XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 30:1–10 – Bàn Thờ Xông Hương

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 30:1–10 mô tả bàn thờ xông hương được đặt trong nơi thánh của Đền Tạm. Khác với bàn thờ của lễ thiêu nằm trong sân, bàn thờ xông hương được đặt gần nơi chí thánh, trước bức màn che Hòm Giao Ước. Qua việc dâng hương mỗi ngày, bản văn nhấn mạnh rằng sự cầu nguyện và sự thờ phượng liên tục của dân giao ước được dâng lên Đức Chúa Trời như hương thơm trước mặt Ngài.

Bối cảnh bản văn

Sau khi mô tả lễ thiêu hằng ngày và mục đích của Đền Tạm là nơi Đức Chúa Trời ngự giữa dân Y-sơ-ra-ên (Xuất Ê-díp-tô-ký 29:38–46), bản văn chuyển sang mô tả bàn thờ xông hương. Bàn thờ này đóng vai trò quan trọng trong đời sống thờ phượng của Y-sơ-ra-ên vì nó liên hệ trực tiếp với việc dâng hương trước mặt Đức Chúa Trời mỗi ngày.

Giải nghĩa bản văn

Bàn thờ xông hương

Câu 1 nói rằng một bàn thờ phải được làm để xông hương.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מִזְבַּח קְטֹרֶת

Danh từ מִזְבֵּחַ (mizbeach) nghĩa là “bàn thờ.”

Danh từ קְטֹרֶת (qetoret) nghĩa là “hương.”

Thuật ngữ này chỉ bàn thờ được dùng để dâng hương thơm trước mặt Đức Chúa Trời.

Vật liệu và kích thước

Câu 2 nói rằng bàn thờ phải được làm bằng gỗ si-tim.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

עֲצֵי שִׁטִּים

Danh từ này thường được dịch là “gỗ acacia.”

Bàn thờ có hình vuông, dài một cubit và rộng một cubit, cao hai cubit.

Các sừng của bàn thờ

Bàn thờ có các sừng ở bốn góc.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

קַרְנֹתָיו

Danh từ קֶרֶן nghĩa là “sừng.”

Các sừng của bàn thờ thường tượng trưng cho quyền năng và sự thánh.

Bọc vàng

Câu 3 nói rằng bàn thờ phải được bọc vàng.

Điều này cho thấy rằng bàn thờ xông hương thuộc về khu vực thánh của Đền Tạm.

Các vòng và đòn khiêng

Câu 4–5 nói rằng các vòng vàng và đòn khiêng phải được làm để mang bàn thờ khi dân Y-sơ-ra-ên di chuyển trong sa mạc.

Điều này phản ánh tính di động của Đền Tạm.

Vị trí của bàn thờ

Câu 6 nói rằng bàn thờ phải được đặt trước bức màn che Hòm Giao Ước.

Điều này cho thấy bàn thờ xông hương nằm gần nơi chí thánh.

Dâng hương mỗi ngày

Câu 7 nói rằng A-rôn phải xông hương thơm trên bàn thờ mỗi buổi sáng.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

קְטֹרֶת סַמִּים

Danh từ סַמִּים nghĩa là “hương liệu.”

Hương thơm được dâng lên Đức Chúa Trời như một phần của nghi thức thờ phượng.

Buổi chiều cũng xông hương

Câu 8 nói rằng hương cũng phải được dâng vào buổi chiều khi thầy tế lễ thắp các đèn.

Điều này cho thấy rằng việc dâng hương xảy ra hai lần mỗi ngày.

Không được dùng cho mục đích khác

Câu 9 nói rằng bàn thờ này không được dùng để dâng sinh tế thiêu hoặc sinh tế chuộc tội.

Bàn thờ này được dành riêng cho việc xông hương.

Chuộc tội cho bàn thờ

Câu 10 nói rằng mỗi năm một lần huyết của sinh tế chuộc tội phải được bôi trên các sừng của bàn thờ.

Điều này xảy ra trong nghi thức chuộc tội hằng năm.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

קֹדֶשׁ קָדָשִׁים

Cụm từ này nghĩa là “chí thánh.”

Bàn thờ xông hương được xem là một vật chí thánh trong Đền Tạm.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều đền thờ của Cận Đông cổ, hương thơm thường được dâng lên các thần linh như một phần của nghi thức thờ phượng. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, việc dâng hương được đặt trong bối cảnh giao ước và liên hệ trực tiếp với sự thờ phượng Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Hương thơm dâng lên Đức Chúa Trời tượng trưng cho lời cầu nguyện và sự thờ phượng của dân giao ước. Việc dâng hương mỗi ngày nhấn mạnh rằng mối quan hệ với Đức Chúa Trời phải được duy trì liên tục.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 30:1–10 mô tả bàn thờ xông hương và nhấn mạnh vai trò của sự cầu nguyện và sự thờ phượng trong đời sống của dân giao ước.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự cầu nguyện và sự thờ phượng phải được duy trì liên tục trong đời sống của dân Đức Chúa Trời.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1741–1780.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 3041–3100.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2441–2500.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2591–2650.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 571–600.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang