Luận đề
Xuất Ê-díp-tô-ký 29:38–46 mô tả lễ thiêu hằng ngày được dâng trên bàn thờ của Đền Tạm. Qua việc dâng hai con chiên mỗi ngày, một vào buổi sáng và một vào buổi chiều, bản văn nhấn mạnh rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời phải được duy trì liên tục trong đời sống của dân giao ước. Phân đoạn này cũng khẳng định mục đích tối hậu của hệ thống tế lễ: Đức Chúa Trời ngự giữa dân Y-sơ-ra-ên và thiết lập mối quan hệ giao ước với họ.
Bối cảnh bản văn
Sau khi mô tả nghi thức phong chức thầy tế lễ và sự thánh hóa bàn thờ (Xuất Ê-díp-tô-ký 29:1–37), bản văn kết thúc chương 29 bằng việc thiết lập lễ thiêu hằng ngày. Lễ thiêu này trở thành một phần trung tâm của đời sống thờ phượng của Y-sơ-ra-ên, được dâng mỗi ngày trước mặt Đức Chúa Trời tại cửa Lều Hội Kiến.
Giải nghĩa bản văn
Hai con chiên mỗi ngày
Câu 38 nói rằng hai con chiên một tuổi phải được dâng mỗi ngày.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כֶּבֶשׂ
Danh từ này nghĩa là “chiên.”
Hai con chiên này phải được dâng như sinh tế thiêu.
Sinh tế buổi sáng và buổi chiều
Câu 39 nói rằng một con chiên phải được dâng vào buổi sáng và con còn lại vào buổi chiều.
Điều này cho thấy rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời phải được duy trì liên tục trong suốt ngày.
Lễ vật ngũ cốc và rượu
Câu 40 nói rằng sinh tế phải được dâng cùng với bột mì mịn trộn với dầu và rượu.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
סֹלֶת
Danh từ này nghĩa là “bột mì mịn.”
Việc dâng bột mì và rượu cùng với sinh tế phản ánh sự dâng hiến toàn diện của đời sống trước mặt Đức Chúa Trời.
Sinh tế thiêu
Các con chiên này được dâng như sinh tế thiêu.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
עֹלָה
Danh từ này nghĩa là “sinh tế thiêu.”
Thuật ngữ này bắt nguồn từ động từ עָלָה, nghĩa là “đi lên,” ám chỉ khói của sinh tế bay lên trước mặt Đức Chúa Trời.
Mùi thơm làm đẹp lòng Đức Chúa Trời
Câu 41 nói rằng sinh tế này là:
רֵיחַ נִיחוֹחַ לַיהוָה
Danh từ רֵיחַ nghĩa là “mùi.”
Danh từ נִיחוֹחַ nghĩa là “làm đẹp lòng.”
Cụm từ này thường được dùng trong Kinh Thánh để mô tả các sinh tế được Đức Chúa Trời chấp nhận.
Nơi gặp gỡ với Đức Chúa Trời
Câu 42 nói rằng sinh tế này phải được dâng tại cửa Lều Hội Kiến.
Bản văn nói rằng tại đó Đức Chúa Trời sẽ gặp gỡ với dân Ngài.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
מוֹעֵד
Danh từ này nghĩa là “cuộc gặp gỡ” hoặc “thời điểm định sẵn.”
Lều Hội Kiến là nơi Đức Chúa Trời gặp gỡ dân giao ước.
Sự thánh hóa bởi sự hiện diện của Đức Chúa Trời
Câu 43 nói rằng nơi đó sẽ được thánh hóa bởi vinh quang của Đức Chúa Trời.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
כָּבוֹד
Danh từ này nghĩa là “vinh quang.”
Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự hiện diện hiển nhiên của Đức Chúa Trời.
Đức Chúa Trời ngự giữa dân Ngài
Câu 45 nói rằng Đức Chúa Trời sẽ ngự giữa dân Y-sơ-ra-ên.
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:
שָׁכַן
Động từ này nghĩa là “ngự” hoặc “ở.”
Từ này là nguồn gốc của khái niệm “Shekinah,” thường được dùng để mô tả sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Đức Chúa Trời của dân giao ước
Câu 46 kết luận rằng Đức Chúa Trời đã đem dân Y-sơ-ra-ên ra khỏi Ai Cập để Ngài có thể ngự giữa họ.
Điều này cho thấy rằng mục đích của sự giải cứu khỏi Ai Cập không chỉ là sự tự do chính trị mà còn là sự thiết lập mối quan hệ giao ước giữa Đức Chúa Trời và dân Ngài.
Bối cảnh Cận Đông cổ
Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ, các sinh tế thường được dâng lên các thần linh trong các đền thờ. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, hệ thống tế lễ được đặt trong bối cảnh giao ước và liên hệ trực tiếp với sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân Ngài.
Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học
Lễ thiêu hằng ngày nhấn mạnh rằng sự thờ phượng Đức Chúa Trời phải được duy trì liên tục. Đồng thời, phân đoạn này cho thấy mục đích của Đền Tạm là để Đức Chúa Trời ngự giữa dân giao ước và thiết lập mối quan hệ với họ.
Tổng hợp
Xuất Ê-díp-tô-ký 29:38–46 mô tả lễ thiêu hằng ngày và nhấn mạnh rằng hệ thống tế lễ của Y-sơ-ra-ên hướng đến mục đích tối hậu: sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa dân Ngài.
Áp dụng
Phân đoạn này nhắc người đọc rằng mối quan hệ với Đức Chúa Trời phải được duy trì liên tục trong đời sống thờ phượng.
FOOTNOTES
- Brevard S. Childs, The Book of Exodus (Philadelphia: Westminster Press, 1974), 1711–1740.
- Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary (Grand Rapids: Baker Academic, 2011), 2981–3040.
- John I. Durham, Exodus (Waco: Word Books, 1987), 2391–2440.
- Douglas K. Stuart, Exodus (Nashville: Broadman & Holman, 2006), 2541–2590.
- Nahum M. Sarna, Exodus (Philadelphia: Jewish Publication Society, 1991), 541–570.