Giới Thiệu Sách Xuất Ê-díp-tô-ký

Luận đề

Sách Xuất Ê-díp-tô-ký là một trong những văn bản thần học quan trọng nhất của toàn bộ Kinh Thánh. Nếu Sáng-thế-ký mô tả nguồn gốc của thế giới và sự hình thành của dân giao ước, thì Xuất Ê-díp-tô-ký trình bày hành động cứu chuộc của Đức Giê-hô-va trong lịch sử khi Ngài giải cứu dân Y-sơ-ra-ên khỏi ách nô lệ tại Ai Cập và thiết lập họ như một cộng đồng giao ước. Chủ đề trung tâm của sách là sự mặc khải của Đức Chúa Trời như Đấng cứu chuộc và sự hiện diện của Ngài giữa dân sự.

Tên gọi của sách

Tên tiếng Hê-bơ-rơ của sách là:

שְׁמוֹת
Shemot

Từ này có nghĩa là “những tên gọi,” vì sách bắt đầu bằng danh sách tên của các con trai Gia-cốp.

Trong bản dịch Hy Lạp Septuagint, sách được gọi là:

Ἔξοδος
Exodos

Từ này có nghĩa là “sự ra đi.” Thuật ngữ này phản ánh sự kiện trung tâm của sách: dân Y-sơ-ra-ên rời khỏi Ai Cập.

Trong truyền thống Kinh Thánh, sự kiện Xuất Hành trở thành biểu tượng của sự giải cứu và sự cứu chuộc.

Tác giả và niên đại

Truyền thống Do Thái và Cơ Đốc giáo từ lâu đã cho rằng Môi-se là tác giả của Ngũ Kinh, bao gồm sách Xuất Ê-díp-tô-ký. Trong chính bản văn, Môi-se được mô tả là người trung gian nhận luật pháp và các chỉ dẫn về Đền Tạm.

Một số phân đoạn cho thấy Môi-se ghi chép các sự kiện:

Xuất Ê-díp-tô-ký 17:14
Xuất Ê-díp-tô-ký 24:4
Xuất Ê-díp-tô-ký 34:27

Những đoạn này cho thấy Môi-se có vai trò quan trọng trong việc ghi lại các sự kiện của giao ước.

Bối cảnh lịch sử

Sự kiện Xuất Hành diễn ra trong bối cảnh dân Y-sơ-ra-ên sống dưới ách nô lệ tại Ai Cập. Bản văn mô tả một vị vua mới lên ngôi không biết Giô-sép và bắt đầu áp bức dân Y-sơ-ra-ên.

Trong bối cảnh này, Đức Giê-hô-va can thiệp vào lịch sử để giải cứu dân sự của Ngài. Sự giải cứu này được thực hiện qua các tai họa giáng trên Ai Cập và sự kiện vượt qua Biển Đỏ.

Sự kiện Xuất Hành trở thành ký ức trung tâm của dân Y-sơ-ra-ên và được nhắc lại nhiều lần trong các sách Kinh Thánh sau này.

Cấu trúc văn học của sách

Sách Xuất Ê-díp-tô-ký có thể được chia thành năm phần lớn:

  1. Sự áp bức tại Ai Cập (Xuất 1–6)
  2. Các tai họa và cuộc Xuất Hành (Xuất 7–18)
  3. Giao ước tại Sinai (Xuất 19–24)
  4. Chỉ dẫn về Đền Tạm (Xuất 25–31)
  5. Sự vi phạm giao ước và việc dựng Đền Tạm (Xuất 32–40)

Cấu trúc này cho thấy sự chuyển động từ sự áp bức đến sự cứu chuộc và cuối cùng là sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân sự của Ngài.

Chủ đề thần học chính

Sự cứu chuộc

Sự kiện Xuất Hành là hành động cứu chuộc trung tâm của Cựu Ước. Đức Giê-hô-va giải cứu dân Y-sơ-ra-ên khỏi ách nô lệ để họ trở thành dân giao ước của Ngài.

Giao ước

Tại núi Sinai, Đức Chúa Trời thiết lập giao ước với dân Y-sơ-ra-ên và ban luật pháp cho họ. Giao ước này định hình đời sống tôn giáo, xã hội và đạo đức của cộng đồng giao ước.

Sự hiện diện của Đức Chúa Trời

Chủ đề cuối cùng của sách là sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân sự của Ngài. Đền Tạm được dựng lên như nơi Đức Chúa Trời ngự giữa cộng đồng giao ước.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Trong Thánh Kinh Thần học, sự kiện Xuất Hành trở thành mô hình cho sự cứu chuộc. Các sách Kinh Thánh sau này thường nhắc lại sự kiện này như một minh chứng cho quyền năng và sự thành tín của Đức Chúa Trời.

Sự kiện Xuất Hành cũng chuẩn bị cho các chủ đề thần học quan trọng khác trong Kinh Thánh, bao gồm:

sự cứu chuộc
sự hiện diện của Đức Chúa Trời
đời sống giao ước

Tổng hợp

Sách Xuất Ê-díp-tô-ký mô tả hành động cứu chuộc của Đức Giê-hô-va trong lịch sử khi Ngài giải cứu dân Y-sơ-ra-ên khỏi Ai Cập và thiết lập họ như một cộng đồng giao ước. Qua đó, sách này trình bày một trong những chủ đề trung tâm của toàn bộ Kinh Thánh: Đức Chúa Trời cứu chuộc dân sự của Ngài để Ngài có thể ngự giữa họ.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1–25.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 1–40.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), xxxv–l.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 1–50.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1–30.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang