Giới thiệu
Mọi nỗ lực xây dựng một hệ thống thần học đều phải bắt đầu không phải từ suy tư triết học thuần túy, nhưng từ mặc khải của Đức Chúa Trời. Thần học, theo nghĩa đúng đắn, không phải là sản phẩm của trí tuệ con người tự tìm kiếm Đức Chúa Trời, nhưng là phản ứng của con người trước sự tự bày tỏ của Đức Chúa Trời. Do đó, câu hỏi căn bản không phải là “con người có thể biết gì về Đức Chúa Trời,” nhưng là “Đức Chúa Trời đã bày tỏ chính Ngài như thế nào.”
Mặc khải trong truyền thống Cơ Đốc vừa mang tính mệnh đề (propositional) vừa mang tính vị ngã (personal). Đức Chúa Trời không chỉ truyền đạt chân lý, nhưng bày tỏ chính Ngài. Đỉnh cao của mặc khải không phải là một văn bản, nhưng là một con người—Đấng Christ, Ngôi Lời nhập thể.
I. Mặc khải và nhận thức luận
Nền tảng nhận thức luận của thần học nằm ở tiền đề rằng Đức Chúa Trời có thể được biết đến bởi vì Ngài đã chủ động bày tỏ chính Ngài. Điều này đối lập với chủ nghĩa bất khả tri triết học, vốn cho rằng thực tại tối hậu vượt ngoài khả năng nhận biết của con người. Thần học Cơ Đốc không phủ nhận giới hạn của lý trí con người, nhưng khẳng định rằng chính Đức Chúa Trời đã vượt qua khoảng cách ấy qua hành động mặc khải.
Karl Barth nhấn mạnh rằng mặc khải là một biến cố trong đó Đức Chúa Trời tự do bày tỏ chính Ngài.¹ Do đó, tri thức về Đức Chúa Trời không thể được suy diễn từ lý trí con người, nhưng phải được tiếp nhận như một ân điển. Tuy nhiên, điều này không loại bỏ vai trò của lý trí; trái lại, lý trí được soi sáng và định hướng bởi mặc khải.
II. Mặc khải phổ quát và mặc khải đặc biệt
Truyền thống thần học phân biệt giữa mặc khải phổ quát (general revelation) và mặc khải đặc biệt (special revelation).
Mặc khải phổ quát là sự bày tỏ của Đức Chúa Trời qua thiên nhiên, lịch sử, và lương tâm con người. Sứ đồ Phao-lô khẳng định rằng “những gì có thể biết về Đức Chúa Trời thì đã được bày tỏ ra” (Rô-ma 1:19). Tuy nhiên, mặc khải này chỉ đủ để con người nhận biết sự tồn tại và quyền năng của Đức Chúa Trời, nhưng không đủ để hiểu chương trình cứu chuộc.
Mặc khải đặc biệt là sự bày tỏ cụ thể và cứu chuộc của Đức Chúa Trời qua Kinh Thánh và tối hậu trong Đấng Christ. Mặc khải đặc biệt cung cấp chìa khóa giải thích mặc khải phổ quát và khắc phục sự méo mó do tội lỗi gây ra.
III. Mặc khải trong lịch sử
Một đặc điểm nổi bật của mặc khải Kinh Thánh là tính lịch sử. Đức Chúa Trời không bày tỏ chính Ngài trong những ý niệm trừu tượng, nhưng qua các biến cố cụ thể: Xuất Ê-díp-tô, giao ước, lưu đày, và đặc biệt là sự nhập thể của Đấng Christ.
Oscar Cullmann nhấn mạnh rằng lịch sử cứu chuộc (Heilsgeschichte) là trục chính để hiểu mặc khải.² Các biến cố không rời rạc nhưng liên kết trong một tiến trình hướng đến sự hoàn tất.
Điều này cũng mở ra sự đối thoại với khảo cổ học và lịch sử, vì mặc khải gắn liền với các sự kiện có thể được nghiên cứu.
IV. Ngôn ngữ và mặc khải
Một vấn đề triết học quan trọng là: liệu ngôn ngữ con người có thể diễn đạt thực tại thần linh hay không? Nếu Đức Chúa Trời là vô hạn, làm sao ngôn ngữ hữu hạn có thể mô tả Ngài?
Truyền thống thần học, đặc biệt qua Thomas Aquinas, đề xuất rằng ngôn ngữ về Đức Chúa Trời mang tính tương tự (analogical).³ Nghĩa là, nó không hoàn toàn giống cũng không hoàn toàn khác, nhưng có sự tương ứng dựa trên hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời.
Điều này cho phép thần học vừa khẳng định chân lý vừa thừa nhận giới hạn.
V. Đấng Christ – đỉnh cao của mặc khải
Tân Ước xác nhận rằng Đấng Christ không chỉ là người truyền đạt mặc khải, nhưng chính là mặc khải. “Ngôi Lời đã trở nên xác thịt” (Giăng 1:14) cho thấy mặc khải mang tính nhập thể.
Do đó, mọi thần học phải mang tính Christocentric. Mặc khải không thể được hiểu trọn vẹn nếu tách khỏi Đấng Christ.
VI. Mặc khải và đức tin
Mặc khải kêu gọi đức tin. Đức tin không phải là sự từ bỏ lý trí, nhưng là sự đáp ứng đối với sự bày tỏ của Đức Chúa Trời.
Truyền thống thần học mô tả điều này qua cụm từ: fides quaerens intellectum (đức tin tìm kiếm sự hiểu biết). Đức tin và lý trí không đối lập nhưng bổ sung cho nhau.
VII. Hàm ý cho thần học hệ thống
Mặc khải cung cấp nền tảng phương pháp luận cho toàn bộ thần học. Mọi học thuyết—Ba Ngôi, Đấng Christ, cứu chuộc—đều phải xuất phát từ và quy về mặc khải.
Do đó, thần học hệ thống không thể trở thành suy đoán thuần túy, nhưng phải luôn gắn liền với Kinh Thánh và lịch sử cứu chuộc.
Kết luận
Bản chất của mặc khải quyết định bản chất của thần học. Bởi vì Đức Chúa Trời đã bày tỏ chính Ngài, thần học trở nên khả thi. Bởi vì mặc khải mang tính lịch sử, thần học phải gắn liền với lịch sử. Và bởi vì mặc khải đạt đỉnh cao trong Đấng Christ, mọi thần học phải mang tính Christocentric. Đây chính là nền tảng cho toàn bộ hệ thống thần học sẽ được triển khai trong các chương tiếp theo.
FOOTNOTES
- Karl Barth, Church Dogmatics I/1 (Edinburgh: T&T Clark, 1975), 296.
- Oscar Cullmann, Christ and Time (Philadelphia: Westminster Press, 1964), 18–25.
- Thomas Aquinas, Summa Theologica I.13.
BIBLIOGRAPHY
Barth, Karl. Church Dogmatics I/1. Edinburgh: T&T Clark, 1975.
Cullmann, Oscar. Christ and Time. Philadelphia: Westminster Press, 1964.
McGrath, Alister E. Christian Theology. Oxford: Wiley-Blackwell, 2011.
Aquinas, Thomas. Summa Theologica.