Luận đề
Phục-truyền 31:1–29, qua việc chuyển giao lãnh đạo từ Môi-se sang Giô-suê và lời tiên báo về sự bội nghịch của dân Israel, trình bày một thần học sâu sắc về sự liên tục của chương trình cứu chuộc và sự thất bại của con người, trong đó kế hoạch của Đức Chúa Trời vẫn được duy trì dù con người bất trung; qua đó, đoạn này cho thấy rằng sự lãnh đạo con người có giới hạn và cần một Đấng lãnh đạo trọn vẹn hơn, hướng đến sự hoàn tất trong Đấng Christ như Đấng dẫn dắt dân Ngài vào sự sống.
Đoạn văn mở đầu với lời của Môi-se: “tôi đã một trăm hai mươi tuổi… tôi không còn đi ra vào được nữa” (לֹא־אוּכַל עוֹד לָצֵאת וְלָבוֹא, lō’-’ûḵal ‘ôḏ lāṣēṯ wĕlāḇō’).¹
Cụm “đi ra và đi vào” là một thành ngữ chỉ khả năng lãnh đạo.
Môi-se cũng nhắc lại rằng Đức Giê-hô-va đã nói ông không được qua sông Giô-đanh.
Câu 3 nhấn mạnh rằng chính Đức Chúa Trời sẽ “đi qua trước mặt ngươi” (הוּא עֹבֵר לְפָנֶיךָ, hû’ ‘ōḇēr lĕp̄āneḵā), và Giô-suê sẽ dẫn dắt dân.²
Điều này cho thấy rằng lãnh đạo thật sự là Đức Chúa Trời, còn con người chỉ là công cụ.
Câu 6 lặp lại lời khích lệ: “hãy mạnh mẽ và can đảm” (חִזְקוּ וְאִמְצוּ, ḥizqû wĕ’imṣû).³
Động từ חָזַק (ḥāzaq), “mạnh mẽ,” và אָמַץ (’āmaṣ), “can đảm,” nhấn mạnh sự kiên định trong đức tin.
Lý do: “Đức Giê-hô-va… không lìa ngươi” (לֹא יַרְפְּךָ וְלֹא יַעַזְבֶךָ, lō’ yarpĕḵā wĕlō’ ya‘azḇeḵā).⁴
Câu 7–8 ghi lại việc Môi-se công khai trao quyền cho Giô-suê trước toàn dân, củng cố tính hợp pháp của sự chuyển giao.
Câu 9–13 mô tả việc viết luật pháp và giao cho các thầy tế lễ và trưởng lão, cùng với lệnh đọc luật mỗi bảy năm trong lễ Lều Tạm.⁵
Điều này đảm bảo sự truyền đạt liên tục của luật pháp cho các thế hệ.
Câu 14–23 chuyển sang lời của Đức Chúa Trời, xác nhận Giô-suê và tiên báo sự bội nghịch của dân.
Đức Chúa Trời nói: “dân này sẽ nổi lên và đi theo các thần khác” (וְזָנָה אַחֲרֵי אֱלֹהֵי נֵכָר, wĕzānāh ’aḥărê ’ĕlōhê nēḵār).⁶
Động từ זָנָה (zānāh), “ngoại tình,” được dùng ẩn dụ cho sự bất trung thuộc linh.
Hậu quả: Đức Chúa Trời sẽ “giấu mặt” (הַסְתֵּר אַסְתִּיר, hastēr ’astîr) khỏi họ.⁷
Cụm lặp này nhấn mạnh sự rút lui hoàn toàn của sự hiện diện thần thượng.
Câu 19–22 giới thiệu “bài ca” như một chứng nhân chống lại dân, cho thấy vai trò của lời nói trong việc ghi nhớ và cảnh báo.
Câu 24–29 kết thúc với việc luật pháp được đặt bên cạnh hòm giao ước như một “chứng cớ” (לְעֵד, lĕ‘ēḏ).⁸
Môi-se tuyên bố rõ ràng rằng dân sẽ bội nghịch sau khi ông qua đời.
Từ góc độ cú pháp, đoạn này kết hợp tường thuật, lời khích lệ và lời tiên tri, tạo nên một diễn ngôn đa chiều.⁹
Trong bối cảnh Cận Đông cổ, việc chuyển giao lãnh đạo thường đi kèm với nghi thức và lời xác nhận, và đoạn này phản ánh điều đó.
Từ góc độ thần học Kinh Thánh, đoạn này thiết lập rằng chương trình của Đức Chúa Trời không phụ thuộc vào một cá nhân.
Tuy nhiên, nó cũng cho thấy sự bất trung của con người là điều không thể tránh khỏi.
Motif này chuẩn bị cho nhu cầu về một Đấng lãnh đạo hoàn hảo.
Trong Tân Ước, Đấng Christ được trình bày như Đấng lãnh đạo tối hậu, Đấng không thất bại và không rời bỏ dân Ngài.
Hơn nữa, Ngài ban Thánh Linh để bảo đảm sự trung tín của dân Ngài.
Về phương diện áp dụng, đoạn này nhấn mạnh rằng sự lãnh đạo phải dựa trên sự hiện diện của Đức Chúa Trời và rằng con người cần ân điển để trung tín.
Tóm lại, Phục-truyền 31:1–29 trình bày một thần học sâu sắc về chuyển giao lãnh đạo và sự bội nghịch của con người, trong đó sự trung tín của Đức Chúa Trời đối lập với sự bất trung của con người. Qua phân tích cú pháp, từ vựng, và bối cảnh lịch sử, có thể thấy rằng đoạn này không chỉ là kết thúc của một giai đoạn, nhưng là sự chuẩn bị cho một giai đoạn mới—một giai đoạn được hoàn tất trọn vẹn trong Đấng Christ.
FOOTNOTES
- Peter C. Craigie, The Book of Deuteronomy (Grand Rapids: Eerdmans, 1976), 385–390.
- Ludwig Koehler and Walter Baumgartner, HALOT, s.v. “עבר.”
- Daniel I. Block, Deuteronomy (Grand Rapids: Zondervan, 2012), 405–410.
- HALOT, s.v. “עזב.”
- Christopher J. H. Wright, Deuteronomy (Peabody: Hendrickson, 1996), 340–345.
- HALOT, s.v. “זנה.”
- HALOT, s.v. “סתר.”
- HALOT, s.v. “עד.”
- Waltke and O’Connor, Hebrew Syntax, 705–710.
BIBLIOGRAPHY
Block, Daniel I. Deuteronomy. Grand Rapids: Zondervan, 2012.
Craigie, Peter C. The Book of Deuteronomy. Grand Rapids: Eerdmans, 1976.
Wright, Christopher J. H. Deuteronomy. Peabody: Hendrickson, 1996.
Waltke, Bruce K., and M. O’Connor. An Introduction to Biblical Hebrew Syntax. Winona Lake: Eisenbrauns, 1990.