XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 34:1–9 – Sự Công Bố Danh Đức Giê-hô-va

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 34:1–9 ghi lại việc tái lập bảng đá giao ước sau biến cố bò vàng và sự mặc khải về bản tính của Đức Giê-hô-va. Trong phân đoạn này, Đức Chúa Trời không chỉ ban lại luật pháp nhưng còn công bố danh và đặc tính của Ngài. Lời tuyên bố “Đức Giê-hô-va, Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời nhân từ và thương xót” trở thành một trong những định nghĩa thần học quan trọng nhất về bản chất của Đức Chúa Trời trong toàn bộ Cựu Ước.

Bối cảnh bản văn

Sau khi Môi-se đập vỡ bảng đá đầu tiên vì tội thờ bò vàng (Xuất Ê-díp-tô-ký 32:19), giao ước Sinai dường như bị phá vỡ. Tuy nhiên, chương 34 cho thấy Đức Chúa Trời chủ động tái lập giao ước với dân Y-sơ-ra-ên. Việc khắc lại bảng đá và sự mặc khải danh Đức Giê-hô-va thể hiện rằng giao ước không chỉ dựa trên sự vâng lời của con người mà còn dựa trên ân sủng của Đức Chúa Trời.

Giải nghĩa bản văn

Việc khắc lại bảng đá

Câu 1 nói rằng Đức Giê-hô-va truyền cho Môi-se đục hai bảng đá mới giống như bảng đầu tiên.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

פְּסָל־לְךָ

Động từ פָּסַל nghĩa là “đục” hoặc “chạm khắc.”

Hành động này cho thấy sự tái lập của giao ước.

Môi-se phải lên núi Si-nai một lần nữa

Câu 2 nói rằng Môi-se phải lên núi Si-nai vào buổi sáng.

Núi Si-nai tiếp tục là nơi Đức Chúa Trời mặc khải chính mình cho dân Y-sơ-ra-ên.

Không ai được lên núi

Câu 3 nhấn mạnh rằng không ai được lên núi cùng với Môi-se.

Điều này nhấn mạnh tính thánh khiết của sự gặp gỡ giữa Đức Chúa Trời và Môi-se.

Sự giáng xuống của Đức Chúa Trời

Câu 5 nói rằng Đức Giê-hô-va giáng xuống trong đám mây và đứng với Môi-se.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

וַיֵּרֶד יְהוָה בֶּעָנָן

Động từ יָרַד nghĩa là “giáng xuống.”

Hình ảnh này cho thấy sự chủ động của Đức Chúa Trời trong việc mặc khải chính mình.

Sự công bố danh Đức Giê-hô-va

Câu 6–7 chứa một trong những tuyên bố thần học quan trọng nhất của Cựu Ước.

“Đức Giê-hô-va, Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời nhân từ và thương xót, chậm giận, đầy dẫy tình yêu thương và sự thành tín.”

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

יְהוָה יְהוָה אֵל רַחוּם וְחַנּוּן

Danh từ רַחוּם nghĩa là “nhân từ.”

Danh từ חַנּוּן nghĩa là “đầy ân sủng.”

Cụm từ:

אֶרֶךְ אַפַּיִם

nghĩa là “chậm giận.”

Thuật ngữ:

חֶסֶד

thường được dịch là “tình yêu thương giao ước.”

Thuật ngữ:

אֱמֶת

nghĩa là “sự thành tín.”

Sự tha thứ của Đức Chúa Trời

Câu 7 tiếp tục nói rằng Đức Chúa Trời tha thứ tội lỗi.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

נֹשֵׂא עָוֹן וָפֶשַׁע וְחַטָּאָה

Ba từ khác nhau được dùng để mô tả tội lỗi:

עָוֹן — sự gian ác
פֶּשַׁע — sự phản loạn
חַטָּאָה — tội lỗi

Việc sử dụng ba thuật ngữ này cho thấy phạm vi rộng lớn của sự tha thứ của Đức Chúa Trời.

Công lý của Đức Chúa Trời

Câu 7 cũng nói rằng Đức Chúa Trời không bỏ qua tội lỗi.

Điều này cho thấy sự cân bằng giữa lòng thương xót và công lý.

Phản ứng của Môi-se

Câu 8 nói rằng Môi-se lập tức cúi xuống và thờ phượng.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

וַיִּקֹּד

Động từ này nghĩa là “cúi xuống.”

Môi-se sau đó cầu xin Đức Chúa Trời tiếp tục đi cùng dân sự.

Bối cảnh Cận Đông cổ

Trong các nền văn hóa Cận Đông cổ, các vị thần thường được mô tả qua những hành động quyền năng hoặc chiến thắng. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, bản tính của Đức Chúa Trời được mô tả qua lòng thương xót, ân sủng và sự thành tín.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Phân đoạn này trở thành một bản tóm tắt thần học về bản tính của Đức Chúa Trời trong Cựu Ước. Nhiều sách khác của Kinh Thánh trích dẫn hoặc nhắc lại lời tuyên bố này để mô tả đặc tính của Đức Chúa Trời.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 34:1–9 mô tả việc tái lập giao ước Sinai và sự công bố bản tính của Đức Giê-hô-va.

Áp dụng

Phân đoạn này nhắc người đọc rằng bản chất của Đức Chúa Trời bao gồm cả lòng thương xót và công lý.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 2461–2520.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 4011–4080.
  3. John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 3381–3440.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 3531–3600.
  5. Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1181–1240.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang