XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 4:18–31 – Sự Trở Lại của Môi-se và Dấu Cắt Bì của Giao Ước

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 4:18–31 kết thúc phần tường thuật về sự kêu gọi của Môi-se bằng cách mô tả việc ông rời Ma-đi-an để trở lại Ai Cập. Tuy nhiên, phân đoạn này không chỉ đơn thuần là một đoạn chuyển tiếp trong câu chuyện, nhưng chứa đựng những yếu tố thần học quan trọng liên quan đến giao ước và sự thánh khiết. Đặc biệt, câu chuyện về việc Đức Giê-hô-va “tìm cách giết” Môi-se trong câu 24 là một trong những đoạn khó hiểu nhất trong Xuất Ê-díp-tô-ký. Phân đoạn này cho thấy rằng ngay cả người được Đức Chúa Trời chọn làm công cụ giải cứu cũng phải sống trong sự vâng phục giao ước.

Bối cảnh bản văn

Sau cuộc đối thoại dài với Đức Chúa Trời tại núi Hô-rếp, Môi-se bắt đầu hành trình trở lại Ai Cập. Bản văn chuyển từ bối cảnh thần linh tại núi thánh sang bối cảnh gia đình và hành trình, nhưng vẫn giữ trọng tâm thần học: sự trung tín của Đức Chúa Trời đối với lời hứa giao ước và sự đòi hỏi vâng phục từ phía con người.

Giải nghĩa bản văn

Câu 18 mô tả việc Môi-se trở lại với Giê-trô, cha vợ mình, và xin phép trở về Ai Cập để thăm “anh em mình.” Điều này phản ánh chuẩn mực xã hội của thời Cận Đông cổ, nơi việc rời khỏi gia đình hoặc bộ tộc thường cần sự đồng ý của người đứng đầu gia đình.

Câu 19 ghi nhận rằng Đức Giê-hô-va phán với Môi-se tại Ma-đi-an rằng những người tìm cách giết ông đã chết. Điều này gợi nhớ đến một motif quen thuộc trong Kinh Thánh: khi người được Đức Chúa Trời kêu gọi trở lại nơi nguy hiểm, Đức Chúa Trời bảo đảm rằng mối nguy hiểm trước đó không còn nữa.

Câu 20 cho biết Môi-se đưa vợ và các con lên lưng lừa và bắt đầu hành trình trở về Ai Cập. Bản văn cũng nhấn mạnh rằng ông cầm “cây gậy của Đức Chúa Trời” trong tay. Trước đây cây gậy chỉ là dụng cụ chăn chiên, nhưng sau sự mặc khải tại Hô-rếp, nó trở thành biểu tượng quyền năng thần linh.

Câu 21 cho thấy Đức Chúa Trời tiên báo rằng Pha-ra-ôn sẽ không cho dân Y-sơ-ra-ên ra đi. Tại đây xuất hiện một chủ đề thần học quan trọng: Đức Chúa Trời sẽ làm cứng lòng Pha-ra-ôn.

Động từ Hê-bơ-rơ được sử dụng là חָזַק (chazaq), nghĩa là “làm mạnh,” “làm cứng,” hoặc “làm kiên định.” Trong sách Xuất Ê-díp-tô-ký, ba động từ khác nhau được sử dụng để mô tả việc làm cứng lòng Pha-ra-ôn: חזק (chazaq), כבד (kaved), và קשׁה (qashah). Những từ này tạo nên một motif thần học phức tạp liên quan đến mối quan hệ giữa quyền tể trị của Đức Chúa Trời và trách nhiệm của con người.

Câu 22–23 giới thiệu một hình ảnh thần học mới: Đức Chúa Trời gọi Y-sơ-ra-ên là “con trai đầu lòng” của Ngài. Trong văn hóa Cận Đông cổ, con trai đầu lòng có vị trí đặc biệt trong gia đình và thường là người thừa kế chính.

Bằng cách gọi Y-sơ-ra-ên là con đầu lòng, Đức Chúa Trời thiết lập một mối quan hệ giao ước đặc biệt giữa Ngài và dân sự.

Đồng thời, Đức Chúa Trời cảnh báo rằng nếu Pha-ra-ôn không thả “con trai” của Ngài, thì con trai đầu lòng của Pha-ra-ôn sẽ bị giết. Câu này chuẩn bị cho tai vạ cuối cùng trong Xuất Ê-díp-tô-ký chương 12.

Phân đoạn khó: câu 24–26

Câu 24 nói rằng trên đường đi, Đức Giê-hô-va gặp Môi-se và tìm cách giết ông. Động từ được sử dụng là פָּגַשׁ (pagash), nghĩa là “gặp,” “đụng độ,” hoặc “tấn công.”

Nguyên nhân của hành động này không được nêu trực tiếp trong bản văn, nhưng bối cảnh cho thấy rằng nó liên quan đến việc con trai của Môi-se chưa được cắt bì.

Trong Sáng-thế-ký 17, cắt bì được thiết lập như dấu hiệu của giao ước giữa Đức Chúa Trời và dòng dõi Áp-ra-ham. Mọi nam giới trong dân giao ước phải được cắt bì; nếu không, họ bị xem là vi phạm giao ước.

Síp-pô-ra, vợ của Môi-se, thực hiện việc cắt bì cho con trai và chạm bao quy đầu vào chân Môi-se, nói rằng: “Ngươi thật là chồng đẫm máu của ta.”

Cụm từ Hê-bơ-rơ là חֲתַן דָּמִים (chatan damim), nghĩa đen là “chồng của máu.” Ý nghĩa chính xác của cụm từ này vẫn là chủ đề tranh luận giữa các học giả, nhưng nhiều người cho rằng nó phản ánh phản ứng cảm xúc của Síp-pô-ra đối với nghi thức cắt bì.

Dù cách hiểu chi tiết có thể khác nhau, điểm thần học của câu chuyện rất rõ ràng: ngay cả người được Đức Chúa Trời chọn làm công cụ giải cứu cũng phải tuân giữ dấu hiệu của giao ước.

Câu 27–31: sự gặp gỡ giữa Môi-se và A-rôn

Câu 27 ghi nhận rằng Đức Giê-hô-va sai A-rôn đi gặp Môi-se trong hoang mạc. Cuộc gặp gỡ này đánh dấu sự hợp tác giữa hai anh em trong sứ mạng giải cứu.

Câu 29–31 mô tả việc Môi-se và A-rôn tập hợp các trưởng lão của Y-sơ-ra-ên và truyền đạt lời của Đức Giê-hô-va. Khi dân sự nghe rằng Đức Chúa Trời đã đoái xem sự khốn khổ của họ, họ cúi đầu thờ phượng.

Phản ứng này cho thấy rằng mục đích của các dấu lạ không chỉ là chứng minh quyền năng, nhưng dẫn dân sự đến sự thờ phượng.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Trong khung của Thánh Kinh Thần học, phân đoạn này nhấn mạnh hai nguyên tắc quan trọng.

Thứ nhất, Đức Chúa Trời trung tín với giao ước của Ngài và sẵn sàng hành động để giải cứu dân sự.

Thứ hai, những người tham gia vào chương trình cứu chuộc của Đức Chúa Trời phải sống trong sự vâng phục giao ước.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, các nghi thức đánh dấu thân thể thường được sử dụng để biểu thị sự thuộc về một cộng đồng tôn giáo hoặc bộ tộc. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, cắt bì không chỉ là dấu hiệu văn hóa mà là dấu hiệu thần học của giao ước.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 4:18–31 kết thúc giai đoạn chuẩn bị cho cuộc Xuất Hành bằng cách khẳng định rằng Môi-se đã sẵn sàng bước vào sứ mạng của mình. Tuy nhiên, bản văn cũng nhấn mạnh rằng sự giải cứu của Đức Chúa Trời luôn gắn liền với sự trung tín đối với giao ước.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự kêu gọi của Đức Chúa Trời luôn đi kèm với trách nhiệm sống trong sự vâng phục. Quyền năng của Đức Chúa Trời không loại bỏ sự thánh khiết của giao ước, nhưng đòi hỏi sự vâng phục sâu sắc hơn.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 95–102.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 153–168.
  3. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 141–149.
  4. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 63–70.
  5. Umberto Cassuto, A Commentary on the Book of Exodus (Jerusalem: Magnes Press, 1967), 61–69.
  6. John D. Currid, Ancient Egypt and the Old Testament (Grand Rapids: Baker Books, 1997), 170–176.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang