Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 36:1–7 mô tả việc bắt đầu thi công Đền Tạm dưới sự lãnh đạo của Bết-sa-lê-ên và Ô-hô-li-áp cùng với các nghệ nhân khác. Phân đoạn này nhấn mạnh rằng công trình của Đức Chúa Trời được thực hiện không chỉ nhờ sự khôn ngoan mà Đức Chúa Trời ban cho các nghệ nhân mà còn nhờ sự dâng hiến dư dật của dân sự. Sự dâng hiến của cộng đồng giao ước lớn đến mức cuối cùng Môi-se phải ra lệnh ngừng việc mang thêm của lễ vì số vật liệu đã vượt quá nhu cầu.
Bối cảnh bản văn
Sau khi giới thiệu Bết-sa-lê-ên và Ô-hô-li-áp như những người được Đức Chúa Trời ban cho sự khôn ngoan đặc biệt để thực hiện công việc xây dựng Đền Tạm (Xuất Ê-díp-tô-ký 35:30–35), chương 36 bắt đầu với việc triển khai thực tế của công trình. Dân Y-sơ-ra-ên tiếp tục mang đến các vật liệu dâng hiến mỗi ngày, phản ánh lòng nhiệt thành của cộng đồng đối với việc xây dựng nơi thánh của Đức Giê-hô-va.
Giải nghĩa bản văn
Sự khôn ngoan được Đức Chúa Trời ban
Câu 1 nói rằng Bết-sa-lê-ên, Ô-hô-li-áp và tất cả những người khéo tay được Đức Chúa Trời ban cho sự khôn ngoan và sự hiểu biết để thực hiện công việc xây dựng Đền Tạm.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
חַכְמַת־לֵב
Cụm từ này nghĩa là “sự khôn ngoan trong lòng.”
Trong bối cảnh Kinh Thánh, sự khôn ngoan không chỉ là tri thức lý thuyết mà còn bao gồm khả năng thực hành và kỹ năng thủ công.
Cụm từ:
לַעֲשׂוֹת אֶת־כָּל־מְלֶאכֶת עֲבֹדַת הַקֹּדֶשׁ
có thể được dịch là “thực hiện mọi công việc phục vụ nơi thánh.”
Điều này cho thấy rằng các kỹ năng thủ công được xem như một phần của sự phục vụ thiêng liêng.
Việc trao các vật liệu dâng hiến
Câu 2–3 nói rằng Môi-se giao các vật liệu dâng hiến cho những người thực hiện công việc.
Dân sự tiếp tục mang đến các của lễ mỗi buổi sáng.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
נְדָבָה
Danh từ này nghĩa là “của lễ tự nguyện.”
Việc dâng hiến liên tục này phản ánh lòng nhiệt thành của dân sự đối với công trình của Đức Chúa Trời.
Sự dư dật của các vật liệu
Câu 4–5 nói rằng các nghệ nhân đang làm việc đến gặp Môi-se và nói rằng dân sự mang đến quá nhiều vật liệu.
Điều này cho thấy mức độ dâng hiến vượt xa nhu cầu của công trình.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
מַרְבִּים הָעָם לְהָבִיא
Cụm từ này có nghĩa là “dân sự mang đến quá nhiều.”
Sự dâng hiến này phản ánh sự biến đổi của cộng đồng sau biến cố bò vàng.
Lệnh ngừng dâng hiến
Câu 6 nói rằng Môi-se ra lệnh cho dân sự ngừng mang thêm vật liệu.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
וַיְכַלֵּא הָעָם מֵהָבִיא
Động từ כָּלָא nghĩa là “ngăn lại” hoặc “ngừng lại.”
Điều này cho thấy rằng sự dâng hiến của dân sự đã vượt quá nhu cầu của công trình.
Sự đầy đủ của các vật liệu
Câu 7 kết luận rằng số vật liệu đã đủ cho tất cả công việc và thậm chí còn dư.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
וְהוֹתֵר
Động từ יָתַר nghĩa là “dư thừa.”
Chi tiết này nhấn mạnh sự phong phú của sự dâng hiến từ cộng đồng giao ước.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong các công trình tôn giáo của Cận Đông cổ, việc xây dựng đền thờ thường phụ thuộc vào nguồn tài trợ của vua hoặc tầng lớp quý tộc. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, việc xây dựng Đền Tạm là kết quả của sự tham gia rộng rãi của toàn thể cộng đồng giao ước.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Phân đoạn này cho thấy rằng công trình của Đức Chúa Trời được thực hiện qua sự kết hợp giữa sự khôn ngoan mà Đức Chúa Trời ban cho con người và sự dâng hiến tự nguyện của cộng đồng giao ước. Sự dư dật của các vật liệu phản ánh lòng biết ơn của dân Y-sơ-ra-ên đối với Đức Chúa Trời đã giải cứu họ.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 36:1–7 mô tả việc bắt đầu thi công Đền Tạm và nhấn mạnh sự dâng hiến dư dật của dân Y-sơ-ra-ên.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng công trình của Đức Chúa Trời thường được thực hiện qua sự dâng hiến tự nguyện và sự hợp tác của cộng đồng đức tin.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 2911–2970.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4541–4620.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 3901–3980.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 4061–4140.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1621–1680.