Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 37:25–29 mô tả việc chế tạo bàn thờ dâng hương, một vật dụng thiêng liêng được đặt trong nơi thánh trước bức màn dẫn vào nơi chí thánh. Bàn thờ này được sử dụng để dâng hương thơm lên Đức Giê-hô-va, tượng trưng cho sự cầu nguyện và sự thờ phượng của dân Y-sơ-ra-ên. Qua việc mô tả cấu trúc và các vật liệu của bàn thờ, bản văn nhấn mạnh rằng sự cầu nguyện là một phần trung tâm trong mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân sự của Ngài.
Bối cảnh bản văn
Sau khi mô tả việc chế tạo chân đèn vàng (Xuất Ê-díp-tô-ký 37:17–24), bản văn tiếp tục với việc chế tạo bàn thờ dâng hương. Ba vật dụng chính của nơi thánh bao gồm bàn bánh trưng bày, chân đèn vàng và bàn thờ dâng hương. Những chỉ dẫn chi tiết về bàn thờ dâng hương đã được ban trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 30:1–10. Trong chương 37, những chỉ dẫn đó được thực hiện bởi các nghệ nhân do Bết-sa-lê-ên lãnh đạo.
Giải nghĩa bản văn
Chất liệu của bàn thờ
Câu 25 nói rằng bàn thờ dâng hương được làm bằng gỗ si-tim.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
עֲצֵי שִׁטִּים
Danh từ này chỉ loại gỗ si-tim, một loại gỗ bền được sử dụng rộng rãi trong các vật dụng của Đền Tạm.
Bàn thờ được phủ vàng ròng.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
זָהָב טָהוֹר
Cụm từ này nghĩa là “vàng tinh khiết.”
Sự kết hợp giữa gỗ và vàng phản ánh sự kết hợp giữa yếu tố vật chất và sự thánh khiết thiêng liêng.
Kích thước của bàn thờ
Câu 25 mô tả kích thước của bàn thờ:
một thước chiều dài
một thước chiều rộng
hai thước chiều cao
Bàn thờ có hình vuông, và các sừng của nó được làm liền với thân bàn thờ.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
קַרְנֹתָיו
Danh từ này nghĩa là “các sừng.”
Các sừng trên bàn thờ thường tượng trưng cho sức mạnh và sự thánh khiết của nơi thờ phượng.
Viền vàng
Câu 26 nói rằng bàn thờ được làm một viền vàng xung quanh.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
זֵר זָהָב
Danh từ זֵר nghĩa là “vành” hoặc “viền.”
Viền vàng này vừa mang chức năng trang trí vừa nhấn mạnh tính thánh khiết của bàn thờ.
Các vòng vàng và đòn khiêng
Câu 27–28 nói rằng các vòng vàng được gắn vào bàn thờ để đặt các đòn khiêng.
Các đòn khiêng được làm bằng gỗ si-tim và được phủ vàng.
Những đòn này cho phép bàn thờ được mang đi khi dân Y-sơ-ra-ên di chuyển trong đồng vắng.
Dầu xức thánh và hương thơm
Câu 29 nói rằng dầu xức thánh và hương thơm tinh khiết cũng được chuẩn bị.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
קְטֹרֶת
Danh từ này nghĩa là “hương thơm” hoặc “hương dâng.”
Hương thơm được dâng trên bàn thờ mỗi ngày như một biểu tượng của sự thờ phượng.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều đền thờ của Cận Đông cổ, việc đốt hương là một phần quan trọng của nghi thức tôn giáo. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, hương thơm không phải là thức ăn cho thần linh mà là biểu tượng của sự cầu nguyện dâng lên Đức Chúa Trời.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Bàn thờ dâng hương tượng trưng cho sự cầu nguyện liên tục của dân giao ước trước mặt Đức Chúa Trời. Việc đặt bàn thờ này gần nơi chí thánh nhấn mạnh rằng sự cầu nguyện là phương tiện mà qua đó con người đến gần sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 37:25–29 mô tả việc chế tạo bàn thờ dâng hương và nhấn mạnh ý nghĩa của sự cầu nguyện trong đời sống thờ phượng của dân Y-sơ-ra-ên.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự cầu nguyện là một phần thiết yếu trong mối quan hệ giữa con người và Đức Chúa Trời.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 3251–3320.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4961–5040.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 4321–4400.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 4481–4560.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 2021–2100.