Thesis
Sáng-thế-ký 1:26–31 trình bày đỉnh điểm của toàn bộ trình thuật sáng tạo trong chương 1, khi Đức Chúa Trời tạo dựng con người theo “hình ảnh” và “giống” của Ngài. Không giống như các sinh vật khác trong thế giới sáng tạo, con người được ban cho địa vị đặc biệt và được giao trách nhiệm cai quản thế giới. Phân tích ngữ pháp Hebrew của đoạn văn cho thấy rằng khái niệm “hình ảnh của Đức Chúa Trời” không chỉ nói đến bản chất tinh thần của con người mà còn liên quan đến vai trò đại diện của con người trong thế giới sáng tạo. Khi so sánh với các văn bản Cận Đông cổ đại, có thể thấy rằng Sáng-thế-ký đã mở rộng một khái niệm vốn chỉ dành cho vua chúa – hình ảnh của thần linh – để áp dụng cho toàn thể nhân loại. Như vậy, đoạn văn này đặt nền tảng cho nhân học thần học trong Cơ Đốc giáo, khẳng định rằng con người có phẩm giá đặc biệt vì được tạo dựng theo hình ảnh của Đức Chúa Trời và được giao nhiệm vụ quản trị thế giới.
Exegetical Analysis
Câu 26 mở đầu với một cấu trúc đặc biệt:
וַיֹּאמֶר אֱלֹהִים
נַעֲשֶׂה אָדָם
“Đức Chúa Trời phán: Chúng ta hãy làm nên con người.”
Động từ נַעֲשֶׂה (naʿăśeh) là dạng số nhiều của động từ עָשָׂה (ʿāsāh), “làm nên”. Việc sử dụng dạng số nhiều “chúng ta hãy làm” đã tạo ra nhiều cuộc tranh luận trong lịch sử giải kinh. Một số học giả cho rằng đây là dạng “plural of majesty”. Những người khác cho rằng đây là cách nói của Đức Chúa Trời với hội đồng thiên thượng. Trong truyền thống Cơ Đốc giáo, nhiều nhà thần học nhìn thấy ở đây một dấu hiệu sớm của sự mặc khải về Ba Ngôi Đức Chúa Trời.
Đối tượng của hành động sáng tạo là:
אָדָם (ʾādām)
Từ này có thể mang nghĩa “con người” nói chung hoặc “loài người”. Trong bối cảnh này, nó không chỉ về một cá nhân cụ thể mà về toàn thể nhân loại.
Bản văn tiếp tục:
בְּצַלְמֵנוּ כִּדְמוּתֵנוּ
“theo hình ảnh chúng ta và giống như chúng ta.”
Danh từ צֶלֶם (ṣelem) có nghĩa là “hình ảnh” hoặc “tượng”. Trong Cựu Ước, từ này đôi khi được dùng để chỉ các tượng thần. Tuy nhiên, trong Sáng-thế-ký 1, con người không phải là tượng thần nhưng là đại diện sống động của Đức Chúa Trời trong thế giới.
Danh từ דְּמוּת (demût) có nghĩa là “sự giống nhau” hoặc “sự tương tự”. Hai từ này khi kết hợp với nhau nhấn mạnh rằng con người có một mối liên hệ đặc biệt với Đức Chúa Trời.
Câu 26 tiếp tục nói rằng con người được tạo ra để:
וְיִרְדּוּ בִּדְגַת הַיָּם
“cai trị cá biển.”
Động từ רָדָה (rādāh) mang nghĩa “thống trị” hoặc “cai quản”. Tuy nhiên, trong bối cảnh Kinh Thánh, quyền cai trị này không phải là sự bóc lột mà là trách nhiệm quản trị thay mặt Đức Chúa Trời.
Câu 27 trình bày hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời dưới dạng một cấu trúc thơ:
וַיִּבְרָא אֱלֹהִים אֶת־הָאָדָם
בְּצַלְמוֹ
“Đức Chúa Trời tạo nên con người theo hình ảnh Ngài.”
Câu này được lặp lại ba lần theo cấu trúc song song, nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động sáng tạo này.
Đặc biệt, bản văn nói:
זָכָר וּנְקֵבָה בָּרָא אֹתָם
“Ngài tạo nên họ nam và nữ.”
Điều này cho thấy rằng cả nam và nữ đều mang hình ảnh của Đức Chúa Trời. Trong thần học Cơ Đốc giáo, câu này thường được xem như nền tảng cho sự bình đẳng về phẩm giá giữa nam và nữ.
Câu 28 tiếp tục với một yếu tố quan trọng khác:
וַיְבָרֶךְ אֹתָם אֱלֹהִים
“Đức Chúa Trời ban phước cho họ.”
Đây là lần thứ hai động từ בָּרַךְ (bāraḵ) xuất hiện trong chương 1. Nội dung của lời chúc phước là:
פְּרוּ וּרְבוּ וּמִלְאוּ אֶת־הָאָרֶץ
“Hãy sinh sôi, gia tăng và làm đầy đất.”
Sau đó bản văn nói rằng con người được giao quyền:
כִּבְשֻׁהָ
“chinh phục đất.”
Động từ כָּבַשׁ (kāḇaš) mang nghĩa “đặt dưới quyền kiểm soát”. Trong bối cảnh này, từ này chỉ về nhiệm vụ quản trị thế giới mà Đức Chúa Trời giao cho con người.
Câu 29–30 mô tả việc Đức Chúa Trời ban thực vật làm thức ăn cho con người và các loài động vật, cho thấy rằng thế giới ban đầu được hình dung như một hệ sinh thái hòa bình.
Câu 31 kết thúc trình thuật sáng tạo với một đánh giá tổng thể:
וַיַּרְא אֱלֹהִים אֶת־כָּל־אֲשֶׁר עָשָׂה
וְהִנֵּה־טוֹב מְאֹד
“Đức Chúa Trời thấy mọi điều Ngài đã làm, thật là rất tốt.”
Cụm từ טוֹב מְאֹד (ṭôb meʾōd) có nghĩa là “rất tốt”, nhấn mạnh rằng toàn bộ công trình sáng tạo đạt đến sự hoàn hảo theo ý định của Đức Chúa Trời.
Ancient Near Eastern Comparison
Trong nhiều nền văn hóa Cận Đông cổ đại, chỉ có vua mới được gọi là “hình ảnh của thần”. Ví dụ, trong Ai Cập cổ đại, pharaoh được xem như hình ảnh của thần Ra.
Sáng-thế-ký đưa ra một quan điểm hoàn toàn khác. Không chỉ vua, mà toàn thể nhân loại đều được tạo dựng theo hình ảnh của Đức Chúa Trời. Điều này mở rộng phẩm giá hoàng gia cho toàn bộ loài người.
History of Interpretation
Trong truyền thống Do Thái cổ đại, nhiều rabbi hiểu “hình ảnh của Đức Chúa Trời” như khả năng lý trí và đạo đức của con người.
Trong thần học Cơ Đốc giáo, Augustine nhấn mạnh rằng hình ảnh của Đức Chúa Trời liên quan đến khả năng của con người trong việc biết và yêu Đức Chúa Trời.
Các nhà cải chánh như Calvin nhấn mạnh rằng hình ảnh của Đức Chúa Trời bao gồm sự công chính và thánh khiết ban đầu của con người trước khi sa ngã.
Theological Synthesis
Sáng-thế-ký 1:26–31 đặt nền tảng cho nhân học thần học của Cơ Đốc giáo. Con người được tạo dựng theo hình ảnh của Đức Chúa Trời và được giao trách nhiệm quản trị thế giới.
Điều này có ba ý nghĩa thần học quan trọng. Thứ nhất, con người có phẩm giá đặc biệt vì mang hình ảnh của Đức Chúa Trời. Thứ hai, con người được giao trách nhiệm quản trị thế giới thay mặt Đức Chúa Trời. Thứ ba, thế giới sáng tạo được đánh giá là “rất tốt”, cho thấy rằng thế giới vật chất không phải là xấu nhưng là một phần của công trình tốt lành của Đức Chúa Trời.
Footnotes
- Gordon J. Wenham, Genesis 1–15 (Waco: Word Books, 1987), 30.
- Bruce K. Waltke, Genesis: A Commentary (Grand Rapids: Zondervan, 2001), 94.
- Victor P. Hamilton, The Book of Genesis Chapters 1–17 (Grand Rapids: Eerdmans, 1990), 158.
- John H. Walton, Ancient Near Eastern Thought and the Old Testament (Grand Rapids: Baker Academic, 2006), 186.
Bibliography
Hamilton, Victor P. The Book of Genesis Chapters 1–17. Grand Rapids: Eerdmans, 1990.
Walton, John H. Ancient Near Eastern Thought and the Old Testament. Grand Rapids: Baker Academic, 2006.
Waltke, Bruce K. Genesis: A Commentary. Grand Rapids: Zondervan, 2001.
Wenham, Gordon J. Genesis 1–15. Waco: Word Books, 1987.