XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 30:22–33 – Dầu Xức Thánh Và Sự Thánh Hóa

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 30:22–33 mô tả công thức của dầu xức thánh được dùng để thánh hóa Đền Tạm, các vật dụng thánh và các thầy tế lễ. Qua công thức đặc biệt của dầu xức này, bản văn nhấn mạnh rằng sự thánh hóa trong đời sống thờ phượng của Y-sơ-ra-ên không phải là một hành động biểu tượng đơn thuần mà là một hành động thiêng liêng được thiết lập bởi Đức Chúa Trời. Phân đoạn này cũng nhấn mạnh rằng những gì đã được biệt riêng cho Đức Chúa Trời không được sử dụng cho mục đích thông thường.

Bối cảnh bản văn

Sau khi mô tả bồn rửa bằng đồng và nghi thức thanh tẩy của các thầy tế lễ (Xuất Ê-díp-tô-ký 30:17–21), bản văn chuyển sang mô tả dầu xức thánh. Dầu này được dùng để thánh hóa Đền Tạm, các vật thánh và các thầy tế lễ. Qua đó, bản văn cho thấy rằng toàn bộ hệ thống thờ phượng trong Đền Tạm phải được thánh hóa trước khi được sử dụng.

Giải nghĩa bản văn

Mệnh lệnh của Đức Chúa Trời

Câu 22 mở đầu với lời phán của Đức Giê-hô-va với Môi-se.

Điều này cho thấy rằng công thức dầu xức thánh không phải do con người sáng tạo mà được thiết lập trực tiếp bởi Đức Chúa Trời.

Các thành phần của dầu xức

Câu 23–24 liệt kê các thành phần của dầu xức thánh.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ, các thành phần bao gồm:

מָר־דְּרוֹר

Cụm từ này thường được dịch là “mộc dược tinh khiết.”

קִנָּמוֹן בֶּשֶׂם

Thuật ngữ này nghĩa là “quế thơm.”

קְנֵה בֹשֶׂם

Danh từ này nghĩa là “cây hương liệu.”

קִדָּה

Danh từ này thường được hiểu là “nhục quế.”

Những hương liệu này được pha với dầu ô-liu.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

שֶׁמֶן זַיִת

Danh từ này nghĩa là “dầu ô-liu.”

Công thức thánh

Câu 25 nói rằng các thành phần này phải được pha chế thành dầu xức thánh.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

שֶׁמֶן מִשְׁחַת קֹדֶשׁ

Danh từ מִשְׁחָה nghĩa là “sự xức dầu.”

Danh từ קֹדֶשׁ nghĩa là “thánh.”

Cụm từ này nhấn mạnh rằng dầu này được biệt riêng cho mục đích thiêng liêng.

Mục đích của dầu xức

Câu 26–29 nói rằng dầu xức này được dùng để thánh hóa:

Lều Hội Kiến
Hòm Giao Ước
bàn thờ
các vật dụng thánh
bồn rửa

Việc xức dầu làm cho các vật này trở nên thánh.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

קָדַשׁ

Động từ này nghĩa là “thánh hóa” hoặc “biệt riêng.”

Xức dầu cho các thầy tế lễ

Câu 30 nói rằng A-rôn và các con trai ông phải được xức dầu để phục vụ như thầy tế lễ.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מָשַׁח

Động từ này nghĩa là “xức dầu.”

Từ này cũng là nguồn gốc của danh từ מָשִׁיחַ (Mashiach), nghĩa là “Đấng được xức dầu.”

Không được dùng cho mục đích thông thường

Câu 31–32 nói rằng dầu này không được dùng cho thân thể của người bình thường.

Bất cứ ai làm dầu giống như vậy hoặc dùng nó sai mục đích sẽ bị loại khỏi cộng đồng.

Điều này nhấn mạnh tính thánh của dầu xức.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, dầu thơm thường được dùng trong các nghi thức tôn giáo và nghi thức hoàng gia. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, dầu xức thánh được đặt trong bối cảnh giao ước và được dùng để thánh hóa những gì thuộc về Đức Chúa Trời.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Dầu xức thánh nhấn mạnh rằng những gì được biệt riêng cho Đức Chúa Trời phải được thánh hóa. Qua việc xức dầu, các vật dụng của Đền Tạm và các thầy tế lễ được dành riêng cho sự phục vụ thiêng liêng.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 30:22–33 mô tả công thức dầu xức thánh và nhấn mạnh nguyên tắc rằng những gì thuộc về Đức Chúa Trời phải được biệt riêng và thánh hóa.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng đời sống thờ phượng phải được đặt trên nền tảng của sự thánh hóa và sự biệt riêng cho Đức Chúa Trời.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1841–1870.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 3221–3280.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2601–2660.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2751–2810.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 661–700.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang