Chú giải Kinh Thánh Sáng-thế-ký 1:6-8 | Ý nghĩa ngày thứ hai và sự phân cách không gian

Thesis

Sáng-thế-ký 1:6–8 mô tả hành động sáng tạo trong ngày thứ hai, trong đó Đức Chúa Trời thiết lập רָקִיעַ (raqiaʿ), thường được dịch là “bầu trời” hoặc “vòm trời”, để phân tách các nguồn nước nguyên thủy. Phân tích ngữ pháp Hebrew và bối cảnh văn hóa Cận Đông cổ đại cho thấy rằng mục đích của đoạn văn không phải là trình bày một mô hình khoa học về vũ trụ, nhưng nhằm khẳng định rằng Đức Chúa Trời là Đấng thiết lập trật tự vũ trụ bằng cách phân chia và tổ chức các yếu tố của thế giới. Trong khi các thần thoại Cận Đông cổ đại thường mô tả bầu trời được hình thành từ thân thể của một vị thần bị đánh bại, Sáng-thế-ký trình bày việc hình thành bầu trời như một hành động sáng tạo có chủ ý của Đức Chúa Trời duy nhất. Như vậy, ngày thứ hai của công trình sáng tạo tiếp tục phát triển chủ đề thần học của chương 1: Đức Chúa Trời đem trật tự vào trong thế giới nguyên thủy thông qua quyền năng lời phán của Ngài.

Exegetical Analysis

Câu 6 bắt đầu bằng công thức sáng tạo quen thuộc:

וַיֹּאמֶר אֱלֹהִים

“Đức Chúa Trời phán…”

Như trong ngày thứ nhất, công thức này nhấn mạnh rằng công trình sáng tạo được thực hiện thông qua lời phán của Đức Chúa Trời. Lời phán này tiếp tục thiết lập trật tự trong thế giới nguyên thủy.

Nội dung lời phán là:

יְהִי רָקִיעַ בְּתוֹךְ הַמָּיִם

“Hãy có một khoảng không ở giữa các nước.”

Danh từ רָקִיעַ (raqiaʿ) là một từ quan trọng trong đoạn văn này. Từ này xuất phát từ động từ רָקַע (rāqaʿ), mang nghĩa “đập mỏng”, “dàn ra”, hoặc “trải rộng”. Trong nhiều chỗ khác của Cựu Ước, động từ này được dùng để mô tả việc dát kim loại thành những tấm mỏng (Xuất Ê-díp-tô-ký 39:3; Ê-sai 40:19).

Do đó, nhiều học giả cho rằng raqiaʿ ban đầu được hình dung như một cấu trúc được “trải ra” trên thế giới, giống như một vòm trời. Tuy nhiên, mục đích của bản văn không phải là mô tả vật lý của bầu trời, mà là nhấn mạnh chức năng của nó trong trật tự vũ trụ.

Mục đích của raqiaʿ được mô tả ngay trong câu tiếp theo:

וִיהִי מַבְדִּיל בֵּין מַיִם לָמָיִם

“để phân rẽ nước khỏi nước.”

Ở đây, động từ בָּדַל (bādal) xuất hiện một lần nữa, tiếp tục chủ đề phân tách trong chương 1. Trong ngày thứ nhất, Đức Chúa Trời phân tách ánh sáng khỏi bóng tối. Trong ngày thứ hai, Ngài phân tách nước trên trời khỏi nước dưới đất.

Câu 7 tiếp tục:

וַיַּעַשׂ אֱלֹהִים אֶת־הָרָקִיעַ

“Đức Chúa Trời làm nên khoảng không.”

Động từ עָשָׂה (ʿāsāh) có nghĩa là “làm”, “tạo nên”, hoặc “thiết lập”. Trong Sáng-thế-ký 1, động từ này thường được dùng song song với động từ בָּרָא (bārāʾ), cho thấy rằng công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời bao gồm cả việc tạo mới và việc tổ chức trật tự của thế giới.

Sau đó bản văn tiếp tục:

וַיַּבְדֵּל בֵּין הַמַּיִם אֲשֶׁר מִתַּחַת לָרָקִיעַ
וּבֵין הַמַּיִם אֲשֶׁר מֵעַל לָרָקִיעַ

“Ngài phân rẽ nước ở dưới khoảng không khỏi nước ở trên khoảng không.”

Câu này mô tả cấu trúc vũ trụ theo cách nhìn của người cổ đại: nước tồn tại cả phía trên và phía dưới bầu trời. Theo quan niệm này, bầu trời đóng vai trò như một ranh giới giữa hai nguồn nước nguyên thủy.

Câu 8 nói:

וַיִּקְרָא אֱלֹהִים לָרָקִיעַ שָׁמָיִם

“Đức Chúa Trời gọi khoảng không là trời.”

Như trong ngày thứ nhất, việc đặt tên cho một thực thể thể hiện quyền cai trị của Đức Chúa Trời trên thực thể đó. Danh từ שָׁמָיִם (šāmayim) thường được dịch là “trời” hoặc “bầu trời”.

Câu kết thúc với công thức quen thuộc:

וַיְהִי־עֶרֶב וַיְהִי־בֹקֶר
יוֹם שֵׁנִי

“Có buổi chiều và buổi sáng: ngày thứ hai.”

Ancient Near Eastern Comparison

Trong các thần thoại Cận Đông cổ đại, bầu trời thường được mô tả như một thực thể thần linh hoặc là kết quả của một cuộc chiến giữa các vị thần. Ví dụ, trong Enuma Elish, thần Marduk tạo ra bầu trời bằng cách chia thân thể của nữ thần Tiamat thành hai phần.

Ngược lại, Sáng-thế-ký không mô tả bất kỳ cuộc chiến thần linh nào. Đức Chúa Trời đơn giản phán và bầu trời được hình thành. Điều này cho thấy bản văn Sáng-thế-ký đang phản bác các thần thoại sáng tạo phổ biến trong thế giới cổ đại và khẳng định quyền năng tối thượng của Đức Chúa Trời duy nhất.

History of Interpretation

Trong truyền thống Do Thái cổ đại, nhiều rabbi hiểu raqiaʿ như một vòm trời vật lý giữ nước ở phía trên. Một số bản văn rabbinic thậm chí mô tả bầu trời như được làm từ một chất giống như kim loại hoặc pha lê.

Trong thời Trung Cổ, các nhà thần học như Thomas Aquinas cố gắng hòa giải mô tả Kinh Thánh với mô hình vũ trụ học Aristotelian.

Các nhà giải kinh hiện đại thường nhấn mạnh rằng Sáng-thế-ký phản ánh cách nhìn vũ trụ của người cổ đại, nhưng mục đích của bản văn không phải là dạy khoa học mà là trình bày thần học sáng tạo.

Theological Synthesis

Ngày thứ hai của công trình sáng tạo cho thấy rằng Đức Chúa Trời không chỉ tạo ra vật chất mà còn thiết lập cấu trúc và trật tự của vũ trụ. Việc phân tách các nguồn nước nguyên thủy tạo ra không gian cần thiết cho sự sống phát triển trong các ngày tiếp theo.

Ngoài ra, việc Đức Chúa Trời thiết lập bầu trời như một ranh giới trong vũ trụ nhấn mạnh quyền cai trị của Ngài trên toàn bộ trật tự tự nhiên. Điều này đặt nền tảng cho quan điểm Kinh Thánh rằng thế giới tự nhiên không phải là thần linh nhưng là một phần của tạo vật dưới quyền quản trị của Đức Chúa Trời.

Footnotes

  1. Gordon J. Wenham, Genesis 1–15 (Waco: Word Books, 1987), 20.
  2. Bruce K. Waltke, Genesis: A Commentary (Grand Rapids: Zondervan, 2001), 72.
  3. Victor P. Hamilton, The Book of Genesis Chapters 1–17 (Grand Rapids: Eerdmans, 1990), 129.
  4. John H. Walton, Ancient Near Eastern Thought and the Old Testament (Grand Rapids: Baker Academic, 2006), 165.

Bibliography

Hamilton, Victor P. The Book of Genesis Chapters 1–17. Grand Rapids: Eerdmans, 1990.

Walton, John H. Ancient Near Eastern Thought and the Old Testament. Grand Rapids: Baker Academic, 2006.

Waltke, Bruce K. Genesis: A Commentary. Grand Rapids: Zondervan, 2001.

Wenham, Gordon J. Genesis 1–15. Waco: Word Books, 1987.

Để lại một bình luận

Vui lòng điền vào các ô bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang