thể nói rằng thần học Xuất Hành là một trong những mạch thần học có ảnh hưởng sâu nhất trong toàn bộ Kinh Thánh.^9

Vấn đề niên đại của cuộc Xuất Hành đã được bàn cãi lâu dài trong giới học thuật. Một số người bênh vực niên đại sớm, thường dựa vào I Các Vua 6:1 và đặt biến cố này vào khoảng thế kỷ mười lăm TCN; số khác ủng hộ niên đại muộn hơn, thường dựa vào một số chỉ dấu khảo cổ và các liên hệ với thành Ra-am-se trong Xuất 1:11. Tuy nhiên, bất kể tranh luận chi tiết ra sao, đối với thần học Kinh Thánh, điều quan trọng là Kinh Thánh trình bày cuộc Xuất Hành như một hành động lịch sử thật của Đức Chúa Trời trong thời gian và không gian. Đức tin của Y-sơ-ra-ên không dựa trên huyền thoại phi lịch sử, nhưng trên hành động của Đức Chúa Trời giữa thế giới cụ thể của đế quốc, nô lệ, khổ đau, và giải cứu.^10

Một trong những đóng góp thần học then chốt của Xuất Ê-díp-tô-ký là trật tự giữa ân điển và luật pháp. Đức Chúa Trời giải cứu dân Ngài trước khi ban Mười Điều Răn. Ngài không phán, “hãy giữ luật để Ta cứu các ngươi,” nhưng phán, “Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, đã rút ngươi ra khỏi xứ Ê-díp-tô, khỏi nhà tôi mọi,” rồi sau đó mới ban luật pháp. Điều này thiết lập nguyên tắc rằng sự vâng lời giao ước là phản ứng của một dân đã được cứu, chứ không phải phương tiện để mua lấy sự cứu rỗi. Về sau, nguyên tắc này trở nên rất quan trọng cho cách đọc mối tương quan giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa luật pháp và ân điển, giữa giao ước cũ và sự ứng nghiệm trong Đấng Christ.^11

Ngoài ra, Xuất Ê-díp-tô-ký là sách mặc khải mạnh mẽ về danh Đức Chúa Trời. Trong chương 3, sự bày tỏ danh “TA LÀ ĐẤNG TỰ HỮU HẰNG HỮU” không chỉ cung cấp một công thức triết học về hữu thể, nhưng bày tỏ bản tính trung tín, hiện diện, chủ quyền, và hành động của Đức Chúa Trời trong lịch sử. Danh ấy gắn liền với giao ước, với sự cứu giúp, với sự gần gũi thánh khiết, và với nỗi sợ kính trước sự siêu việt của Ngài. Từ bụi gai cháy cho đến đám mây vinh quang trên đền tạm, Xuất Ê-díp-tô-ký cho thấy Đức Chúa Trời vừa ở gần vừa siêu việt, vừa bày tỏ chính Ngài vừa che giấu mình trong thánh khiết rực lửa.^12

Một chiều kích khác của sách là tính chất đối đầu giữa Đức Giê-hô-va và trật tự thần quyền của Ai Cập. Pha-ra-ôn trong câu chuyện không chỉ là một nhà cai trị dân sự, nhưng là hiện thân của một hệ thống quyền lực thần thánh hóa chính mình. Do đó, các tai vạ không phải là những phép lạ ngẫu nhiên; chúng là những phán xét có chọn lọc, qua đó Đức Chúa Trời làm cho Ai Cập biết rằng chỉ một mình Ngài là Chúa Tể. Nước, đất, trời, ánh sáng, sự sống, mùa màng, gia súc, và ngay cả con đầu lòng, tất cả đều nằm dưới quyền tể trị của Đức Chúa Trời chứ không thuộc các thần Ai Cập. Câu chuyện Xuất Hành vì thế là một sự giải thần thoại hóa triệt để đối với mọi trật tự chính trị và tôn giáo dám chiếm chỗ của Đức Chúa Trời.^13

Cũng cần nhấn mạnh rằng Xuất Ê-díp-tô-ký là sách của thờ phượng. Một cách tự nhiên, nhiều độc giả chỉ chú ý đến các tai vạ, biển Đỏ, và các biến cố ngoạn mục; tuy nhiên, trọng tâm sâu hơn của sách là câu hỏi: một dân được cứu thì sẽ sống thế nào trước mặt Đức Chúa Trời? Câu trả lời là: họ phải trở thành một cộng đồng thờ phượng có trật tự, thánh khiết, và vâng phục. Luật pháp, tế lễ, bàn thờ, đền tạm, phẩm phục thầy tế lễ, hòm giao ước, dầu xức, hương liệu, ngày Sa-bát, và ngay cả các nguyên tắc xã hội trong giao ước, tất cả đều nói rằng Đức Chúa Trời cứu dân Ngài để họ sống trước mặt Ngài trong sự thánh khiết. Bởi đó, sự cứu chuộc trong Xuất Ê-díp-tô-ký không thể bị giản lược thành mô hình giải phóng chính trị; nó là sự tái cấu trúc toàn diện đời sống của một cộng đồng dưới quyền Chúa.^14

Cuối cùng, Xuất Ê-díp-tô-ký phải được đọc trong ánh sáng của Đấng Christ, nhưng không được làm mất ý nghĩa nguyên thủy của bản văn. Lễ Vượt Qua hướng đến Chiên Con trọn vẹn. Môi-se như người trung gian hướng về Đấng Trung Gian lớn hơn. Đền tạm hướng về sự hiện diện đầy trọn của Đức Chúa Trời giữa loài người. Nhưng mọi kết nối ấy chỉ đúng đắn khi chúng phát xuất từ sự hiểu biết nghiêm túc về bản văn Cựu Ước trong chính bối cảnh của nó. Vì vậy, chú giải Xuất Ê-díp-tô-ký phải vừa có chiều sâu lịch sử-ngữ văn, vừa có sự nhạy bén thần học-cứu chuộc. Chỉ khi ấy, người đọc mới có thể thấy vì sao sách này đã, đang, và sẽ tiếp tục giữ vị trí thiết yếu trong tư tưởng của Hội Thánh và trong đời sống đức tin của dân Chúa.^15

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus: A Critical, Theological Commentary (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1–6.
  2. Umberto Cassuto, A Commentary on the Book of Exodus, trans. Israel Abrahams (Jerusalem: Magnes Press, 1967), 1–4.
  3. Douglas K. Stuart, Exodus, New American Commentary 2 (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 34–38.
  4. T. Desmond Alexander, From Paradise to the Promised Land, 3rd ed. (Grand Rapids: Baker Academic, 2012), 178–205.
  5. Walter C. Kaiser Jr., Toward an Old Testament Theology (Grand Rapids: Zondervan, 1978), 99–112.
  6. John I. Durham, Exodus, Word Biblical Commentary 3 (Waco, TX: Word Books, 1987), xxi–xxv.
  7. John Calvin, Commentaries on the Four Last Books of Moses Arranged in the Form of a Harmony, trans. Charles William Bingham (Grand Rapids: Baker Book House, repr.), 1:1–5.
  8. Terence E. Fretheim, Exodus (Louisville: John Knox Press, 1991), 3–15.
  9. Christopher J. H. Wright, Knowing Jesus through the Old Testament (Downers Grove, IL: InterVarsity Press, 1992), 51–66.
  10. K. A. Kitchen, On the Reliability of the Old Testament (Grand Rapids: Eerdmans, 2003), 240–312.
  11. Brevard S. Childs, Biblical Theology of the Old and New Testaments (Minneapolis: Fortress Press, 1992), 136–145.
  12. John I. Durham, Exodus, xxxv–xlv.
  13. John D. Currid, Ancient Egypt and the Old Testament (Grand Rapids: Baker Books, 1997), 101–125.
  14. Eugene H. Merrill, Kingdom of Priests: A History of Old Testament Israel, 2nd ed. (Grand Rapids: Baker Academic, 2008), 58–74.
  15. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 17–31.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang