XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 39:22–31 – Các Y Phục Khác Của Thầy Tế Lễ

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 39:22–31 tiếp tục mô tả việc chế tạo các y phục thánh của thầy tế lễ, bao gồm áo dài của ê-phót, áo trong bằng vải gai mịn, khăn đội đầu và bảng vàng khắc dòng chữ “Thánh cho Đức Giê-hô-va.” Những y phục này không chỉ mang chức năng nghi lễ mà còn biểu tượng cho sự thánh khiết của chức tế lễ trong mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên.

Bối cảnh bản văn

Sau khi mô tả bảng đeo ngực của thầy tế lễ thượng phẩm (Xuất Ê-díp-tô-ký 39:8–21), bản văn tiếp tục với các phần còn lại của y phục thánh. Những chỉ dẫn về các y phục này đã được ban trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 28:31–43. Trong chương 39, các chỉ dẫn đó được thực hiện một cách chi tiết, cho thấy sự vâng phục chính xác đối với mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va.

Giải nghĩa bản văn

Áo dài của ê-phót

Câu 22 nói rằng áo dài của ê-phót được dệt hoàn toàn bằng chỉ xanh.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מְעִיל

Danh từ này nghĩa là “áo dài” hoặc “áo choàng.”

Chiếc áo này được mặc bên dưới ê-phót và là một phần quan trọng của y phục thánh.

Lỗ cổ áo

Câu 23 mô tả lỗ cổ áo được dệt chắc chắn để tránh bị rách.

Chi tiết này cho thấy kỹ thuật dệt tinh xảo của những người thợ và sự chú ý đến độ bền của y phục thánh.

Chuông và trái lựu

Câu 24–26 nói rằng trên vạt áo có các hình trái lựu và các chuông bằng vàng.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

רִמּוֹן

Danh từ này nghĩa là “trái lựu.”

Trái lựu trong nhiều bối cảnh Kinh Thánh tượng trưng cho sự phong phú và sự sống.

Các chuông vàng được xen kẽ với các hình trái lựu.

Chuông phát ra âm thanh khi thầy tế lễ di chuyển trong nơi thánh.

Áo trong và khăn đội đầu

Câu 27–29 mô tả các áo trong bằng vải gai mịn dành cho A-rôn và các con trai ông.

Các khăn đội đầu và thắt lưng cũng được làm bằng vải gai mịn và được thêu với các hoa văn tinh xảo.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

שֵׁשׁ מָשְׁזָר

Cụm từ này nghĩa là “vải gai mịn được dệt kỹ.”

Chất liệu này tượng trưng cho sự tinh khiết.

Bảng vàng

Câu 30–31 mô tả bảng vàng được gắn trên khăn đội đầu của thầy tế lễ thượng phẩm.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

צִיץ זָהָב

Danh từ צִיץ nghĩa là “tấm bảng” hoặc “vòng hoa.”

Trên bảng vàng có khắc dòng chữ:

קֹדֶשׁ לַיהוָה

Cụm từ này nghĩa là:

“Thánh cho Đức Giê-hô-va.”

Dòng chữ này nhấn mạnh rằng chức tế lễ hoàn toàn thuộc về Đức Chúa Trời và được biệt riêng cho mục đích thánh.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, các thầy tế lễ cũng mặc những y phục đặc biệt khi thực hiện nghi lễ tôn giáo. Tuy nhiên, trong truyền thống Kinh Thánh, các y phục này mang ý nghĩa thần học sâu sắc vì chúng nhấn mạnh sự thánh khiết và trách nhiệm thiêng liêng của chức tế lễ.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Y phục thánh của thầy tế lễ tượng trưng cho sự thánh khiết cần thiết khi con người phục vụ trước mặt Đức Chúa Trời. Bảng vàng với dòng chữ “Thánh cho Đức Giê-hô-va” nhấn mạnh rằng toàn bộ chức tế lễ được biệt riêng cho mục đích thờ phượng.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 39:22–31 mô tả các y phục còn lại của thầy tế lễ và nhấn mạnh rằng chức tế lễ được đặt trên nền tảng của sự thánh khiết và sự biệt riêng cho Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự phục vụ Đức Chúa Trời đòi hỏi đời sống được biệt riêng và được thanh sạch.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 372–378.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 570–582.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 490–500.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 514–526.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 255–265.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang