XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 20:15 – Điều Răn Thứ Tám: Không Trộm Cắp

Luận đề

Xuất Ê-díp-tô-ký 20:15 cấm hành động trộm cắp và qua đó bảo vệ quyền sở hữu trong cộng đồng giao ước.

Giải nghĩa bản văn

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

לֹא תִּגְנֹב

Động từ תִּגְנֹב (tignov) xuất phát từ gốc גָּנַב (ganav), nghĩa là “trộm cắp.”

Trong Cựu Ước, động từ này có thể chỉ nhiều hình thức trộm cắp khác nhau, bao gồm cả việc bắt cóc người khác để bán làm nô lệ.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Điều răn này nhấn mạnh rằng tài sản của người khác phải được tôn trọng.

Trong cộng đồng giao ước, sự công chính không chỉ thể hiện trong việc thờ phượng Đức Chúa Trời mà còn trong cách con người đối xử với tài sản của người khác.

XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 20:16
Điều Răn Thứ Chín: Không Làm Chứng Dối

Luận đề

Điều răn thứ chín cấm việc làm chứng dối chống lại người lân cận.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

לֹא תַעֲנֶה בְרֵעֲךָ עֵד שָׁקֶר

Động từ עָנָה (anah) trong ngữ cảnh pháp lý nghĩa là “làm chứng.”

Cụm từ עֵד שָׁקֶר (ed shaker) nghĩa là “nhân chứng giả.”

Điều răn này đặc biệt liên quan đến bối cảnh tòa án trong xã hội cổ đại, nơi lời chứng của nhân chứng đóng vai trò quyết định trong việc xét xử.

Ý nghĩa thần học

Sự thật là một giá trị quan trọng trong đời sống giao ước vì Đức Chúa Trời được mô tả là Đức Chúa Trời của chân lý.

XUẤT Ê-DÍP-TÔ-KÝ 20:17
Điều Răn Thứ Mười: Không Tham Muốn

Luận đề

Điều răn thứ mười cấm việc tham muốn tài sản hoặc vợ của người lân cận.

Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ:

לֹא תַחְמֹד

Động từ תַחְמֹד (tachmod) xuất phát từ gốc חָמַד (chamad), nghĩa là “ham muốn,” “thèm muốn.”

Điều răn này khác với các điều răn trước vì nó tập trung vào thái độ của tấm lòng.

Ý nghĩa trong Thánh Kinh Thần học

Qua điều răn này, luật pháp không chỉ điều chỉnh hành vi bên ngoài mà còn hướng đến đời sống nội tâm của con người.

Tổng hợp

Xuất Ê-díp-tô-ký 20:13–17 hoàn tất phần thứ hai của Mười Điều Răn và thiết lập các nguyên tắc đạo đức căn bản cho đời sống cộng đồng của dân giao ước.

FOOTNOTES

  1. Brevard S. Childs, The Book of Exodus, 641–670.
  2. Victor P. Hamilton, Exodus: An Exegetical Commentary, 1221–1250.
  3. John I. Durham, Exodus, 821–850.
  4. Douglas K. Stuart, Exodus, 971–1002.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang