Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 38:21–31 ghi lại bản tổng kết các vật liệu quý được dùng trong việc xây dựng Đền Tạm. Đoạn này không chỉ cung cấp thông tin về khối lượng vàng, bạc và đồng được sử dụng mà còn nhấn mạnh rằng toàn bộ công trình được thực hiện dưới sự giám sát có tổ chức của các lãnh đạo được Đức Chúa Trời chỉ định. Qua đó, bản văn cho thấy rằng việc xây dựng nơi thờ phượng không chỉ là một hành động tôn giáo mà còn là một dự án cộng đồng mang tính giao ước.
Bối cảnh bản văn
Sau khi mô tả chi tiết các cấu trúc và vật dụng của Đền Tạm (Xuất Ê-díp-tô-ký 36–38), bản văn chuyển sang một bảng tổng kết các vật liệu đã được sử dụng. Phần này có chức năng giống như một bản báo cáo chính thức về công trình. Điều này phản ánh tính minh bạch và trật tự trong việc quản lý các nguồn tài nguyên được dâng hiến cho công trình thánh.
Giải nghĩa bản văn
Sự giám sát của người Lê-vi
Câu 21 nói rằng việc kiểm kê các vật liệu được thực hiện dưới sự giám sát của những người thuộc chi phái Lê-vi.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
פְּקוּדֵי הַמִּשְׁכָּן
Danh từ פְּקוּדֵי nghĩa là “sự kiểm kê” hoặc “bản ghi chép.”
Thuật ngữ này cho thấy rằng việc sử dụng các vật liệu trong công trình được ghi chép cẩn thận.
Vai trò của Ithamar
Câu 21 cũng nói rằng Ithamar, con trai của A-rôn, chịu trách nhiệm giám sát công việc này.
Điều này cho thấy sự phối hợp giữa các thầy tế lễ và những người thợ trong việc xây dựng Đền Tạm.
Vai trò của Bết-sa-lê-ên và Ô-hô-li-áp
Câu 22–23 nhắc lại vai trò của hai nghệ nhân chính trong công trình:
Bết-sa-lê-ên thuộc chi phái Giu-đa
Ô-hô-li-áp thuộc chi phái Đan
Hai người này đã được Đức Chúa Trời ban cho sự khôn ngoan và kỹ năng để thực hiện công việc xây dựng Đền Tạm.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ, sự khôn ngoan này được mô tả bằng từ:
חָכְמָה
Danh từ này thường được dịch là “sự khôn ngoan” hoặc “kỹ năng.”
Lượng vàng được sử dụng
Câu 24 nói rằng tổng lượng vàng được dùng cho công trình là hai mươi chín ta-lâng và bảy trăm ba mươi siếc-lơ.
Một ta-lâng là một đơn vị trọng lượng lớn, thường tương đương khoảng ba mươi bốn kilôgam.
Điều này cho thấy giá trị to lớn của các vật liệu được dâng hiến cho Đền Tạm.
Lượng bạc được sử dụng
Câu 25–28 mô tả lượng bạc thu được từ cuộc kiểm kê dân số.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כֹּפֶר נַפְשׁוֹ
Cụm từ này nghĩa là “giá chuộc mạng sống.”
Mỗi người nam từ hai mươi tuổi trở lên phải dâng nửa siếc-lơ bạc như một khoản chuộc tội.
Số bạc này được dùng để làm các đế bạc cho các cột của Đền Tạm.
Lượng đồng được sử dụng
Câu 29–31 nói rằng tổng lượng đồng được dùng cho công trình là bảy mươi ta-lâng và hai nghìn bốn trăm siếc-lơ.
Đồng được dùng cho các vật dụng trong sân Đền Tạm, bao gồm:
bàn thờ của lễ thiêu
bồn rửa
các đế của cột
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong các nền văn hóa Cận Đông cổ, các đền thờ thường được xây dựng bằng những vật liệu quý do cộng đồng hoặc nhà vua cung cấp. Tuy nhiên, trong trường hợp của Đền Tạm, các vật liệu được dâng hiến bởi toàn thể cộng đồng giao ước, cho thấy tính cộng đồng của công trình thánh này.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Bảng tổng kết vật liệu cho thấy rằng việc xây dựng Đền Tạm là kết quả của sự dâng hiến tự nguyện của dân Y-sơ-ra-ên. Điều này phản ánh một nguyên tắc quan trọng trong Thánh Kinh Thần học: nơi thờ phượng của Đức Chúa Trời được xây dựng bởi sự dâng hiến của cộng đồng giao ước.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 38:21–31 ghi lại bản tổng kết các vật liệu được dùng trong việc xây dựng Đền Tạm và nhấn mạnh sự tổ chức, minh bạch và tinh thần dâng hiến của cộng đồng giao ước.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng việc xây dựng và duy trì nơi thờ phượng đòi hỏi sự đóng góp và sự tận hiến của toàn thể cộng đồng.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 352–360.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 535–548.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 464–472.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 482–492.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 230–238.