XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 35:4–19 – Sự Dâng Hiến Tự Nguyện Cho Đền Tạm

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 35:4–19 ghi lại lời kêu gọi của Môi-se đối với dân Y-sơ-ra-ên về việc dâng hiến vật liệu cho việc xây dựng Đền Tạm. Phân đoạn này cho thấy rằng công trình của Đức Chúa Trời không chỉ được thực hiện qua sự mặc khải thần linh mà còn qua sự tham gia tự nguyện của cộng đồng giao ước. Việc dâng hiến các vật liệu quý giá phản ánh lòng trung tín và sự tận hiến của dân sự đối với Đức Giê-hô-va.

Bối cảnh bản văn

Sau khi nhắc lại luật Sa-bát (Xuất Ê-díp-tô-ký 35:1–3), Môi-se chuyển sang trình bày kế hoạch xây dựng Đền Tạm. Các vật liệu được liệt kê trong phân đoạn này tương tự với những vật liệu đã được mô tả trước đó trong Xuất Ê-díp-tô-ký 25–31, nơi Đức Chúa Trời ban các chỉ dẫn chi tiết về việc xây dựng nơi thánh. Tuy nhiên, trong chương 35, trọng tâm không còn là sự mặc khải về thiết kế mà là sự tham gia thực tế của dân sự trong việc thực hiện công trình này.

Giải nghĩa bản văn

Lời kêu gọi dâng hiến

Câu 4–5 ghi lại lời kêu gọi của Môi-se:

“Hãy lấy từ giữa các ngươi một của lễ dâng cho Đức Giê-hô-va.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

תְּרוּמָה לַיהוָה

Danh từ תְּרוּמָה nghĩa là “của lễ dâng lên.”

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những của lễ được dâng cho mục đích thiêng liêng.

Điều đáng chú ý là việc dâng hiến này được mô tả là tự nguyện.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

כָּל־נְדִיב לִבּוֹ

Cụm từ này có thể được dịch là “mọi người có lòng rộng rãi.”

Điều này cho thấy rằng sự dâng hiến cho công trình của Đức Chúa Trời phải xuất phát từ tấm lòng tự nguyện.

Các vật liệu quý giá

Câu 5–9 liệt kê các vật liệu cần thiết cho việc xây dựng Đền Tạm.

Các vật liệu này bao gồm:

vàng
bạc
đồng
vải xanh
vải đỏ tía
vải điều
vải gai mịn
lông dê
da chiên nhuộm đỏ
gỗ si-tim

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

עֲצֵי שִׁטִּים

Danh từ này nghĩa là “gỗ si-tim,” một loại gỗ bền được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các vật dụng của Đền Tạm.

Ngoài ra, các vật liệu như dầu cho đèn, hương liệu cho dầu xức và hương thơm cũng được nhắc đến.

Đá quý cho áo thầy tế lễ

Câu 9 nhắc đến các loại đá quý như:

אֹנִקְס

đá mã não.

Những viên đá này sẽ được gắn trên ê-phót và bảng đeo ngực của thầy tế lễ thượng phẩm.

Lời kêu gọi dành cho những người khéo tay

Câu 10 nói rằng những người khéo tay trong cộng đồng phải đến để thực hiện công việc xây dựng.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

חֲכַם־לֵב

Cụm từ này nghĩa là “người khôn ngoan trong lòng.”

Trong Kinh Thánh, sự khôn ngoan không chỉ liên quan đến trí tuệ mà còn bao gồm kỹ năng và sự hiểu biết thực hành.

Danh sách các vật dụng của Đền Tạm

Câu 11–19 liệt kê các phần khác nhau của Đền Tạm:

Lều Hội Kiến
tấm phủ
các khung
các cột
Hòm Giao Ước
bàn bánh trưng bày
chân đèn
bàn thờ dâng hương
bàn thờ của lễ thiêu
bồn rửa
các màn che của hành lang

Danh sách này nhắc lại cấu trúc tổng thể của Đền Tạm đã được mô tả trong các chương trước.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong các nền văn hóa Cận Đông cổ, việc xây dựng đền thờ thường được thực hiện bởi vua hoặc tầng lớp cai trị. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, việc xây dựng nơi thánh được thực hiện bởi toàn thể cộng đồng giao ước. Điều này phản ánh một mô hình tôn giáo trong đó dân sự cùng tham gia vào công trình của Đức Chúa Trời.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Phân đoạn này nhấn mạnh rằng công trình của Đức Chúa Trời được thực hiện qua sự hợp tác của cộng đồng giao ước. Đức Chúa Trời không chỉ ban sự mặc khải mà còn kêu gọi dân sự tham gia vào việc thực hiện kế hoạch của Ngài.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 35:4–19 mô tả lời kêu gọi dâng hiến cho việc xây dựng Đền Tạm và nhấn mạnh sự tham gia tự nguyện của dân Y-sơ-ra-ên trong công trình của Đức Chúa Trời.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng công việc của Đức Chúa Trời thường được thực hiện qua sự dâng hiến và sự phục vụ của cộng đồng đức tin.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 2721–2790.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4321–4400.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 3661–3740.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 3821–3900.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1441–1500.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang