Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 33:18–23 ghi lại lời cầu xin của Môi-se được nhìn thấy vinh quang của Đức Giê-hô-va. Phân đoạn này bộc lộ một trong những khoảnh khắc sâu sắc nhất của sự mặc khải thần linh trong Cựu Ước. Qua lời đáp của Đức Chúa Trời, bản văn vừa khẳng định sự siêu việt của Đức Chúa Trời – rằng không con người nào có thể nhìn thấy mặt Ngài và còn sống – vừa bày tỏ rằng Đức Chúa Trời vẫn cho phép con người nhận biết vinh quang của Ngài trong một mức độ được kiểm soát.
Bối cảnh bản văn
Sau khi Đức Giê-hô-va xác nhận rằng sự hiện diện của Ngài sẽ đi cùng dân Y-sơ-ra-ên (Xuất Ê-díp-tô-ký 33:12–17), Môi-se tiếp tục tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của Đức Chúa Trời. Lời cầu xin của ông không còn chỉ liên quan đến sự dẫn dắt của Đức Chúa Trời mà hướng đến một sự mặc khải trực tiếp về vinh quang thần linh.
Giải nghĩa bản văn
Lời cầu xin của Môi-se
Câu 18 ghi lại lời cầu xin của Môi-se:
“Xin cho tôi thấy vinh quang của Ngài.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
הַרְאֵנִי נָא אֶת־כְּבֹדֶךָ
Động từ רָאָה nghĩa là “thấy.”
Danh từ כָּבוֹד nghĩa là “vinh quang.”
Trong Cựu Ước, thuật ngữ כָּבוֹד thường mô tả sự hiện diện huy hoàng và quyền năng của Đức Chúa Trời.
Khái niệm vinh quang của Đức Chúa Trời
Danh từ כָּבוֹד có nghĩa gốc là “trọng lượng” hoặc “sự nặng.”
Trong bối cảnh thần học, thuật ngữ này chỉ sự uy nghi và sự hiện diện vĩ đại của Đức Chúa Trời.
Trong Xuất Ê-díp-tô-ký, vinh quang của Đức Chúa Trời thường được biểu lộ qua:
cột mây
lửa
sự sáng chói trên núi Si-nai
Sự tốt lành của Đức Chúa Trời
Câu 19 ghi lại lời đáp của Đức Giê-hô-va:
“Ta sẽ cho tất cả sự tốt lành của Ta đi qua trước mặt ngươi.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
טוּבִי
Danh từ טוּב nghĩa là “sự tốt lành.”
Điều này cho thấy rằng vinh quang của Đức Chúa Trời không chỉ là sự huy hoàng nhưng còn là sự tốt lành và ân sủng của Ngài.
Câu này tiếp tục nói rằng Đức Chúa Trời sẽ công bố danh của Ngài.
Trong Kinh Thánh, danh của Đức Chúa Trời thường liên quan đến bản chất và đặc tính của Ngài.
Ân sủng và lòng thương xót
Câu 19 cũng chứa một tuyên bố thần học quan trọng:
“Ta sẽ ban ân sủng cho người Ta ban ân sủng, và thương xót người Ta thương xót.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
וְחַנֹּתִי אֶת־אֲשֶׁר אָחֹן
וְרִחַמְתִּי אֶת־אֲשֶׁר אֲרַחֵם
Hai động từ חָנַן và רָחַם lần lượt nghĩa là “ban ân sủng” và “thương xót.”
Tuyên bố này nhấn mạnh quyền tối thượng của Đức Chúa Trời trong việc ban ân sủng.
Không ai có thể thấy mặt Đức Chúa Trời
Câu 20 ghi lại một tuyên bố nổi tiếng:
“Ngươi không thể thấy mặt Ta, vì con người không thể thấy Ta mà còn sống.”
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
לֹא־תוּכַל לִרְאֹת אֶת־פָּנָי
Danh từ פָּנִים nghĩa là “mặt.”
Tuyên bố này nhấn mạnh sự siêu việt và thánh khiết của Đức Chúa Trời.
Trong thần học Kinh Thánh, con người không thể trực tiếp nhìn thấy bản thể của Đức Chúa Trời.
Tảng đá và sự bảo vệ của Đức Chúa Trời
Câu 21–22 nói rằng Đức Chúa Trời sẽ đặt Môi-se trong một khe đá khi vinh quang của Ngài đi qua.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
נִקְרַת הַצּוּר
Danh từ נִקְרָה nghĩa là “khe” hoặc “chỗ nứt.”
Danh từ צוּר nghĩa là “đá.”
Đức Chúa Trời sẽ che Môi-se bằng tay của Ngài cho đến khi Ngài đi qua.
Chỉ thấy phía sau
Câu 23 nói rằng sau khi Đức Chúa Trời đi qua, Môi-se sẽ thấy “phía sau” của Ngài.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
אֲחֹרָי
Danh từ này nghĩa là “phía sau.”
Điều này cho thấy rằng sự mặc khải của Đức Chúa Trời cho con người luôn có giới hạn.
Con người có thể nhận biết Đức Chúa Trời nhưng không thể hiểu đầy đủ bản thể của Ngài.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong các tôn giáo Cận Đông cổ, việc nhìn thấy một vị thần thường được xem là một đặc quyền hiếm có. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, sự siêu việt của Đức Chúa Trời được nhấn mạnh đến mức con người không thể trực tiếp nhìn thấy Ngài.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Phân đoạn này cho thấy rằng mặc dù Đức Chúa Trời vượt quá sự hiểu biết của con người, Ngài vẫn chọn bày tỏ chính mình cho con người. Sự mặc khải của Đức Chúa Trời luôn là một hành động ân sủng.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 33:18–23 mô tả lời cầu xin của Môi-se được nhìn thấy vinh quang của Đức Chúa Trời và nhấn mạnh rằng sự mặc khải thần linh vừa bày tỏ vừa che giấu bản thể của Đức Chúa Trời.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng sự hiểu biết về Đức Chúa Trời luôn phải đi kèm với sự khiêm nhường trước sự siêu việt của Ngài.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 2381–2430.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 3941–4000.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 3321–3380.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 3471–3530.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 1141–1180.