Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 37:1–9 mô tả việc chế tạo Hòm Giao Ước dưới sự hướng dẫn của Bết-sa-lê-ên. Hòm Giao Ước là vật thánh quan trọng nhất trong toàn bộ Đền Tạm vì nó tượng trưng cho sự hiện diện giao ước của Đức Giê-hô-va giữa dân Y-sơ-ra-ên. Qua việc mô tả chi tiết cấu trúc và các yếu tố trang trí của Hòm Giao Ước, bản văn nhấn mạnh rằng nơi chí thánh là trung tâm của đời sống thờ phượng và của mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân sự.
Bối cảnh bản văn
Sau khi các cấu trúc chính của Đền Tạm được chế tạo (Xuất Ê-díp-tô-ký 36), chương 37 mô tả việc chế tạo các vật dụng thiêng liêng sẽ được đặt bên trong Đền Tạm. Hòm Giao Ước được nhắc đến trước tiên vì nó là vật trung tâm của nơi chí thánh. Những chỉ dẫn về Hòm Giao Ước đã được ban trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 25:10–22, và trong chương 37 các chỉ dẫn đó được thực hiện.
Giải nghĩa bản văn
Chất liệu của Hòm Giao Ước
Câu 1 nói rằng Bết-sa-lê-ên làm Hòm Giao Ước bằng gỗ si-tim.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
עֲצֵי שִׁטִּים
Danh từ này chỉ loại gỗ si-tim, một loại gỗ cứng và bền thường được sử dụng trong các vật dụng của Đền Tạm.
Hòm được phủ vàng ròng cả bên trong lẫn bên ngoài.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
זָהָב טָהוֹר
Cụm từ này nghĩa là “vàng tinh khiết.”
Sự kết hợp giữa gỗ và vàng phản ánh sự kết hợp giữa yếu tố vật chất và sự thánh khiết thiêng liêng.
Kích thước của Hòm Giao Ước
Câu 1 cũng mô tả kích thước của Hòm:
hai thước rưỡi chiều dài
một thước rưỡi chiều rộng
một thước rưỡi chiều cao
Các kích thước này phù hợp với những chỉ dẫn đã được ban trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 25.
Viền vàng
Câu 2 nói rằng Hòm được làm một viền vàng xung quanh.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
זֵר זָהָב
Danh từ זֵר nghĩa là “vành” hoặc “viền.”
Viền vàng này có thể vừa mang chức năng trang trí vừa giúp bảo vệ cấu trúc của Hòm.
Các vòng vàng và đòn khiêng
Câu 3–5 mô tả các vòng vàng được gắn ở bốn góc của Hòm.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
טַבְּעֹת זָהָב
Danh từ טַבַּעַת nghĩa là “vòng.”
Những vòng này được dùng để đặt các đòn khiêng.
Các đòn khiêng được làm bằng gỗ si-tim và được phủ vàng.
Các đòn này cho phép Hòm được mang đi mà không cần chạm trực tiếp vào nó.
Ngôi thương xót
Câu 6 nói rằng Bết-sa-lê-ên làm một nắp bằng vàng ròng đặt trên Hòm.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כַּפֹּרֶת
Danh từ này thường được dịch là “ngôi thương xót” hoặc “nắp chuộc tội.”
Từ này có liên hệ với động từ:
כָּפַר
động từ này nghĩa là “chuộc tội” hoặc “che phủ.”
Ngôi thương xót là nơi thầy tế lễ thượng phẩm rảy huyết trong ngày Lễ Chuộc Tội.
Các chê-ru-bim
Câu 7–9 nói rằng hai chê-ru-bim được làm bằng vàng và đặt ở hai đầu của ngôi thương xót.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כְּרוּבִים
Danh từ này chỉ các sinh vật thiên thượng thường được liên kết với sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Các chê-ru-bim quay mặt về phía ngôi thương xót và dang cánh che phủ nó.
Hình ảnh này tượng trưng cho ngai của Đức Chúa Trời.
Trong nhiều đoạn Kinh Thánh, Đức Giê-hô-va được mô tả là Đấng ngự giữa các chê-ru-bim.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong các đền thờ của Cận Đông cổ, ngai của thần linh thường được trang trí với các sinh vật có cánh. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, các chê-ru-bim không phải là thần linh mà là những sinh vật phục vụ cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Hòm Giao Ước tượng trưng cho sự hiện diện giao ước của Đức Chúa Trời giữa dân Y-sơ-ra-ên. Ngôi thương xót là nơi sự chuộc tội được thực hiện và là nơi Đức Chúa Trời bày tỏ lòng thương xót của Ngài đối với dân sự.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 37:1–9 mô tả việc chế tạo Hòm Giao Ước và nhấn mạnh vai trò trung tâm của nó trong đời sống thờ phượng của dân Y-sơ-ra-ên.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và con người được đặt trên nền tảng của sự chuộc tội và lòng thương xót.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 3051–3120.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4721–4800.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 4081–4160.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 4241–4320.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1781–1860.