XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 29:19–28 – Chiên Phong Chức Và Sự Thánh Hóa Thầy Tế Lễ

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 29:19–28 mô tả việc dâng con chiên thứ hai trong nghi thức phong chức thầy tế lễ, thường được gọi là chiên phong chức. Qua việc bôi huyết trên tai, tay và chân của A-rôn và các con trai ông, bản văn nhấn mạnh rằng toàn bộ đời sống và chức vụ của thầy tế lễ phải được thánh hóa để phục vụ Đức Chúa Trời. Phân đoạn này cũng cho thấy rằng chức vụ thầy tế lễ liên quan đến sự tận hiến hoàn toàn trong mọi khía cạnh của đời sống.

Bối cảnh bản văn

Sau sinh tế chuộc tội bằng con bò đực (29:10–14) và sinh tế thiêu bằng con chiên thứ nhất (29:15–18), nghi thức phong chức tiếp tục với con chiên thứ hai. Sinh tế này có vai trò đặc biệt vì nó liên quan trực tiếp đến việc thánh hóa các thầy tế lễ cho chức vụ của họ.

Giải nghĩa bản văn

Đặt tay trên đầu sinh tế

Câu 19 nói rằng A-rôn và các con trai ông phải đặt tay trên đầu con chiên thứ hai.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

סָמַךְ

Động từ này nghĩa là “đặt tay.”

Hành động này tượng trưng cho việc xác nhận sự liên kết giữa người dâng lễ và sinh tế.

Giết sinh tế và lấy huyết

Câu 20 nói rằng con chiên phải bị giết và huyết của nó phải được lấy để dùng trong nghi thức thánh hóa.

Bôi huyết trên tai

Huyết phải được bôi trên dái tai phải của A-rôn và các con trai ông.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

אָזֶן

Danh từ này nghĩa là “tai.”

Việc bôi huyết trên tai tượng trưng cho việc thầy tế lễ phải lắng nghe lời của Đức Chúa Trời.

Bôi huyết trên tay

Huyết cũng phải được bôi trên ngón tay cái của tay phải.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

יָד

Danh từ này nghĩa là “tay.”

Hành động này tượng trưng cho việc các công việc của thầy tế lễ phải được thánh hóa cho Đức Chúa Trời.

Bôi huyết trên chân

Huyết phải được bôi trên ngón chân cái của chân phải.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

רֶגֶל

Danh từ này nghĩa là “chân.”

Điều này tượng trưng cho việc con đường và đời sống của thầy tế lễ phải được biệt riêng cho Đức Chúa Trời.

Rảy huyết trên bàn thờ

Phần huyết còn lại phải được rảy xung quanh bàn thờ.

Điều này nhấn mạnh sự thánh hóa của cả bàn thờ và các thầy tế lễ.

Rảy huyết và dầu trên thầy tế lễ

Câu 21 nói rằng huyết từ bàn thờ và dầu xức phải được rảy trên A-rôn và các con trai ông cùng với trang phục của họ.

Điều này cho thấy rằng cả con người và trang phục thánh đều được biệt riêng cho Đức Chúa Trời.

Các phần của sinh tế

Câu 22–25 mô tả các phần của con chiên được dâng lên Đức Chúa Trời, bao gồm mỡ và các bộ phận bên trong.

Các phần này được thiêu trên bàn thờ như một sinh tế dâng lên Đức Chúa Trời.

Lễ dâng đưa qua đưa lại

Câu 24 nói rằng các phần của sinh tế phải được đặt vào tay của A-rôn và các con trai ông và được đưa qua đưa lại trước mặt Đức Chúa Trời.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

תְּנוּפָה

Danh từ này nghĩa là “lễ dâng đưa qua đưa lại.”

Nghi thức này tượng trưng cho việc dâng các lễ vật cho Đức Chúa Trời.

Phần của thầy tế lễ

Câu 27–28 nói rằng một số phần của sinh tế phải được dành cho A-rôn và các con trai ông.

Điều này cho thấy rằng các thầy tế lễ nhận phần của họ từ các sinh tế được dâng lên Đức Chúa Trời.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong nhiều nghi thức tôn giáo của Cận Đông cổ, các nghi thức phong chức thường bao gồm việc bôi dầu hoặc huyết trên người được phong chức. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, nghi thức này mang ý nghĩa giao ước và nhấn mạnh sự thánh hóa toàn bộ đời sống của thầy tế lễ.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Nghi thức bôi huyết trên tai, tay và chân của thầy tế lễ nhấn mạnh rằng toàn bộ đời sống của họ phải được biệt riêng cho Đức Chúa Trời. Từ việc lắng nghe lời Ngài, thực hiện công việc phục vụ, cho đến bước đi trong đời sống hằng ngày, mọi khía cạnh của đời sống thầy tế lễ đều phải được thánh hóa.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 29:19–28 mô tả nghi thức chiên phong chức và nhấn mạnh sự thánh hóa toàn bộ đời sống của thầy tế lễ trong chức vụ phục vụ Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng việc phục vụ Đức Chúa Trời đòi hỏi sự thánh hóa toàn diện trong đời sống, bao gồm tư tưởng, hành động và con đường mà mỗi người bước đi.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1641–1680.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2841–2920.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2271–2330.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2421–2480.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 481–510.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang