Thesis
Sáng-thế-ký 1–3 chứa nhiều thuật ngữ Hebrew quan trọng đóng vai trò nền tảng cho thần học Kinh Thánh. Những từ này không chỉ mang ý nghĩa ngữ pháp đơn thuần mà còn chứa đựng những chiều sâu thần học liên quan đến sự sáng tạo, bản chất của con người, và mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời với thế giới. Việc nghiên cứu các thuật ngữ Hebrew quan trọng giúp người đọc hiểu rõ hơn ý định thần học của tác giả Kinh Thánh. Phần này tập trung phân tích bốn thuật ngữ quan trọng trong Sáng-thế-ký: ברא (bara – tạo dựng), אדם (adam – con người), צלם אלהים (tselem elohim – hình ảnh Đức Chúa Trời), và יום (yom – ngày).
ברא (Bara) – Tạo Dựng
Động từ Hebrew ברא (bara) xuất hiện ngay trong câu đầu tiên của Kinh Thánh: “Ban đầu Đức Chúa Trời tạo dựng trời và đất.” Động từ này có ý nghĩa đặc biệt trong Cựu Ước vì nó chỉ được dùng với Đức Chúa Trời như chủ thể.
Trong nhiều đoạn Kinh Thánh khác, các động từ khác như עשה (asah – làm) hoặc יצר (yatsar – nắn tạo) cũng được dùng để mô tả hành động sáng tạo. Tuy nhiên, bara thường được dùng để nhấn mạnh hành động sáng tạo độc nhất của Đức Chúa Trời.
Một số học giả cho rằng bara ám chỉ việc sáng tạo từ hư không (creatio ex nihilo). Tuy nhiên, nhiều nhà giải kinh cho rằng trọng tâm của động từ này không nằm ở vật chất ban đầu mà ở quyền năng sáng tạo của Đức Chúa Trời.
Trong Sáng-thế-ký 1, động từ bara xuất hiện trong ba thời điểm quan trọng:
Sáng-thế-ký 1:1 – sự sáng tạo của vũ trụ
Sáng-thế-ký 1:21 – sự sáng tạo các sinh vật sống
Sáng-thế-ký 1:27 – sự sáng tạo con người
Cách sử dụng này cho thấy rằng bản văn nhấn mạnh các bước quan trọng trong công trình sáng tạo.
אדם (Adam) – Con Người
Danh từ אדם (adam) có hai ý nghĩa trong Sáng-thế-ký. Thứ nhất, từ này có thể chỉ con người nói chung. Thứ hai, nó cũng được dùng như tên riêng của nhân vật đầu tiên của nhân loại.
Từ adam có mối liên hệ ngữ nghĩa với từ אדמה (adamah), nghĩa là “đất.” Sự liên hệ này phản ánh câu chuyện sáng tạo trong Sáng-thế-ký 2:7, nơi con người được tạo dựng từ bụi đất.
Sự liên kết giữa adam và adamah nhấn mạnh sự phụ thuộc của con người vào thế giới vật chất. Con người không phải là thần linh nhưng là sinh vật được tạo dựng từ đất.
Tuy nhiên, con người cũng mang hình ảnh của Đức Chúa Trời, điều này đặt con người ở vị trí đặc biệt trong thế giới sáng tạo.
צלם אלהים (Tselem Elohim) – Hình Ảnh Đức Chúa Trời
Một trong những khái niệm thần học quan trọng nhất trong Sáng-thế-ký là “hình ảnh Đức Chúa Trời.” Trong Hebrew, cụm từ này là צלם אלהים (tselem elohim).
Danh từ צלם (tselem) có nghĩa là “hình ảnh” hoặc “tượng.” Trong bối cảnh Cận Đông cổ đại, từ này thường được dùng để mô tả tượng của các vị vua hoặc thần linh.
Khi Sáng-thế-ký nói rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh của Đức Chúa Trời, điều này có thể ám chỉ vai trò đại diện của con người trong thế giới sáng tạo.
Nhiều nhà thần học đã đề xuất các cách hiểu khác nhau về “hình ảnh Đức Chúa Trời.” Một số cho rằng nó liên quan đến khả năng lý trí của con người. Những người khác cho rằng nó liên quan đến vai trò cai trị của con người trong thế giới sáng tạo.
Trong thần học Kinh Thánh, khái niệm này đạt đến sự hoàn tất trong Tân Ước khi Đấng Christ được mô tả như hình ảnh hoàn hảo của Đức Chúa Trời.
יום (Yom) – Ngày
Từ יום (yom) là một trong những thuật ngữ được tranh luận nhiều nhất trong Sáng-thế-ký 1. Trong Hebrew, yom có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh.
Trong nhiều đoạn Kinh Thánh, yom có nghĩa là một ngày 24 giờ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khác, từ này có thể chỉ một khoảng thời gian dài hơn.
Ví dụ, trong Sáng-thế-ký 2:4, từ yom được dùng để chỉ toàn bộ thời kỳ sáng tạo.
Điều này cho thấy rằng ý nghĩa chính xác của từ yom trong Sáng-thế-ký 1 cần được hiểu trong bối cảnh văn chương và thần học của bản văn.
רוּחַ אֱלֹהִים (Ruach Elohim) – Thần của Đức Chúa Trời
Trong Sáng-thế-ký 1:2, bản văn nói rằng “Thần của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước.”
Danh từ רוּחַ (ruach) có thể được dịch là “thần,” “gió,” hoặc “hơi thở.” Trong nhiều đoạn của Cựu Ước, từ này được dùng để mô tả quyền năng sống động của Đức Chúa Trời.
Hình ảnh Thần của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước gợi nhớ đến một hình ảnh chăm sóc và bảo vệ. Một số học giả so sánh hình ảnh này với hình ảnh chim mẹ ấp trứng.
Conclusion
Việc nghiên cứu các thuật ngữ Hebrew trong Sáng-thế-ký giúp làm sáng tỏ chiều sâu thần học của bản văn. Những từ như bara, adam, tselem elohim, yom, và ruach elohim không chỉ là những thuật ngữ ngữ pháp mà còn là những khái niệm thần học quan trọng.
Thông qua các thuật ngữ này, Sáng-thế-ký trình bày một bức tranh thần học phong phú về Đức Chúa Trời như Đấng Tạo Hóa và con người như sinh vật được tạo dựng theo hình ảnh của Ngài.
Footnotes
- Bruce K. Waltke, Genesis: A Commentary (Grand Rapids: Zondervan, 2001).
- Gordon J. Wenham, Genesis 1–15 (Waco: Word Books, 1987).
- Victor P. Hamilton, The Book of Genesis Chapters 1–17 (Grand Rapids: Eerdmans, 1990).
Bibliography
Hamilton, Victor P. The Book of Genesis Chapters 1–17. Grand Rapids: Eerdmans, 1990.
Waltke, Bruce K. Genesis: A Commentary. Grand Rapids: Zondervan, 2001.
Wenham, Gordon J. Genesis 1–15. Waco: Word Books, 1987.