Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 40:17–33 mô tả việc Môi-se dựng Đền Tạm và sắp đặt tất cả các vật dụng thánh đúng theo mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va. Phân đoạn này nhấn mạnh sự vâng phục trọn vẹn của Môi-se trong việc thiết lập nơi thờ phượng của dân giao ước. Qua đó, bản văn cho thấy rằng sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân sự của Ngài được chuẩn bị qua sự vâng phục và trật tự thiêng liêng.
Bối cảnh bản văn
Sau khi Đức Giê-hô-va truyền lệnh dựng Đền Tạm và thánh hóa các vật dụng cũng như chức tế lễ (Xuất Ê-díp-tô-ký 40:1–16), Môi-se bắt đầu thực hiện các chỉ dẫn này. Phân đoạn 40:17–33 mô tả chi tiết việc thiết lập các cấu trúc của Đền Tạm và việc đặt các vật dụng thánh vào đúng vị trí của chúng.
Giải nghĩa bản văn
Thời điểm dựng Đền Tạm
Câu 17 nói rằng Đền Tạm được dựng lên vào năm thứ hai sau khi dân Y-sơ-ra-ên rời khỏi Ai Cập.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
בַּשָּׁנָה הַשֵּׁנִית
Cụm từ này nghĩa là “năm thứ hai.”
Điều này cho thấy rằng việc dựng Đền Tạm diễn ra sau một thời gian chuẩn bị kéo dài trong đồng vắng.
Dựng cấu trúc của Đền Tạm
Câu 18–19 mô tả việc dựng khung của Đền Tạm.
Các khung gỗ được dựng lên, các đế được đặt vào vị trí và các thanh ngang được lắp vào.
Sau đó Môi-se trải các tấm vải che của lều lên trên cấu trúc này.
Hòm Giao Ước
Câu 20–21 nói rằng Môi-se đặt Hòm Giao Ước vào bên trong nơi chí thánh.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
אֲרוֹן הָעֵדוּת
Cụm từ này nghĩa là “Hòm của chứng cớ.”
Hòm này chứa các bảng đá của giao ước.
Sau đó Môi-se treo bức màn để ngăn cách nơi chí thánh.
Bàn bánh trưng bày
Câu 22–23 nói rằng Môi-se đặt bàn bánh trưng bày trong nơi thánh.
Bánh được đặt trên bàn đúng theo mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va.
Chân đèn vàng
Câu 24–25 nói rằng chân đèn vàng được đặt đối diện với bàn bánh trưng bày.
Sau đó Môi-se thắp các đèn đúng theo mệnh lệnh của Đức Chúa Trời.
Bàn thờ dâng hương
Câu 26–27 nói rằng bàn thờ dâng hương được đặt trước bức màn.
Môi-se đốt hương thơm trên bàn thờ này như Đức Giê-hô-va đã truyền.
Bàn thờ của lễ thiêu
Câu 29 nói rằng bàn thờ của lễ thiêu được đặt trong sân Đền Tạm.
Môi-se dâng của lễ thiêu và của lễ chay trên bàn thờ này.
Bồn rửa
Câu 30–31 nói rằng bồn rửa được đặt giữa lều hội kiến và bàn thờ.
Môi-se, A-rôn và các con trai của ông rửa tay và chân tại đây trước khi phục vụ.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thanh tẩy nghi lễ.
Hoàn tất công trình
Câu 33 nói rằng Môi-se dựng sân xung quanh Đền Tạm và hoàn tất công trình.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
וַיְכַל מֹשֶׁה אֶת־הַמְּלָאכָה
Cụm từ này nghĩa là:
“Môi-se hoàn tất công việc.”
Cụm từ này gợi nhớ đến Sáng-thế-ký 2:2, nơi Đức Chúa Trời hoàn tất công trình sáng tạo.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, việc thiết lập một đền thờ thường bao gồm nghi thức đặt các vật dụng thánh vào vị trí của chúng trước khi thần linh được mời đến ngự trong đền thờ. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, sự hiện diện của Đức Chúa Trời không phải do con người mời gọi mà là hành động chủ quyền của chính Ngài.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Phân đoạn này nhấn mạnh rằng sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân sự của Ngài được chuẩn bị qua sự vâng phục và sự thánh khiết. Đền Tạm trở thành trung tâm của đời sống giao ước và là nơi Đức Chúa Trời bày tỏ sự hiện diện của Ngài.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 40:17–33 mô tả việc Môi-se dựng Đền Tạm và sắp đặt các vật dụng thánh đúng theo mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va. Phân đoạn này chuẩn bị cho sự kiện cao điểm của sách: vinh quang Đức Giê-hô-va ngự xuống trong Đền Tạm.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng chân thật phải được đặt trên nền tảng của sự vâng phục đối với lời phán của Đức Chúa Trời.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 392–398.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 606–618.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 518–528.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 548–560.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 284–296.