XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 40:1–16 – Mệnh Lệnh Dựng Đền Tạm

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 40:1–16 ghi lại mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va cho Môi-se dựng Đền Tạm và sắp đặt các vật dụng thánh vào đúng vị trí của chúng. Phân đoạn này nhấn mạnh rằng việc thiết lập nơi thờ phượng phải được thực hiện đúng theo trật tự mà Đức Chúa Trời đã truyền. Đồng thời, việc xức dầu thánh hóa các vật dụng và chức tế lễ cho thấy rằng toàn bộ hệ thống thờ phượng được biệt riêng cho Đức Chúa Trời.

Bối cảnh bản văn

Sau khi toàn bộ các cấu trúc và vật dụng của Đền Tạm được hoàn thành (Xuất Ê-díp-tô-ký 39:32–43), chương 40 mô tả việc chính thức dựng Đền Tạm. Phân đoạn 40:1–16 ghi lại những chỉ dẫn cuối cùng của Đức Giê-hô-va dành cho Môi-se trước khi công trình được thiết lập. Những chỉ dẫn này bao gồm việc đặt các vật dụng vào vị trí thích hợp và việc thánh hóa A-rôn cùng các con trai ông cho chức tế lễ.

Giải nghĩa bản văn

Thời điểm dựng Đền Tạm

Câu 2 nói rằng Đền Tạm phải được dựng lên vào ngày đầu tiên của tháng thứ nhất.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

בַּיּוֹם הָרִאשׁוֹן לַחֹדֶשׁ הָרִאשׁוֹן

Cụm từ này cho thấy việc dựng Đền Tạm diễn ra vào đầu năm tôn giáo của dân Y-sơ-ra-ên. Điều này mang ý nghĩa biểu tượng: sự hiện diện của Đức Chúa Trời ở giữa dân sự đánh dấu một khởi đầu mới trong đời sống giao ước.

Sắp đặt các vật dụng của Đền Tạm

Câu 3–8 mô tả trình tự sắp đặt các vật dụng thánh:

Hòm Giao Ước được đặt trong nơi chí thánh.
Bàn bánh trưng bày được đặt trong nơi thánh.
Chân đèn vàng được đặt đối diện với bàn bánh.
Bàn thờ dâng hương được đặt trước bức màn.
Bàn thờ của lễ thiêu được đặt trong sân Đền Tạm.
Bồn rửa được đặt giữa bàn thờ và lều hội kiến.

Trình tự này phản ánh cấu trúc thiêng liêng của Đền Tạm, từ nơi chí thánh đến sân ngoài.

Xức dầu thánh hóa

Câu 9–11 nói rằng Môi-se phải xức dầu thánh trên Đền Tạm và tất cả các vật dụng của nó.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

מָשַׁח

Động từ này nghĩa là “xức dầu.”

Việc xức dầu tượng trưng cho sự thánh hóa và sự biệt riêng cho mục đích thờ phượng.

Thánh hóa chức tế lễ

Câu 12–15 nói rằng A-rôn và các con trai ông phải được đưa đến cửa lều hội kiến.

Họ phải được:

rửa bằng nước
mặc y phục thánh
xức dầu

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

קִדַּשְׁתָּ

Động từ này nghĩa là “làm cho thánh.”

Sự thánh hóa này chuẩn bị cho họ thực hiện chức tế lễ trước mặt Đức Chúa Trời.

Chức tế lễ đời đời

Câu 15 nói rằng sự xức dầu của các thầy tế lễ sẽ thiết lập một chức tế lễ đời đời cho các thế hệ của họ.

Điều này nhấn mạnh tính liên tục của chức tế lễ trong đời sống giao ước của dân Y-sơ-ra-ên.

Sự vâng phục của Môi-se

Câu 16 kết luận rằng Môi-se đã làm mọi điều đúng theo mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va.

Một lần nữa bản văn nhấn mạnh nguyên tắc quan trọng: sự thờ phượng chân thật phải được thực hiện theo lời phán của Đức Chúa Trời.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong các nền văn hóa Cận Đông cổ, việc thiết lập một đền thờ thường bao gồm các nghi lễ thánh hóa và việc xức dầu các vật dụng thánh. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, sự thánh hóa của Đền Tạm gắn liền với mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Y-sơ-ra-ên.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Phân đoạn này nhấn mạnh rằng sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân sự của Ngài đòi hỏi sự thánh khiết và sự vâng phục. Đền Tạm trở thành trung tâm của đời sống giao ước và là nơi Đức Chúa Trời bày tỏ sự hiện diện của Ngài.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 40:1–16 mô tả mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va cho việc dựng Đền Tạm và thánh hóa các vật dụng cũng như chức tế lễ. Phân đoạn này chuẩn bị cho sự kiện cao điểm của sách: sự hiện diện vinh quang của Đức Chúa Trời sẽ ngự xuống trong Đền Tạm.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự thờ phượng chân thật bắt đầu bằng sự vâng phục và sự thánh hóa.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 384–392.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 594–606.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 508–518.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 538–548.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 274–284.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang