Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 35:20–29 mô tả phản ứng của dân Y-sơ-ra-ên sau lời kêu gọi dâng hiến cho việc xây dựng Đền Tạm. Phân đoạn này nhấn mạnh rằng công trình của Đức Chúa Trời được thực hiện qua sự dâng hiến tự nguyện của dân sự. Nam và nữ, những người giàu có cũng như những người có kỹ năng thủ công, đều tham gia vào việc dâng hiến vật liệu và công sức để xây dựng nơi thánh của Đức Giê-hô-va.
Bối cảnh bản văn
Sau khi Môi-se truyền đạt mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va về việc dâng hiến vật liệu cho Đền Tạm (Xuất Ê-díp-tô-ký 35:4–19), dân Y-sơ-ra-ên phản ứng bằng sự dâng hiến rộng rãi. Phân đoạn này cho thấy sự tương phản mạnh mẽ với biến cố bò vàng trong chương 32. Nếu trước đây dân sự sử dụng vàng để tạo nên hình tượng thờ phượng sai lạc, thì giờ đây họ dâng chính những vật liệu quý giá đó để xây dựng nơi thánh cho Đức Chúa Trời.
Giải nghĩa bản văn
Sự trở về của dân sự
Câu 20 nói rằng toàn thể hội chúng Y-sơ-ra-ên rời khỏi sự hiện diện của Môi-se.
Hành động này cho thấy rằng dân sự không chỉ nghe lời kêu gọi mà còn chuẩn bị hành động để thực hiện công việc được giao.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
וַיֵּצְאוּ כָּל־עֲדַת בְּנֵי־יִשְׂרָאֵל
Danh từ עֵדָה nghĩa là “cộng đồng” hoặc “hội chúng.”
Thuật ngữ này nhấn mạnh tính tập thể của phản ứng này.
Sự thúc đẩy của tấm lòng
Câu 21 nói rằng những người “được lòng thúc giục” và “có tinh thần sẵn lòng” đều mang của lễ đến.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
נְשָׂאוֹ לִבּוֹ
Cụm từ này có thể được dịch là “tấm lòng được nâng lên” hoặc “được thúc đẩy.”
Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng sự dâng hiến xuất phát từ động cơ nội tâm.
Một cụm từ khác được dùng là:
נָדְבָה רוּחוֹ
Cụm từ này nghĩa là “tinh thần tự nguyện.”
Điều này cho thấy sự dâng hiến không phải là nghĩa vụ bắt buộc mà là phản ứng tự nguyện của dân sự.
Sự tham gia của nam và nữ
Câu 22 nói rằng cả nam lẫn nữ đều đến để dâng hiến.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
הָאֲנָשִׁים עַל־הַנָּשִׁים
Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia rộng rãi của toàn thể cộng đồng.
Những món trang sức như:
vòng tay
khuyên tai
nhẫn
chuỗi
được dâng cho Đức Giê-hô-va.
Những vật dụng này thường được làm bằng vàng và có giá trị lớn.
Sự dâng hiến vật liệu
Câu 23–24 nói rằng những người có:
vải xanh
vải đỏ tía
vải điều
vải gai mịn
da chiên nhuộm đỏ
gỗ si-tim
đều mang đến dâng.
Những người có bạc và đồng cũng dâng những vật liệu này cho công trình Đền Tạm.
Sự đóng góp của những người khéo tay
Câu 25–26 nói rằng những người phụ nữ khéo tay kéo sợi và dệt vải.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
חַכְמַת־לֵב
Cụm từ này nghĩa là “khôn ngoan trong lòng.”
Trong bối cảnh này, sự khôn ngoan được thể hiện qua kỹ năng thủ công.
Những phụ nữ này kéo sợi lông dê để làm các vật liệu cần thiết cho Đền Tạm.
Sự dâng hiến của các trưởng lão
Câu 27–28 nói rằng các trưởng lão mang đến các loại đá quý và hương liệu.
Những vật liệu này sẽ được sử dụng cho:
áo thầy tế lễ thượng phẩm
dầu xức thánh
hương thơm thiêng liêng.
Sự dâng hiến tự nguyện của toàn dân
Câu 29 kết luận rằng tất cả những người nam và nữ có lòng sẵn lòng đều mang của lễ dâng cho Đức Giê-hô-va.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
נְדָבָה לַיהוָה
Danh từ נְדָבָה nghĩa là “của lễ tự nguyện.”
Điều này nhấn mạnh rằng công trình Đền Tạm được xây dựng bởi tấm lòng tự nguyện của dân sự.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, việc xây dựng đền thờ thường do nhà vua hoặc tầng lớp quý tộc tài trợ. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, việc xây dựng Đền Tạm là kết quả của sự tham gia rộng rãi của toàn thể cộng đồng giao ước.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Phân đoạn này cho thấy rằng công trình của Đức Chúa Trời không chỉ được thực hiện qua những cá nhân đặc biệt mà qua toàn thể cộng đồng giao ước. Sự dâng hiến tự nguyện của dân Y-sơ-ra-ên phản ánh lòng biết ơn của họ đối với Đức Chúa Trời đã giải cứu họ khỏi Ai Cập.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 35:20–29 mô tả phản ứng tích cực của dân Y-sơ-ra-ên trước lời kêu gọi dâng hiến và nhấn mạnh vai trò của tấm lòng tự nguyện trong việc xây dựng nơi thánh.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự phục vụ Đức Chúa Trời phải xuất phát từ tấm lòng sẵn lòng và sự tận hiến của cộng đồng đức tin.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 2791–2850.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4401–4470.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 3741–3820.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 3901–3980.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1501–1560.