Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 37:10–16 mô tả việc chế tạo bàn bánh trưng bày, một trong những vật dụng thiêng liêng được đặt trong nơi thánh của Đền Tạm. Bàn này được dùng để đặt mười hai ổ bánh tượng trưng cho mười hai chi phái của Y-sơ-ra-ên. Qua đó, bản văn nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời duy trì mối quan hệ giao ước với toàn thể dân sự của Ngài và rằng sự hiện diện của Ngài liên tục bao phủ cộng đồng giao ước.
Bối cảnh bản văn
Sau khi mô tả việc chế tạo Hòm Giao Ước trong nơi chí thánh (Xuất Ê-díp-tô-ký 37:1–9), bản văn tiếp tục với việc chế tạo các vật dụng được đặt trong nơi thánh. Bàn bánh trưng bày là một trong ba vật dụng chính của nơi thánh, cùng với chân đèn vàng và bàn thờ dâng hương. Các chỉ dẫn về bàn này đã được ban trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 25:23–30.
Giải nghĩa bản văn
Chất liệu của bàn
Câu 10 nói rằng bàn được làm bằng gỗ si-tim.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
עֲצֵי שִׁטִּים
Danh từ này chỉ loại gỗ si-tim, một loại gỗ bền được sử dụng rộng rãi trong việc chế tạo các vật dụng của Đền Tạm.
Bàn được phủ vàng ròng.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
זָהָב טָהוֹר
Cụm từ này nghĩa là “vàng tinh khiết.”
Sự kết hợp giữa gỗ và vàng phản ánh sự kết hợp giữa yếu tố vật chất và sự thánh khiết của nơi thánh.
Kích thước của bàn
Câu 10–11 mô tả kích thước của bàn:
hai thước chiều dài
một thước chiều rộng
một thước rưỡi chiều cao
Những kích thước này phản ánh thiết kế cân đối của các vật dụng trong Đền Tạm.
Viền vàng
Câu 11 nói rằng bàn được làm một viền vàng xung quanh.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
זֵר זָהָב
Danh từ זֵר nghĩa là “vành” hoặc “viền.”
Viền này vừa mang chức năng trang trí vừa giúp bảo vệ cấu trúc của bàn.
Khung viền và vòng vàng
Câu 12–13 mô tả khung viền được làm quanh bàn và các vòng vàng được gắn ở bốn góc.
Các vòng này được dùng để đặt các đòn khiêng.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
טַבְּעֹת זָהָב
Danh từ טַבַּעַת nghĩa là “vòng.”
Các đòn khiêng được làm bằng gỗ si-tim và được phủ vàng.
Các vật dụng của bàn
Câu 16 nói rằng các vật dụng của bàn được làm bằng vàng ròng.
Những vật dụng này bao gồm:
đĩa
muỗng
bát
bình
Những vật này được dùng để đặt bánh trưng bày và các của lễ liên quan.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều đền thờ của Cận Đông cổ, các bàn thờ hoặc bàn dâng lễ được sử dụng để đặt thực phẩm dành cho các vị thần. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, bánh trưng bày không phải là thức ăn cho Đức Chúa Trời mà là biểu tượng của sự hiện diện liên tục của dân giao ước trước mặt Ngài.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Bàn bánh trưng bày tượng trưng cho sự hiện diện của mười hai chi phái Y-sơ-ra-ên trước mặt Đức Chúa Trời. Việc đặt bánh thường xuyên trên bàn này nhấn mạnh rằng mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân sự của Ngài là liên tục.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 37:10–16 mô tả việc chế tạo bàn bánh trưng bày và nhấn mạnh ý nghĩa giao ước của sự hiện diện liên tục của dân Y-sơ-ra-ên trước mặt Đức Chúa Trời.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng đời sống giao ước bao gồm sự hiện diện liên tục của cộng đồng đức tin trước mặt Đức Chúa Trời.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 3121–3180.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4801–4880.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 4161–4240.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 4321–4400.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1861–1940.