Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 39:8–21 mô tả việc chế tạo bảng đeo ngực của thầy tế lễ thượng phẩm, một phần trung tâm trong y phục thánh của A-rôn. Bảng đeo ngực được gắn mười hai viên đá quý, mỗi viên đại diện cho một chi phái của Y-sơ-ra-ên. Qua cấu trúc này, bản văn nhấn mạnh rằng thầy tế lễ thượng phẩm mang toàn thể dân giao ước trước mặt Đức Chúa Trời trong các quyết định và sự phán xét thiêng liêng.
Bối cảnh bản văn
Sau khi mô tả việc chế tạo ê-phót (Xuất Ê-díp-tô-ký 39:1–7), bản văn tiếp tục với việc chế tạo bảng đeo ngực. Những chỉ dẫn về bảng đeo ngực đã được ban trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 28:15–30. Trong chương 39, các chỉ dẫn đó được thực hiện một cách chi tiết.
Bảng đeo ngực được gắn vào ê-phót và được đặt trên ngực của thầy tế lễ thượng phẩm, tượng trưng cho việc ông mang dân Y-sơ-ra-ên trong lòng khi đến trước mặt Đức Chúa Trời.
Giải nghĩa bản văn
Cấu trúc của bảng đeo ngực
Câu 8 nói rằng bảng đeo ngực được làm theo cùng kỹ thuật với ê-phót.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
חֹשֶׁן
Danh từ này nghĩa là “bảng đeo ngực” hoặc “bảng phán xét.”
Thuật ngữ này thường được dịch là:
חֹשֶׁן הַמִּשְׁפָּט
“bảng đeo ngực của sự phán xét.”
Tên gọi này cho thấy bảng đeo ngực liên quan đến việc tìm kiếm sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời.
Hình dạng của bảng
Câu 9 nói rằng bảng đeo ngực có hình vuông và được gấp đôi.
Kích thước của nó là:
một gang chiều dài
một gang chiều rộng
Thiết kế gấp đôi có thể tạo thành một túi nhỏ để đặt Urim và Thummim.
Mười hai viên đá quý
Câu 10–13 mô tả mười hai viên đá quý được gắn trên bảng đeo ngực.
Các viên đá được sắp xếp thành bốn hàng, mỗi hàng ba viên.
Trên mỗi viên đá có khắc tên của một chi phái Y-sơ-ra-ên.
Điều này tượng trưng rằng toàn thể cộng đồng giao ước được đại diện trước mặt Đức Chúa Trời.
Các viên đá quý
Các viên đá được nhắc đến trong bản văn bao gồm nhiều loại đá quý được biết đến trong thế giới cổ đại. Việc sử dụng những viên đá quý này nhấn mạnh giá trị và phẩm giá của cộng đồng giao ước trước mặt Đức Chúa Trời.
Các vòng vàng và dây chuyền
Câu 15–18 mô tả các dây chuyền bằng vàng được dùng để gắn bảng đeo ngực vào ê-phót.
Các dây chuyền này được làm bằng vàng xoắn.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
עֲבֹת
Danh từ này nghĩa là “dây xoắn.”
Các dây này giúp giữ bảng đeo ngực cố định trên ngực của thầy tế lễ.
Các vòng và dây buộc
Câu 19–21 nói rằng các vòng vàng và dây buộc được dùng để nối bảng đeo ngực với ê-phót.
Thiết kế này bảo đảm rằng bảng đeo ngực luôn được giữ đúng vị trí khi thầy tế lễ phục vụ.
Urim và Thummim
Mặc dù đoạn này không nhắc trực tiếp đến Urim và Thummim, nhưng trong Xuất Ê-díp-tô-ký 28 chúng được đặt bên trong bảng đeo ngực.
Urim và Thummim được dùng để tìm kiếm sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời trong những quyết định quan trọng.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, các thầy tế lễ và các nhà tiên tri cũng sử dụng những vật dụng đặc biệt để tìm kiếm sự hướng dẫn của thần linh. Tuy nhiên, bảng đeo ngực của thầy tế lễ thượng phẩm trong Kinh Thánh mang ý nghĩa độc đáo vì nó gắn liền với mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Bảng đeo ngực tượng trưng cho việc thầy tế lễ mang toàn thể dân giao ước trước mặt Đức Chúa Trời. Điều này nhấn mạnh rằng sự hướng dẫn và sự phán xét của Đức Chúa Trời được ban cho toàn thể cộng đồng chứ không chỉ cho cá nhân.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 39:8–21 mô tả việc chế tạo bảng đeo ngực của thầy tế lễ thượng phẩm và nhấn mạnh vai trò trung gian của chức tế lễ trong việc tìm kiếm sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng cộng đồng giao ước được đại diện trước mặt Đức Chúa Trời trong sự hướng dẫn và sự phán xét thiêng liêng.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 366–372.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 558–570.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 480–490.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 502–514.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 246–255.