XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 34:10–28 – Sự Tái Lập Các Điều Khoản Giao Ước

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 34:10–28 mô tả việc Đức Giê-hô-va tái lập giao ước với dân Y-sơ-ra-ên sau biến cố bò vàng. Phân đoạn này nhấn mạnh rằng mặc dù dân sự đã phạm tội nghiêm trọng, Đức Chúa Trời vẫn chủ động phục hồi giao ước của Ngài. Tuy nhiên, việc phục hồi này đi kèm với những điều khoản nhấn mạnh sự trung tín của dân sự đối với Đức Chúa Trời và sự tách biệt khỏi các hình thức thờ phượng ngoại bang.

Bối cảnh bản văn

Sau khi Đức Giê-hô-va công bố danh và bản tính của Ngài (Xuất Ê-díp-tô-ký 34:6–7), Môi-se cầu xin Đức Chúa Trời tiếp tục đi cùng dân Y-sơ-ra-ên (34:9). Phần tiếp theo của chương 34 mô tả việc Đức Chúa Trời tái lập các điều khoản giao ước và khẳng định lại những nguyên tắc căn bản của đời sống giao ước.

Giải nghĩa bản văn

Lời hứa về những phép lạ

Câu 10 bắt đầu bằng lời tuyên bố của Đức Giê-hô-va:

“Ta lập giao ước.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

כֹּרֵת בְּרִית

Động từ כָּרַת nghĩa là “cắt” và thường được dùng trong cụm từ “lập giao ước.”

Thuật ngữ này phản ánh một nghi thức cổ xưa trong đó các bên tham gia giao ước cắt con vật để xác nhận cam kết của họ.

Đức Chúa Trời cũng hứa rằng Ngài sẽ làm những điều kỳ diệu chưa từng thấy giữa các dân tộc.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

נִפְלָאוֹת

Danh từ này nghĩa là “những điều kỳ diệu.”

Việc trục xuất các dân tộc Canaan

Câu 11–12 nói rằng Đức Chúa Trời sẽ trục xuất các dân tộc Canaan khỏi đất hứa.

Tuy nhiên, dân Y-sơ-ra-ên được cảnh báo không được lập giao ước với các dân tộc này.

Điều này phản ánh nguyên tắc rằng sự trung tín với Đức Chúa Trời đòi hỏi sự tách biệt khỏi các hình thức thờ phượng ngoại bang.

Cấm thờ hình tượng

Câu 13–14 nhấn mạnh việc phá bỏ các bàn thờ và tượng thần của các dân tộc Canaan.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

קַנָּא

Danh từ này nghĩa là “ghen tị” hoặc “nhiệt thành.”

Câu 14 nói rằng Đức Giê-hô-va là Đức Chúa Trời ghen tị.

Thuật ngữ này không mang ý nghĩa tiêu cực nhưng nhấn mạnh sự độc nhất của mối quan hệ giao ước.

Nguy cơ của hôn nhân với các dân ngoại

Câu 15–16 cảnh báo rằng việc lập quan hệ hôn nhân với các dân tộc Canaan có thể dẫn đến việc thờ phượng các thần khác.

Trong bối cảnh Cận Đông cổ, hôn nhân thường đi kèm với sự hòa nhập tôn giáo.

Vì vậy, bản văn nhấn mạnh rằng sự trung tín với Đức Chúa Trời phải được bảo vệ trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Cấm làm tượng đúc

Câu 17 nhắc lại điều răn về việc không làm tượng thần.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

אֱלֹהֵי מַסֵּכָה

Danh từ מַסֵּכָה nghĩa là “tượng đúc.”

Quy định về các lễ hội

Câu 18–24 nhắc lại các lễ hội quan trọng của dân Y-sơ-ra-ên.

Lễ Bánh Không Men

Lễ này nhắc nhớ việc dân Y-sơ-ra-ên rời khỏi Ai Cập.

Lễ Các Tuần

Lễ này liên quan đến mùa gặt đầu tiên.

Lễ Lều Tạm

Lễ này kỷ niệm hành trình của dân Y-sơ-ra-ên trong đồng vắng.

Các lễ hội này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ký ức cộng đồng về hành động cứu chuộc của Đức Chúa Trời.

Luật về của lễ đầu mùa

Câu 25–26 nói về việc dâng của lễ đầu mùa cho Đức Chúa Trời.

Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng mọi phước hạnh đều đến từ Đức Chúa Trời.

Câu 26 cũng chứa một quy định đặc biệt:

“Ngươi không được nấu dê con trong sữa mẹ nó.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

לֹא־תְבַשֵּׁל גְּדִי בַּחֲלֵב אִמּוֹ

Nhiều học giả cho rằng quy định này có thể liên quan đến việc tránh các nghi thức tôn giáo của Canaan.

Việc viết lại giao ước

Câu 27–28 nói rằng Môi-se viết lại các lời của giao ước.

Ông ở trên núi bốn mươi ngày bốn mươi đêm.

Thời gian này phản ánh một giai đoạn chuẩn bị thiêng liêng trước khi giao ước được xác nhận lại.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Các giao ước trong Cận Đông cổ thường bao gồm các điều khoản về sự trung thành và những hình phạt dành cho sự vi phạm. Tuy nhiên, giao ước Sinai khác biệt vì nó được đặt trên nền tảng của ân sủng thần linh.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Phân đoạn này cho thấy rằng giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên không chỉ là một thỏa thuận pháp lý mà là một mối quan hệ thiêng liêng dựa trên sự trung tín và sự thờ phượng độc nhất.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 34:10–28 mô tả việc tái lập các điều khoản của giao ước và nhấn mạnh sự trung tín của dân sự đối với Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng đời sống giao ước đòi hỏi sự trung tín và sự tách biệt khỏi những hình thức thờ phượng sai lạc.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 2521–2600.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4081–4180.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 3441–3520.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 3601–3680.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1241–1320.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang