Genesis 1:1–2
Prologue of Creation
Thesis
Sáng-thế-ký 1:1–2 đóng vai trò như phần mở đầu thần học cho toàn bộ Kinh Thánh, khẳng định rằng Đức Chúa Trời của Israel là Đấng Tạo Hóa tối cao, tồn tại trước mọi sự và chủ động đem trật tự vào trong tình trạng hỗn loạn ban đầu của vũ trụ. Câu mở đầu của Kinh Thánh không chỉ giới thiệu công trình sáng tạo mà còn đặt nền tảng cho toàn bộ thần học Kinh Thánh sau này: Đức Chúa Trời là Đấng khởi đầu lịch sử, Đấng thiết lập trật tự vũ trụ, và Đấng kiểm soát mọi thực tại của tạo vật. Phân tích ngữ pháp Hebrew của câu mở đầu, cùng với việc so sánh với các bản văn sáng tạo trong thế giới Cận Đông cổ đại (Ancient Near Eastern texts), cho thấy rằng bản văn Sáng-thế-ký không nhằm mô tả một cuộc chiến thần thoại giữa các thần linh, nhưng khẳng định một thần học sáng tạo độc thần. Trong bối cảnh này, cụm từ “tohu vabohu” mô tả tình trạng chưa định hình của thế giới, chứ không phải một lực lượng đối nghịch với Đức Chúa Trời. Từ đó, Sáng-thế-ký 1:1–2 thiết lập nền tảng cho toàn bộ câu chuyện cứu chuộc trong Kinh Thánh, nơi Đức Chúa Trời liên tục biến sự hỗn loạn thành trật tự và sự sống.
Exegetical Analysis
Câu đầu tiên của Kinh Thánh bắt đầu bằng cụm từ Hebrew: בְּרֵאשִׁית בָּרָא אֱלֹהִים (berēʾšît bārāʾ ʾĕlōhîm). Danh từ בְּרֵאשִׁית (berēʾšît) thường được dịch là “ban đầu” hoặc “lúc khởi đầu”. Về mặt ngữ pháp, từ này xuất hiện ở dạng construct, khiến một số học giả cho rằng câu nên được dịch là “khi Đức Chúa Trời bắt đầu sáng tạo trời và đất”. Tuy nhiên, nhiều học giả bảo thủ, bao gồm Waltke và Hamilton, cho rằng câu này là một mệnh đề độc lập, khẳng định hành động sáng tạo hoàn chỉnh của Đức Chúa Trời tại điểm khởi đầu của lịch sử vũ trụ. Theo cách hiểu này, câu 1 là một tuyên bố thần học toàn diện về nguồn gốc của toàn bộ vũ trụ.
Động từ בָּרָא (bārāʾ) là một điểm thần học quan trọng trong Cựu Ước. Động từ này được sử dụng gần năm mươi lần trong Kinh Thánh Hebrew và luôn luôn có Đức Chúa Trời là chủ thể. Điều này cho thấy rằng hành động sáng tạo được mô tả trong Sáng-thế-ký không phải là một quá trình tự nhiên hoặc một sự tổ chức vật chất có sẵn, nhưng là hành động sáng tạo độc quyền của Đức Chúa Trời. Mặc dù bản văn không trực tiếp dùng khái niệm “sáng tạo từ hư vô” (creatio ex nihilo), nhưng cách sử dụng động từ bārāʾ trong toàn bộ Kinh Thánh Hebrew cho thấy hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời là hành động tối thượng vượt trên mọi năng lực của tạo vật.
Chủ ngữ của động từ này là אֱלֹהִים (ʾĕlōhîm). Dù danh từ này có hình thức số nhiều, động từ đi kèm lại ở dạng số ít, cho thấy đây là một dạng plural of majesty nhằm nhấn mạnh sự vĩ đại và quyền năng của Đức Chúa Trời. Trong bối cảnh của Cựu Ước, từ Elohim khi dùng với động từ số ít luôn chỉ về Đức Chúa Trời duy nhất của Israel.
Cụm từ “trời và đất” (הַשָּׁמַיִם וְאֵת הָאָרֶץ) là một merism, tức là một cặp từ đối lập được dùng để diễn tả toàn bộ thực tại của vũ trụ. Khi kết hợp hai cực đối lập này, bản văn muốn nói rằng Đức Chúa Trời tạo dựng toàn bộ vũ trụ và mọi thứ tồn tại trong đó.
Genesis 1:2 tiếp tục mô tả tình trạng ban đầu của thế giới: וְהָאָרֶץ הָיְתָה תֹהוּ וָבֹהוּ (wehaʾāreṣ hāyetāh tōhû wābōhû). Hai từ tōhû và bōhû chỉ xuất hiện cùng nhau trong ba chỗ của Kinh Thánh (Genesis 1:2; Isaiah 34:11; Jeremiah 4:23). Từ tōhû mang nghĩa “trống rỗng”, “hỗn loạn”, hoặc “không định hình”. Điều này không có nghĩa rằng có một lực lượng hỗn loạn đối nghịch với Đức Chúa Trời, nhưng chỉ mô tả một thế giới chưa được định hình và chưa được tổ chức.
Câu tiếp theo nói rằng “bóng tối ở trên mặt vực sâu” (חֹשֶׁךְ עַל־פְּנֵי תְהוֹם). Từ תְּהוֹם (tehôm) thường được dịch là “vực sâu” hoặc “biển sâu”. Một số học giả đã so sánh từ này với tên của nữ thần biển Tiamat trong thần thoại Babylon. Tuy nhiên, trong Sáng-thế-ký, tehôm không được nhân cách hóa như một thần linh. Nó chỉ đơn giản là một hình ảnh mô tả đại dương nguyên thủy.
Phần cuối của câu 2 nói rằng “Thần của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước” (וְרוּחַ אֱלֹהִים מְרַחֶפֶת עַל־פְּנֵי הַמָּיִם). Từ רוּחַ (ruaḥ) có thể mang nghĩa “gió”, “hơi thở”, hoặc “Thần”. Trong bối cảnh thần học của Sáng-thế-ký, nhiều học giả hiểu đây là Thần của Đức Chúa Trời đang chuẩn bị cho hành động sáng tạo. Động từ מְרַחֶפֶת (meraḥepet) mang nghĩa “bay lượn” hoặc “rung động”, giống như hình ảnh chim mẹ bay lượn trên con non của mình trong Phục truyền 32:11. Hình ảnh này gợi lên sự chăm sóc và quyền năng sáng tạo của Đức Chúa Trời.
Ancient Near Eastern Comparison
Các bản văn sáng tạo trong thế giới Cận Đông cổ đại thường mô tả vũ trụ được tạo ra từ các cuộc chiến giữa các thần linh. Trong bản văn Enuma Elish của Babylon, thần Marduk giết nữ thần biển Tiamat và dùng thân thể bà để tạo ra trời và đất. Trong thần thoại Ugarit, các vị thần cũng phải chiến đấu với các lực lượng hỗn loạn để thiết lập trật tự vũ trụ.
Ngược lại, Sáng-thế-ký 1 không mô tả bất kỳ cuộc chiến thần linh nào. Đức Chúa Trời không phải chiến đấu với chaos; Ngài chỉ cần phán và sự sáng tạo xảy ra. Sự khác biệt này cho thấy rằng bản văn Sáng-thế-ký đang trình bày một thần học độc thần mạnh mẽ, trong đó Đức Chúa Trời của Israel hoàn toàn tối cao trên vũ trụ.
History of Interpretation
Trong truyền thống Do Thái, Rashi cho rằng câu 1 nên được hiểu như một mệnh đề phụ, nhấn mạnh rằng hành động sáng tạo thực sự bắt đầu ở câu 3 khi Đức Chúa Trời phán “Hãy có ánh sáng”. Tuy nhiên, nhiều nhà thần học Kitô giáo cổ đại như Augustine hiểu câu 1 như một tuyên bố về sự sáng tạo từ hư vô.
Trong thời kỳ Cải Chánh, Martin Luther và John Calvin nhấn mạnh rằng câu mở đầu của Kinh Thánh khẳng định sự tối cao tuyệt đối của Đức Chúa Trời. Calvin đặc biệt nhấn mạnh rằng câu này nhằm dạy cho con người nhận biết rằng toàn bộ vũ trụ tồn tại hoàn toàn bởi ý muốn của Đức Chúa Trời.
Theological Synthesis
Sáng-thế-ký 1:1–2 thiết lập ba nguyên lý thần học nền tảng. Thứ nhất, Đức Chúa Trời tồn tại trước vũ trụ và không phụ thuộc vào bất kỳ thực tại vật chất nào. Thứ hai, vũ trụ có khởi đầu và được tạo dựng bởi ý muốn của Đức Chúa Trời. Thứ ba, sự chuyển đổi từ tình trạng “tohu vabohu” sang một thế giới có trật tự trong sáu ngày sáng tạo phản ánh bản chất của công trình cứu chuộc: Đức Chúa Trời biến hỗn loạn thành trật tự và sự sống.
Footnotes
- Claus Westermann, Genesis 1–11: A Commentary (Minneapolis: Augsburg, 1984), 94.
- Bruce K. Waltke, Genesis: A Commentary (Grand Rapids: Zondervan, 2001), 58.
- Victor P. Hamilton, The Book of Genesis Chapters 1–17 (Grand Rapids: Eerdmans, 1990), 104.
- Gordon J. Wenham, Genesis 1–15 (Waco: Word Books, 1987), 16.
- John H. Walton, The Lost World of Genesis One (Downers Grove: IVP Academic, 2009), 25.
Bibliography
Hamilton, Victor P. The Book of Genesis Chapters 1–17. Grand Rapids: Eerdmans, 1990.
Walton, John H. The Lost World of Genesis One. Downers Grove: IVP Academic, 2009.
Waltke, Bruce K. Genesis: A Commentary. Grand Rapids: Zondervan, 2001.
Wenham, Gordon J. Genesis 1–15. Waco: Word Books, 1987.
Westermann, Claus. Genesis 1–11: A Commentary. Minneapolis: Augsburg, 1984.