XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 31:1–11 – Bê-sa-lê-ên, Ô-hô-li-áp Và Thần Của Đức Chúa Trời Trong Công Trình Thánh

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 31:1–11 mô tả việc Đức Giê-hô-va chọn Bê-sa-lê-ên và Ô-hô-li-áp để thực hiện các công việc thủ công trong việc xây dựng Đền Tạm và các vật thánh. Bản văn nhấn mạnh rằng những người thợ này không chỉ có kỹ năng tự nhiên mà còn được đầy dẫy Thần của Đức Chúa Trời. Qua đó, phân đoạn này thiết lập một thần học quan trọng về mối liên hệ giữa sự sáng tạo, sự khôn ngoan và sự phục vụ trong cộng đồng giao ước.

Bối cảnh bản văn

Sau khi mô tả các vật dụng của Đền Tạm và các nghi thức thờ phượng (Xuất Ê-díp-tô-ký 25–30), bản văn chuyển sang việc mô tả những người chịu trách nhiệm thực hiện công trình này. Việc xây dựng Đền Tạm không chỉ là một dự án kiến trúc mà là một công trình thiêng liêng được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời.

Giải nghĩa bản văn

Sự lựa chọn của Đức Chúa Trời

Câu 2 nói rằng Đức Giê-hô-va đã gọi đích danh Bê-sa-lê-ên.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

רָאִיתִי קָרָאתִי בְשֵׁם

Cụm từ này nghĩa là “Ta đã gọi đích danh.”

Việc được gọi đích danh cho thấy rằng sự lựa chọn này là hành động chủ động của Đức Chúa Trời.

Tên Bê-sa-lê-ên

Tên בְּצַלְאֵל (Bezalel) có nghĩa là “trong bóng của Đức Chúa Trời.”

Tên này mang ý nghĩa thần học quan trọng vì nó gợi ý rằng công việc của ông được thực hiện dưới sự che chở của Đức Chúa Trời.

Đầy dẫy Thần của Đức Chúa Trời

Câu 3 nói rằng Đức Chúa Trời đã làm cho ông đầy dẫy Thần của Ngài.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

רוּחַ אֱלֹהִים

Danh từ רוּחַ (ruach) nghĩa là “thần” hoặc “hơi thở.”

Cụm từ này đã xuất hiện trong Sáng-thế-ký 1:2 khi nói về Thần của Đức Chúa Trời trong công cuộc sáng tạo.

Sự khôn ngoan, hiểu biết và tri thức

Bản văn nói rằng Bê-sa-lê-ên được đầy dẫy:

חָכְמָה
בִּינָה
דַּעַת

Ba danh từ này thường được dịch là:

khôn ngoan
hiểu biết
tri thức

Ba thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn chương khôn ngoan của Cựu Ước và mô tả khả năng nhận biết trật tự của thế giới mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng.

Kỹ năng thủ công

Câu 4–5 mô tả các kỹ năng của Bê-sa-lê-ên.

Ông có khả năng:

thiết kế
làm việc bằng vàng
bạc
đồng
chạm khắc đá
chạm khắc gỗ

Điều này cho thấy rằng công trình của Đền Tạm đòi hỏi trình độ nghệ thuật và kỹ thuật cao.

Ô-hô-li-áp

Câu 6 nói rằng Đức Chúa Trời cũng chọn Ô-hô-li-áp để làm người cộng tác.

Tên אָהֳלִיאָב (Oholiab) có nghĩa là “lều của cha tôi.”

Tên này gợi nhắc đến hình ảnh của Lều Hội Kiến, nơi Đức Chúa Trời ngự giữa dân Ngài.

Những người khôn ngoan trong cộng đồng

Câu 6 cũng nói rằng Đức Chúa Trời ban sự khôn ngoan cho tất cả những người có lòng khôn ngoan.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

חַכְמֵי־לֵב

Cụm từ này nghĩa là “những người khôn ngoan trong lòng.”

Thuật ngữ này cho thấy rằng sự khôn ngoan không chỉ là khả năng trí tuệ mà còn là một phẩm chất thuộc về tấm lòng.

Các vật dụng của Đền Tạm

Câu 7–11 liệt kê các vật dụng mà họ phải làm:

Lều Hội Kiến
Hòm Giao Ước
nắp thi ân
bàn bánh trưng bày
chân đèn
bàn thờ xông hương
bàn thờ của lễ thiêu
các thầy tế lễ và áo thánh

Danh sách này nhấn mạnh rằng toàn bộ hệ thống thờ phượng của Y-sơ-ra-ên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong các nền văn hóa Cận Đông cổ, các công trình tôn giáo thường được xây dựng bởi những nghệ nhân có tay nghề cao. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, những nghệ nhân này được mô tả là những người được đầy dẫy Thần của Đức Chúa Trời, cho thấy rằng kỹ năng của họ không chỉ là tài năng tự nhiên mà còn là ân tứ thiêng liêng.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Phân đoạn này thiết lập một nguyên tắc quan trọng rằng công việc trong cộng đồng giao ước, dù là công việc thủ công, cũng có thể trở thành một hành động phục vụ thiêng liêng khi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 31:1–11 cho thấy rằng việc xây dựng Đền Tạm là một công trình thiêng liêng được thực hiện bởi những người được đầy dẫy Thần của Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng mọi công việc được thực hiện trong sự vâng phục Đức Chúa Trời đều có thể trở thành một phần của sự thờ phượng.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1901–1940.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 3341–3400.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2721–2780.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2871–2930.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 741–780.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang