Sự mặc khải danh יהוה (YHWH) trong Xuất Ê-díp-tô-ký 3:14–15 đạt đến đỉnh cao thần học trong Tân Ước qua sự hiện thân của Đấng Christ. Đặc biệt, trong Phúc Âm Giăng và các thư tín của Phao-lô, danh thánh của Đức Chúa Trời không chỉ được nhắc lại, nhưng được tái định nghĩa trong ánh sáng của sự nhập thể, cứu chuộc, và tôn vinh của Chúa Jesus. Trung tâm của sự phát triển này là công thức “ἐγώ εἰμι” (egō eimi, “Ta là”), אשר trực tiếp liên hệ với אהיה (ʾehyeh) trong Xuất 3:14.
I. “ἐγώ εἰμι” TRONG PHÚC ÂM GIĂNG
Trong Phúc Âm Giăng, công thức “ἐγώ εἰμι” xuất hiện trong hai dạng chính: (1) có bổ ngữ (predicate) và (2) tuyệt đối (absolute).
- Dạng có bổ ngữ
Các tuyên bố như “Ta là bánh của sự sống” (Giăng 6:35), “Ta là ánh sáng của thế gian” (8:12), “Ta là cửa” (10:7), “Ta là người chăn chiên lành” (10:11), “Ta là sự sống lại và sự sống” (11:25), “Ta là đường đi, lẽ thật, và sự sống” (14:6), và “Ta là cây nho thật” (15:1) không chỉ là ẩn dụ chức năng, nhưng là sự mặc khải về bản chất cứu chuộc của Đấng Christ.¹ - Dạng tuyệt đối (absolute “ἐγώ εἰμι”)
Đặc biệt quan trọng là Giăng 8:58:
“Trước khi Áp-ra-ham sinh ra, Ta là (ἐγώ εἰμι).”
Ở đây, Chúa Jesus không dùng thì quá khứ (“Ta đã có”), nhưng dùng hiện tại tuyệt đối, phản ánh trực tiếp אהיה của Xuất 3:14.² Phản ứng của người Do-thái (cầm đá ném Ngài) cho thấy họ hiểu đây là một tuyên bố thần tính, đồng nhất với danh יהוה.³
Ngoài ra, trong Giăng 18:5–6, כאשר Chúa Jesus nói “ἐγώ εἰμι,” những người đến bắt Ngài “lùi lại và ngã xuống đất,” cho thấy quyền năng thần linh gắn liền với danh này.⁴
Như vậy, trong Giăng, “ἐγώ εἰμι” không chỉ là một công thức ngôn ngữ, nhưng là sự tự mặc khải thần linh, đặt Chúa Jesus בתוך יחדות עם יהוה.
II. CHRISTOLOGY VÀ DANH יהוה TRONG PHAO-LÔ
Phao-lô không sử dụng trực tiếp cụm “ἐγώ εἰμι” theo cách của Giăng, nhưng ông phát triển Christology thông qua việc áp dụng danh và đặc tính של יהוה cho Đấng Christ.
- κύριος (Kyrios) như tương đương של יהוה
Trong Septuagint (LXX), יהוה được dịch là κύριος. Khi Phao-lô gọi Chúa Jesus là “κύριος,” ông không chỉ dùng một danh hiệu tôn kính, nhưng đặt Ngài vào vị trí של יהוה.⁵
Trong Rô-ma 10:13, Phao-lô trích dẫn Giô-ên 2:32:
“Bất cứ ai kêu cầu danh יהוה sẽ được cứu,”
nhưng áp dụng trực tiếp cho Chúa Jesus.⁶
- Phi-líp 2:6–11: Danh trên hết mọi danh
Đoạn thánh thi Christological này mô tả sự hạ mình và tôn cao של Đấng Christ, kết thúc với tuyên bố:
“mọi đầu gối phải quỳ xuống… và mọi lưỡi phải xưng nhận rằng Jesus Christ là κύριος.”
Đây là sự trích dẫn trực tiếp Ê-sai 45:23, nơi יהוה tuyên bố rằng mọi đầu gối sẽ quỳ trước Ngài.⁷ Việc áp dụng bản văn này cho Chúa Jesus cho thấy sự đồng nhất thần học giữa Đấng Christ và יהוה.
- 1 Cô-rinh-tô 8:6: Shema được tái cấu trúc
Phao-lô viết:
“chỉ có một Đức Chúa Trời… và một Chúa (κύριος), là Đức Chúa Jesus Christ.”
Đây là sự tái diễn giải Shema (Phục 6:4), trong đó danh יהוה được “bao gồm” trong Christology.⁸
III. LIÊN KẾT GIỮA XUẤT 3:14 VÀ CHRISTOLOGY
Mối liên hệ giữa אהיה (Xuất 3:14) và ἐγώ εἰμι (Giăng) không chỉ là ngôn ngữ, nhưng là thần học.
- Continuity (tính liên tục)
Đức Chúa Trời tự mặc khải trong Xuất Hành là Đấng được bày tỏ trọn vẹn trong Đấng Christ.⁹ - Fulfillment (sự ứng nghiệm)
Danh יהוה không bị thay thế, nhưng được “nhập thể hóa” (incarnationally embodied) trong Chúa Jesus.¹⁰ - Revelation climax (đỉnh cao mặc khải)
Những gì được nói trong hình thức động (אהיה) nay được bày tỏ trong một ngôi vị cụ thể.
IV. THẦN HỌC TỔNG HỢP
Danh יהוה trong Tân Ước có thể được hiểu qua ba điểm chính:
- Christological Identity
Chúa Jesus không chỉ đại diện cho Đức Chúa Trời, nhưng chia sẻ chính danh và bản chất של יהוה. - Soteriological Fulfillment
Sự cứu chuộc trong Xuất Hành đạt đến sự trọn vẹn trong công trình thập tự giá. - Worship Transformation
Sự thờ phượng יהוה nay tập trung nơi Đấng Christ như κύριος.
V. KẾT LUẬN
Tân Ước không loại bỏ danh יהוה, nhưng tái định nghĩa nó trong ánh sáng של Đấng Christ. Công thức “ἐγώ εἰμι” trong Giăng và việc áp dụng κύριος cho Chúa Jesus trong Phao-lô cho thấy rằng danh thánh của Đức Chúa Trời đạt đến đỉnh cao mặc khải trong Ngài.
Do đó, từ Xuất 3:14 đến Giăng 8:58, và từ Shema đến Phi-líp 2, chúng ta thấy một đường dây thần học liên tục: Đức Chúa Trời của Cựu Ước chính là Đấng được bày tỏ trọn vẹn trong Đấng Christ. Danh יהוה không chỉ được giữ gìn, nhưng được làm sáng tỏ trong lịch sử cứu chuộc qua Chúa Jesus Christ.
Footnotes
- D. A. Carson, The Gospel According to John (Grand Rapids: Eerdmans, 1991), 283–290.
- Ibid., 343–345.
- Andreas J. Köstenberger, John (BECNT; Grand Rapids: Baker, 2004), 260–265.
- Ibid., 505–507.
- N. T. Wright, Paul and the Faithfulness of God (Minneapolis: Fortress, 2013), 653–660.
- Thomas R. Schreiner, Romans (BECNT; Grand Rapids: Baker, 1998), 555–558.
- Gordon D. Fee, Pauline Christology (Peabody: Hendrickson, 2007), 372–380.
- Richard Bauckham, Jesus and the God of Israel (Grand Rapids: Eerdmans, 2008), 182–190.
- G. K. Beale, A New Testament Biblical Theology (Grand Rapids: Baker, 2011), 635–640.
- Ibid.
Bibliography
Bauckham, Richard. Jesus and the God of Israel. Grand Rapids: Eerdmans, 2008.
Beale, G. K. A New Testament Biblical Theology. Grand Rapids: Baker Academic, 2011.
Carson, D. A. The Gospel According to John. Grand Rapids: Eerdmans, 1991.
Fee, Gordon D. Pauline Christology. Peabody: Hendrickson, 2007.
Köstenberger, Andreas J. John. Grand Rapids: Baker Academic, 2004.
Schreiner, Thomas R. Romans. Grand Rapids: Baker Academic, 1998.
Wright, N. T. Paul and the Faithfulness of God. Minneapolis: Fortress, 2013.