Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 35:30–35 giới thiệu hai nhân vật quan trọng trong công trình xây dựng Đền Tạm: Bết-sa-lê-ên và Ô-hô-li-áp. Phân đoạn này nhấn mạnh rằng khả năng nghệ thuật và kỹ năng thủ công của họ không chỉ là tài năng tự nhiên mà là kết quả của sự khôn ngoan và sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời. Qua đó, bản văn cho thấy rằng công trình của Đức Chúa Trời đòi hỏi cả sự mặc khải thần linh lẫn sự tham gia của những người được ban ân tứ đặc biệt.
Bối cảnh bản văn
Sau khi dân Y-sơ-ra-ên dâng hiến các vật liệu cần thiết cho việc xây dựng Đền Tạm (Xuất Ê-díp-tô-ký 35:20–29), Môi-se công bố những người được Đức Chúa Trời chọn để lãnh đạo công trình này. Việc lựa chọn Bết-sa-lê-ên và Ô-hô-li-áp đã được Đức Giê-hô-va mặc khải trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 31:1–11, nhưng trong chương 35, sự lựa chọn này được công bố trước toàn thể cộng đồng giao ước.
Giải nghĩa bản văn
Sự lựa chọn của Đức Chúa Trời
Câu 30 ghi lại lời tuyên bố của Môi-se rằng Đức Giê-hô-va đã gọi Bết-sa-lê-ên.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
רָאָה יְהוָה קָרָא בְשֵׁם
Động từ קָרָא nghĩa là “gọi.”
Cụm từ “gọi theo tên” nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân của Đức Chúa Trời.
Bết-sa-lê-ên được xác định là con trai của U-ri, cháu của Hu-rơ, thuộc chi phái Giu-đa.
Sự đầy dẫy Thần của Đức Chúa Trời
Câu 31 nói rằng Đức Chúa Trời đã làm cho Bết-sa-lê-ên đầy dẫy Thần của Ngài.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
מִלֵּא אֹתוֹ רוּחַ אֱלֹהִים
Danh từ רוּחַ nghĩa là “thần” hoặc “hơi thở.”
Cụm từ này cho thấy rằng khả năng của Bết-sa-lê-ên không chỉ là kỹ năng tự nhiên mà là kết quả của sự ban cho thiêng liêng.
Ba yếu tố được nhắc đến:
חָכְמָה — sự khôn ngoan
תְּבוּנָה — sự hiểu biết
דַּעַת — kiến thức
Ba thuật ngữ này thường được dùng trong Kinh Thánh để mô tả sự hiểu biết toàn diện.
Khả năng nghệ thuật
Câu 32–33 nói rằng Bết-sa-lê-ên có khả năng thiết kế các công trình bằng vàng, bạc và đồng.
Ông cũng có kỹ năng:
chạm khắc đá quý
khắc gỗ
thiết kế các tác phẩm nghệ thuật
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
מַחְשָׁבֹת
Danh từ này nghĩa là “thiết kế” hoặc “kế hoạch nghệ thuật.”
Sự ban cho người cộng sự
Câu 34 nói rằng Đức Chúa Trời cũng đặt trong lòng Ô-hô-li-áp khả năng dạy người khác.
Ô-hô-li-áp là con trai của A-hi-sa-mách thuộc chi phái Đan.
Việc nhắc đến hai chi phái khác nhau (Giu-đa và Đan) cho thấy rằng công trình của Đức Chúa Trời liên quan đến toàn thể dân tộc.
Khả năng dạy dỗ
Câu 34 nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời ban cho họ khả năng dạy người khác.
Điều này cho thấy rằng công trình Đền Tạm không chỉ phụ thuộc vào hai cá nhân mà còn vào một nhóm nghệ nhân rộng lớn.
Sự khôn ngoan trong mọi công việc
Câu 35 kết luận rằng Đức Chúa Trời đã làm cho họ đầy dẫy sự khôn ngoan để thực hiện mọi loại công việc.
Các kỹ năng được nhắc đến bao gồm:
khắc chạm
thiết kế
thêu
dệt
Điều này cho thấy sự đa dạng của các kỹ năng cần thiết trong việc xây dựng Đền Tạm.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong các nền văn hóa Cận Đông cổ, việc xây dựng đền thờ thường được thực hiện bởi những nghệ nhân chuyên nghiệp phục vụ cho hoàng gia. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, các nghệ nhân được mô tả như những người được Đức Chúa Trời ban cho sự khôn ngoan để phục vụ công trình thiêng liêng.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Phân đoạn này cho thấy rằng Thần của Đức Chúa Trời không chỉ ban cho các nhà tiên tri hoặc lãnh đạo tôn giáo mà còn ban cho những người phục vụ trong các công việc thực tế. Sự khôn ngoan thiêng liêng bao gồm cả khả năng sáng tạo và kỹ năng nghệ thuật.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 35:30–35 giới thiệu Bết-sa-lê-ên và Ô-hô-li-áp như những người được Đức Chúa Trời chọn để lãnh đạo việc xây dựng Đền Tạm và nhấn mạnh rằng khả năng của họ là kết quả của sự ban cho thiêng liêng.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng mọi tài năng và kỹ năng đều có thể trở thành phương tiện phục vụ công trình của Đức Chúa Trời khi chúng được sử dụng trong sự vâng phục Ngài.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 2851–2910.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4471–4540.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 3821–3900.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 3981–4060.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1561–1620.